Nghĩa của từ hexagram trong tiếng Việt
hexagram trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hexagram
US /ˈhɛksəˌɡræm/
UK /ˈhɛksəɡræm/
Danh từ
lục giác tinh, ngôi sao sáu cánh
a six-pointed star formed by two intersecting equilateral triangles, used as a mystic or magic symbol
Ví dụ:
•
The ancient text described a powerful ritual involving a hexagram.
Văn bản cổ mô tả một nghi lễ mạnh mẽ liên quan đến một lục giác tinh.
•
The Star of David is a well-known example of a hexagram.
Ngôi sao David là một ví dụ nổi tiếng về lục giác tinh.