Nghĩa của từ frail trong tiếng Việt

frail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

frail

US /freɪl/
UK /freɪl/
"frail" picture

Tính từ

yếu ớt, mong manh, dễ vỡ

easily broken or damaged; delicate

Ví dụ:
The old woman was too frail to walk without assistance.
Bà lão quá yếu ớt để đi lại mà không có sự giúp đỡ.
The antique vase looked incredibly frail.
Chiếc bình cổ trông vô cùng mong manh.