Nghĩa của từ decrepit trong tiếng Việt

decrepit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

decrepit

US /dɪˈkrep.ɪt/
UK /dɪˈkrep.ɪt/
"decrepit" picture

Tính từ

xập xệ, già yếu, đổ nát

elderly and infirm; worn out or ruined because of age or neglect

Ví dụ:
The decrepit building was finally demolished.
Tòa nhà xập xệ cuối cùng đã bị dỡ bỏ.
A decrepit old man sat on the park bench.
Một ông lão già yếu ngồi trên ghế đá công viên.