Avatar of Vocabulary Set Đồ ăn và Đồ uống

Bộ từ vựng Đồ ăn và Đồ uống trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ ăn và Đồ uống' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

leftovers

/ˈleft.oʊ.vərz/

(noun) thức ăn thừa

Ví dụ:

This recipe can serve four easily, and the leftovers are just as good eaten cold.

Công thức này có thể phục vụ bốn người một cách dễ dàng, và thức ăn thừa ăn lạnh cũng tốt.

cuisine

/kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực, cách nấu nướng

Ví dụ:

Much Venetian cuisine is based on seafood.

Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.

appetite

/ˈæp.ə.taɪt/

(noun) cảm giác thèm ăn, sự thèm ăn, sự ngon miệng

Ví dụ:

He has a healthy appetite.

Anh ấy có một sự thèm ăn lành mạnh.

seafood

/ˈsiː.fuːd/

(noun) hải sản

Ví dụ:

local seafood

hải sản địa phương

nut

/nʌt/

(noun) quả hạch, hạt, đai ốc;

(verb) đánh bằng đầu

Ví dụ:

He was cracking nuts with his teeth.

Anh ta đang dùng răng bẻ gãy các loại hạt.

herb

/ɝːb/

(noun) cỏ, thảo mộc

Ví dụ:

bundles of dried herbs

thảo mộc khô

bakery

/ˈbeɪ.kɚ.i/

(noun) lò bánh mì, hiệu bánh mì, tiệm bánh

Ví dụ:

Delicious aromas wafting from the bakery.

Mùi thơm ngon thoang thoảng từ tiệm bánh.

dessert

/dɪˈzɝːt/

(noun) món tráng miệng, món ngọt

Ví dụ:

a dessert of chocolate mousse

món tráng miệng gồm bánh mousse sô cô la

seasoning

/ˈsiː.zən.ɪŋ/

(noun) gia vị

Ví dụ:

Stir in the lemon rind and seasoning.

Khuấy vỏ chanh và gia vị.

dairy

/ˈder.i/

(noun) thực phẩm từ sữa, trại bò sữa, nơi chế biến sữa, cửa hàng sữa;

(adjective) (chứa hoặc làm từ) sữa

Ví dụ:

local dairy foods

thực phẩm từ sữa địa phương

caffeine

/ˈkæf.iːn/

(noun) caffeine

Ví dụ:

Try to avoid too much caffeine.

Cố gắng tránh dùng quá nhiều caffeine.

pasta

/ˈpɑː.stə/

(noun) mì ống, mì sợi, món mì

Ví dụ:

Spaghetti, lasagne, ravioli, and cannelloni are all types of pasta.

Spaghetti, lasagne, ravioli, và cannelloni là tất cả các loại mì ống.

vegan

/ˈviː.ɡən/

(noun) người ăn chay trường;

(adjective) ăn chay

Ví dụ:

a vegan diet

chế độ ăn chay

flour

/ˈflaʊ.ɚ/

(noun) bột, bột mì;

(verb) rắc bột, xay thành bột

Ví dụ:

Those breads on the table are made of flour.

Những chiếc bánh mì trên bàn được làm bằng bột mì.

snack

/snæk/

(noun) bữa ăn vội vàng, thức ăn vặt, bữa ăn qua loa;

(verb) ăn qua loa, ăn vội vàng, ăn nhẹ

Ví dụ:

Not many people make it through to the evening meal without a snack.

Không có nhiều người vượt qua bữa ăn tối mà không có một bữa ăn nhẹ.

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

raw

/rɑː/

(adjective) sống, thô, chưa tinh chế

Ví dụ:

raw eggs

trứng sống

fresh

/freʃ/

(adjective) tươi, mới, còn rõ rệt

Ví dụ:

fresh fruit

trái cây tươi

juicy

/ˈdʒuː.si/

(adjective) mọng nước, rôm rả, hấp dẫn

Ví dụ:

soft juicy pears

lê mềm mọng nước

rich

/rɪtʃ/

(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;

(noun) người giàu;

(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó

Ví dụ:

He's the third richest man in the country

Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.

nutritious

/nuːˈtrɪʃ.əs/

(adjective) bổ dưỡng, có chất dinh dưỡng

Ví dụ:

So they are not as nutritious as fresh food.

Vì vậy chúng không bổ dưỡng như thực phẩm tươi sống.

ripe

/raɪp/

(adjective) chín, trưởng thành, đỏ mọng như quả chín

Ví dụ:

Pick the tomatoes before they get too ripe.

Hái cà chua trước khi chúng quá chín.

unripe

/ʌnˈraɪp/

(adjective) chưa chín

Ví dụ:

Here are some ideas for what you can do with unripe green tomatoes.

Dưới đây là một số ý tưởng về những gì bạn có thể làm với cà chua xanh chưa chín.

seasoned

/ˈsiː.zənd/

(adjective) đã nêm gia vị, dày dặn

Ví dụ:

Toss the meat in seasoned flour.

Nhúng thịt vào bột mì đã nêm gia vị.

homemade

/ˌhoʊmˈmeɪd/

(adjective) làm tại nhà, tự làm ở nhà, tự chế

Ví dụ:

home-made cakes

bánh tự làm

edible

/ˈed.ə.bəl/

(adjective) có thể ăn được

Ví dụ:

Only the leaves of the plant are edible.

Chỉ có lá của cây là có thể ăn được.

tender

/ˈten.dɚ/

(adjective) tốt bụng, nhân hậu, dịu dàng;

(noun) sự đấu thầu, toa than, toa nước, tàu tiếp liệu;

(verb) đấu thầu, đệ trình, đưa

Ví dụ:

My steak was beautifully tender.

Bít tết của tôi rất mềm.

strong

/strɑːŋ/

(adjective) cường tráng, khỏe, mạnh mẽ

Ví dụ:

She cut through the water with her strong arms.

Cô ấy vượt qua làn nước bằng cánh tay mạnh mẽ của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu