Bộ từ vựng Bài 11: Những Vai Trò Đang Thay Đổi Trong Xã Hội trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 11: Những Vai Trò Đang Thay Đổi Trong Xã Hội' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có lợi, có ích
Ví dụ:
A free trade agreement would be advantageous to both countries.
Một hiệp định thương mại tự do sẽ có lợi cho cả hai nước.
(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng
Ví dụ:
an application for leave
đơn xin nghỉ việc
(noun) sự có mặt, số người có mặt, sự chăm sóc
Ví dụ:
My attendance at church was very irregular.
Sự có mặt của tôi ở nhà thờ không đều đặn.
(noun) trụ cột kinh tế, trụ cột gia đình
Ví dụ:
When the baby was born, I became the sole breadwinner.
Khi em bé chào đời, tôi trở thành trụ cột kinh tế duy nhất.
(noun) gánh nặng;
(verb) gánh vác, làm gánh nặng
Ví dụ:
The main burden of caring for old people falls on the state.
Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.
(adverb) do đó, vì vậy, bởi vậy
Ví dụ:
I spent most of my money in the first week and consequently had very little to eat by the end of the holiday.
Tôi đã tiêu gần hết số tiền của mình trong tuần đầu tiên và kết quả là tôi có rất ít để ăn vào cuối kỳ nghỉ.
(noun) nội dung, hàm lượng, thành phần, sự hài lòng, mãn nguyện;
(verb) tạm bằng lòng, đành chấp nhận, làm hài lòng, làm mãn nguyện;
(adjective) hài lòng, bằng lòng, toại nguyện
Ví dụ:
He seemed more content, less bitter.
Anh ấy có vẻ bằng lòng hơn, ít cay đắng hơn.
(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;
(noun) bao thư, khăn, bìa sách
Ví dụ:
a seat cover
vải che phủ ghế
(adverb) mạnh mẽ, quyết liệt
Ví dụ:
Output has been drastically reduced.
Sản lượng đã giảm mạnh.
(verb) đánh giá, định giá, ước lượng
Ví dụ:
It's important to evaluate your competition when making a business plan.
Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.
(adverb) bên ngoài
Ví dụ:
Externally the house is in need of repair.
Bên ngoài ngôi nhà cần được sửa chữa.
(verb) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tạo điều kiện
Ví dụ:
Schools were located on the same campus to facilitate the sharing of resources.
Các trường học nằm trong cùng một khuôn viên để tạo điều kiện cho việc chia sẻ các nguồn lực.
(noun) người tạo điều kiện, người hỗ trợ
Ví dụ:
I see my role as that of a facilitator, enabling other people to work in the way that suits them best.
Tôi coi vai trò của mình là người tạo điều kiện, giúp mọi người làm việc theo cách phù hợp nhất với họ.
(adjective) (thuộc) tài chính
Ví dụ:
an independent financial adviser
một cố vấn tài chính độc lập
(noun) diễn đàn, hội nghị, buổi họp mặt
Ví dụ:
Discussion forums are a way of contacting people with similar interests from all over the world.
Diễn đàn thảo luận là một cách liên hệ với những người có cùng sở thích từ khắp nơi trên thế giới.
(adjective) thực tế, thực tiễn
Ví dụ:
to gain hands-on experience of industry
có được kinh nghiệm thực tế về ngành
(adjective) không thể xảy ra được, không thể, bất khả thi;
(noun) điều không thể, sự không thể
Ví dụ:
a seemingly impossible task
một nhiệm vụ dường như bất khả thi
(noun) việc quốc tế hóa
Ví dụ:
The research shows surprisingly strong support for the internationalization of business and culture.
Nghiên cứu cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ đáng ngạc nhiên đối với việc quốc tế hóa kinh doanh và văn hóa.
(noun) lực lượng lao động
Ví dụ:
a skilled labour force
lực lượng lao động có tay nghề
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(verb) tham gia
Ví dụ:
Thousands participated in a nationwide strike.
Hàng ngàn người đã tham gia vào một cuộc đình công trên toàn quốc.
(verb) đổ, trút, rót
Ví dụ:
I spilled the juice while I was pouring it.
Tôi đã làm đổ nước trái cây trong khi tôi đang rót nó.
(noun) đường sắt
Ví dụ:
They are doing maintenance work on the railway.
Họ đang bảo trì đường sắt.
(adjective) ngoài đời thực, thực tế, có thật;
(noun) cuộc sống thực tế, đời thực
Ví dụ:
a real-life drama
một bộ phim truyền hình ngoài đời thực
(adjective) tiếp thu, nhanh nhạy, linh hoạt
Ví dụ:
Firms have to be responsive to consumer demand.
Các công ty phải linh hoạt với nhu cầu của người tiêu dùng.
(noun) vai (diễn), vai trò
Ví dụ:
Dietrich's role as a wife in war-torn Paris
Dietrich trong vai một người vợ ở Paris bị chiến tranh tàn phá
(noun) lĩnh vực, ngành, khu vực
Ví dụ:
We have seen rapid growth in the services sector.
Chúng ta đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực dịch vụ.
(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;
(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;
(verb) làm đế, đóng đế vào giày
Ví dụ:
My sole objective is to make the information more widely available.
Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.
(noun) thợ may;
(verb) điều chỉnh, thiết kế
Ví dụ:
Men even play the role of tailor better than women.
Nam giới thậm chí còn đóng vai trò thợ may tốt hơn nữ giới.
(adjective) ảo, gần như, hầu như
Ví dụ:
In the game, players simulate real life in a virtual world.
Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.
(noun) tầm nhìn, thị lực, hình ảnh
Ví dụ:
The word conjures up visions of home and family.
Từ này gợi lên tầm nhìn về gia đình và nhà cửa.
(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;
(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng
Ví dụ:
Police are appealing for witnesses to the accident.
Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.