Bộ từ vựng Hình học trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hình cầu, khối cầu, quả cầu
Ví dụ:
Doctors have replaced the top of his hip bone with a metal sphere.
Các bác sĩ đã thay thế phần trên của xương hông của anh ấy bằng một quả cầu kim loại.
(noun) hình lục giác
Ví dụ:
A stop sign in some countries is shaped like a hexagon.
Biển báo dừng ở một số quốc gia có hình lục giác.
(noun) hình nón, nón
Ví dụ:
Stalls selling paper cones full of fresh berries.
Các quầy hàng bán nón giấy đầy ắp quả mọng tươi.
(noun) tiếp tuyến, tang
Ví dụ:
Draw a tangent to the circle at point A.
Vẽ tiếp tuyến của đường tròn tại điểm A.
(noun) tia, tia hy vọng, cá đuối
Ví dụ:
A ray of sunshine shone through a gap in the clouds.
Tia nắng chiếu xuyên qua khe hở của những đám mây.
(noun) tam giác cân
Ví dụ:
In an isosceles triangle, the base angles are always equal.
Trong một tam giác cân, các góc ở đáy luôn bằng nhau.
(noun) hình bát giác
Ví dụ:
The stop sign in the US is shaped like an octagon.
Biển báo dừng ở Mỹ có hình bát giác.
(noun) vệt xoáy, vòng xoáy, đường xoáy;
(verb) xoáy, quay vòng
Ví dụ:
The swirl of rumours and speculation never stopped.
Vòng xoáy của những tin đồn và suy đoán không bao giờ dừng lại.
(noun) đỉnh
Ví dụ:
The vertices of a triangle are labeled A, B, and C.
Các đỉnh của một tam giác được ký hiệu là A, B và C.
(noun) hình elip
Ví dụ:
The architect incorporated an elegant ellipse into the design, giving the building a unique and modern look.
Kiến trúc sư đã kết hợp một hình elip thanh lịch vào thiết kế, mang lại cho tòa nhà một vẻ ngoài độc đáo và hiện đại.
(noun) đa giác
Ví dụ:
Triangles and squares are polygons.
Hình tam giác và hình vuông là đa giác.
(noun) hình ngũ giác, hình năm cạnh, Lầu năm góc
Ví dụ:
Draw a pentagon.
Vẽ một hình ngũ giác.
(noun) (giải phẫu) vành tai, hình xoắn ốc, đường xoắn ốc
Ví dụ:
The helix is a popular site for ear piercings.
Vành tai là vị trí phổ biến để xỏ lỗ tai.
(noun) hình thập giác
Ví dụ:
The teacher drew a decagon on the board for the geometry lesson.
Giáo viên vẽ hình thập giác lên bảng cho bài học hình học.
(noun) đa giác 9 cạnh, hình cửu giác
Ví dụ:
The architect designed a nonagon-shaped pavilion for the park.
Kiến trúc sư đã thiết kế một nhà chòi hình cửu giác cho công viên.
(noun) hình thất giác, đa giác 7 cạnh
Ví dụ:
The heptagon is a flat geometric figure that has seven straight sides and seven angles.
Hình thất giác là một hình học phẳng có bảy cạnh thẳng và bảy góc.
(noun) hình hộp chữ nhật;
(adjective) có dạng hình hộp chữ nhật
Ví dụ:
The sculpture has a cuboid shape.
Tác phẩm điêu khắc có dạng hình hộp chữ nhật.
(noun) hình cầu bầu dục
Ví dụ:
The Earth is often approximated as a spheroid rather than a perfect sphere.
Trái Đất thường được coi là hình cầu bầu dục thay vì một hình cầu hoàn hảo.
(noun) khối lăng trụ, lăng kính, hình lăng trụ
Ví dụ:
Snow crystals come in a relatively small number of basic shapes, including prisms, columns, stars, cups, plates, bullets, and needles.
Tinh thể tuyết có một số lượng tương đối nhỏ với các hình dạng cơ bản, bao gồm lăng kính, cột, ngôi sao, cốc, đĩa, viên đạn và kim.
(noun) đa diện
Ví dụ:
A cube is a simple type of polyhedron with six square faces.
Khối lập phương là một loại đa diện đơn giản với sáu mặt vuông.
(noun) hình ngôi sao sáu cánh
Ví dụ:
The flag features a hexagram at its center.
Quốc kỳ có hình ngôi sao sáu cánh ở trung tâm.
(noun) góc xiên
Ví dụ:
When two lines intersect and form an oblique angle, it is never a right angle.
Khi hai đường thẳng cắt nhau và tạo thành một góc xiên, nó không bao giờ là một góc vuông.
(noun) góc phản xạ
Ví dụ:
A reflex angle measures more than 180° but less than 360°.
Góc phản xạ có số đo lớn hơn 180° nhưng nhỏ hơn 360°.
(noun) đường kính, số phóng to (thấu kính)
Ví dụ:
The diameter of the tree trunk was more than a meter.
Đường kính thân cây hơn một mét.
(noun) chu vi
Ví dụ:
The circumference of a circle is calculated by 2πr.
Chu vi của một đường tròn được tính bằng 2πr.
(noun) bán kính, phạm vi, xương quay
Ví dụ:
The radius of this wheel is 30 cm.
Bán kính của bánh xe này là 30 cm.