Nghĩa của từ octagon trong tiếng Việt

octagon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

octagon

US /ˈɑːk.tə.ɡɑːn/
UK /ˈɒk.tə.ɡən/
"octagon" picture

Danh từ

hình bát giác

a plane figure with eight straight sides and eight angles

Ví dụ:
The stop sign is a perfect example of an octagon.
Biển báo dừng là một ví dụ hoàn hảo về một hình bát giác.
The architect designed the building with an octagon-shaped tower.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một tòa tháp hình bát giác.
Từ liên quan: