Nghĩa của từ swirl trong tiếng Việt

swirl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

swirl

US /swɝːl/
UK /swɜːl/
"swirl" picture

Động từ

xoáy, quay

move in a twisting or spiraling pattern

Ví dụ:
The leaves swirled in the autumn wind.
Lá cây xoáy trong gió thu.
She swirled the wine in her glass before taking a sip.
Cô ấy xoay rượu trong ly trước khi nhấp một ngụm.

Danh từ

xoáy, vòng xoáy

a swirling movement or pattern

Ví dụ:
The artist created a beautiful swirl of colors on the canvas.
Người nghệ sĩ đã tạo ra một xoáy màu sắc tuyệt đẹp trên bức vẽ.
She added a swirl of cream to her coffee.
Cô ấy thêm một vòng xoáy kem vào cà phê của mình.