Nghĩa của từ homemade trong tiếng Việt
homemade trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
homemade
US /ˌhoʊmˈmeɪd/
UK /ˌhəʊmˈmeɪd/
Tính từ
tự làm, làm tại nhà
made at home rather than in a factory or shop
Ví dụ:
•
She brought a delicious homemade cake to the party.
Cô ấy mang một chiếc bánh tự làm ngon tuyệt đến bữa tiệc.
•
We prefer homemade meals over takeout.
Chúng tôi thích các bữa ăn tự làm hơn là đồ ăn mang đi.