Bộ từ vựng Sức khỏe trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức khỏe' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) mạnh mẽ, đầy năng lượng, tràn đầy sinh lực, năng động, quyết liệt, sôi nổi
Ví dụ:
She takes a vigorous walk every morning to stay healthy.
Cô ấy đi bộ nhanh đầy năng lượng mỗi sáng để giữ sức khỏe.
(noun) âm thanh, tiếng động, tiếng;
(verb) nghe, nghe có vẻ, phát âm;
(adjective) khỏe mạnh, tráng kiện, lành lặn;
(adverb) ngon lành (ngủ)
Ví dụ:
It's an old building but it's still structurally sound.
Đó là một tòa nhà cũ nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt về cấu trúc.
(adjective) tốt cho sức khỏe, lành mạnh, tích cực, tốt đẹp
Ví dụ:
Wholesome food is important for maintaining good health.
Thực phẩm lành mạnh rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
(adjective) nồng nhiệt, chân thật, thật tâm, mạnh khoẻ, cường tráng;
(noun) người nhiệt tình
Ví dụ:
a hearty welcome
sự chào đón nồng nhiệt
(adjective) khỏe mạnh và tràn đầy sức sống
Ví dụ:
She’s hale and hearty despite her age.
Bà ấy vẫn khỏe mạnh dù tuổi đã cao.
(adjective) sống, sống còn, quan trọng
Ví dụ:
A strong opposition is vital to a healthy democracy.
Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
(adjective) nhanh nhẹn, hoạt bát, sôi nổi, mát mẻ, se lạnh
Ví dụ:
a brisk walk
đi bộ nhanh
(adjective) rực rỡ, sôi nổi, mạnh mẽ
Ví dụ:
The hope is that this area will develop into a vibrant commercial centre.
Hy vọng khu vực này sẽ phát triển thành trung tâm thương mại sôi nổi.
(adjective) khỏe mạnh, có sức khỏe tốt
Ví dụ:
Disabled and able-bodied children can enrol on the athletics course.
Trẻ em khuyết tật và khỏe mạnh đều có thể đăng ký tham gia khóa học thể thao.
(adjective) mờ nhạt, không rõ, uể oải;
(noun) cơn ngất, sự ngất;
(verb) ngất xỉu, ngất đi, xỉu đi
Ví dụ:
a faint idea
một ý tưởng mờ nhạt
(adjective) gầy gò, lãng phí, nghiện ma túy
Ví dụ:
thin wasted legs
đôi chân gầy gò
(adjective) chưa khỏe, không đủ sức khoẻ, không đủ năng lực, thiếu khả năng, không đủ sức
Ví dụ:
The captain is still unfit and will miss tonight's game.
Đội trưởng vẫn chưa khỏe và sẽ bỏ lỡ trận đấu tối nay.
(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;
(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ
Ví dụ:
Choose pale floral patterns for walls.
Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.
(adjective) mắc bệnh, bị bệnh, đau ốm, không khoẻ mạnh, bệnh hoạn, đồi bại
Ví dụ:
The bush looked badly diseased, with black marks on all the leaves.
Cây bụi trông có vẻ bị bệnh nặng, toàn bộ lá có vết đen.
(adjective) ốm yếu, yếu ớt, hay ốm, không khỏe mạnh, không dễ nhìn, khó coi
Ví dụ:
He was a sickly child.
Cậu bé là một đứa trẻ ốm yếu.
(adjective) yếu ớt, ốm yếu, không khỏe mạnh (thường dùng cho người già);
(noun) những người ốm yếu (+ the)
Ví dụ:
The infirm elderly man needed help to walk.
Người đàn ông cao tuổi yếu ớt cần giúp đỡ để đi lại.
(adjective) yếu ớt, dễ bị tổn thương, dễ vỡ, dễ hỏng, yếu đuối
Ví dụ:
a frail old lady
một bà lão yếu ớt
(adverb) kém, tệ, không tốt;
(adjective) không khỏe, ốm yếu
Ví dụ:
He says he's feeling poorly and he's going back to bed.
Anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy không khỏe và sẽ quay lại giường.
(idiom) không khỏe, hơi mệt
Ví dụ:
I’m feeling a bit under the weather today, so I’ll stay home.
Hôm nay tôi thấy hơi mệt nên sẽ ở nhà.
(adjective) phải nằm liệt giường (vì ốm, tàn tật, yếu sức)
Ví dụ:
After the accident, he was bedridden for several months.
Sau tai nạn, anh ấy phải nằm liệt giường trong vài tháng.
(adjective) hơi sốt, gây sốt, có triệu chứng sốt
Ví dụ:
I'm feeling a bit feverish - I hope it's not the start of flu.
Tôi cảm thấy hơi sốt - Tôi hy vọng đó không phải là khởi đầu của bệnh cúm.
(adjective) bị nhiễm trùng, bị lây bệnh, bị nhiễm virus
Ví dụ:
The wound became infected and needed medical treatment.
Vết thương bị nhiễm trùng và cần được điều trị y tế.
(adjective) lây nhiễm, truyền nhiễm, lan truyền, dễ lây
Ví dụ:
Flu is highly infectious.
Cúm có khả năng lây nhiễm cao.
(adjective) dễ lây lan, truyền nhiễm
Ví dụ:
a highly contagious strain of flu
chủng cúm rất dễ lây lan
(adjective) tàn tật, mất khả năng vận động, bị hư hỏng nặng, bị ảnh hưởng nghiêm trọng
Ví dụ:
The accident left him crippled for life.
Tai nạn đã khiến anh ấy bị tàn tật suốt đời.
(adjective) cũ nát, già cỗi, xuống cấp, hỏng hóc, già yếu, tàn tạ, hư hỏng
Ví dụ:
a decrepit old house
một ngôi nhà cũ nát
(adjective) thiếu năng lượng, uể oải, lờ đờ
Ví dụ:
The illness left her feeling listless and depressed.
Căn bệnh khiến cô cảm thấy uể oải và chán nản.
(adjective) gây buồn nôn
Ví dụ:
She felt dizzy and nauseous.
Cô ấy cảm thấy chóng mặt và buồn nôn.
(verb) không chịu nổi, không chống nổi, chết/ qua đời (vì bệnh tật hoặc thương tích)
Ví dụ:
He finally succumbed to Lucy's charms and agreed to her request.
Cuối cùng anh ấy cũng không chịu nổi sự quyến rũ của Lucy và đồng ý yêu cầu của cô ta.
(verb) duy trì, kéo dài, chịu
Ví dụ:
Which planets can sustain life?
Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?
(adjective) uể oải, lờ đờ, thiếu năng lượng, thiếu sức sống, trì trệ, chậm chạp
Ví dụ:
After the heavy meal, I felt torpid and almost fell asleep at my desk.
Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi cảm thấy uể oải và gần như ngủ quên tại bàn làm việc.