Bộ từ vựng Bài 1: Địa Chỉ Của Bạn Là Gì? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 1: Địa Chỉ Của Bạn Là Gì?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;
(verb) giải quyết, nói chuyện
Ví dụ:
They exchanged addresses and agreed to keep in touch.
Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.
(noun) làn đường, đường nhỏ, đường hẻm
Ví dụ:
She drove along the winding lane.
Cô ấy lái xe dọc theo làn đường ngoằn ngoèo.
(noun) đường phố, dân phố;
(adjective) (thuộc) đường phố
Ví dụ:
street musicians
nhạc sĩ đường phố
(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;
(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;
(verb) làm bẹt, dát mỏng;
(adverb) bằng, phẳng, dẹt
Ví dụ:
Trim the surface of the cake to make it completely flat.
Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.
(noun) làng, xã, dân làng
Ví dụ:
Many people come from the villages to work in the town.
Nhiều người đến từ các làng để làm việc trong thị trấn.
(noun) nước, quốc gia, đất nước
Ví dụ:
the country's increasingly precarious economic position
vị thế kinh tế ngày càng bấp bênh của đất nước
(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;
(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên
Ví dụ:
the Eiffel tower
tháp Eiffel
(noun) núi, một núi, một đống
Ví dụ:
The village is backed by awe-inspiring mountains.
Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.
(noun) quận, huyện, khu vực
Ví dụ:
an elegant shopping district
một khu mua sắm thanh lịch
(noun) tỉnh, lĩnh vực, phạm vi
Ví dụ:
the provinces of Canada
các tỉnh của Canada
(noun) quê nhà
Ví dụ:
He married a girl from his hometown and they went back there to live.
Anh ấy kết hôn với một cô gái ở quê nhà và họ trở về đó để sinh sống.
(adverb) ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào;
(conjunction) nơi mà, chỗ mà;
(noun) nơi chốn, địa điểm
Ví dụ:
I first saw him in Paris, where I lived in the early sixties.
Tôi nhìn thấy anh ấy lần đầu tiên ở Paris, nơi tôi sống vào đầu những năm sáu mươi.
(preposition) từ, dựa vào, theo
Ví dụ:
She began to walk away from him.
Cô ấy bắt đầu rời xa anh ấy.
(noun) học trò, học sinh, môn đồ
Ví dụ:
They are former pupils of the school.
Họ là học sinh cũ của trường.
(verb) sống, ở, trú tại;
(adjective) sống, hoạt động;
(adverb) trực tiếp
Ví dụ:
Millions of live animals are shipped around the world each year.
Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.
(adjective) bận rộn, bận;
(verb) bận rộn
Ví dụ:
He had been too busy to enjoy himself.
Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.
(adjective) xa, xa xôi, xa xăm;
(adverb) xa, cách xa
Ví dụ:
the far reaches of the universe
tầm xa của vũ trụ
(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;
(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;
(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm
Ví dụ:
She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.
(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy
Ví dụ:
a very crowded room
một căn phòng rất đông đúc
(adjective) to, rộng lớn, bao quát
Ví dụ:
Add a large clove of garlic.
Thêm một nhánh tỏi lớn.
(adjective) nhỏ, bé, chật;
(noun) đồ lặt vặt (quần áo lót), phần lưng dưới;
(adverb) nhỏ
Ví dụ:
The room was small and quiet.
Căn phòng nhỏ và yên tĩnh.
(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;
(adverb) khá, vừa phải
Ví dụ:
a pretty little girl with an engaging grin
một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn
(noun) nghề xây dựng, nghề xây cất, công trình xây dựng
Ví dụ:
The once-empty site was now covered with buildings.
Khu đất trống một thời giờ đã được bao phủ bởi các công trình xây dựng.
(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);
(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân
Ví dụ:
a wheat field
một cánh đồng lúa mì
(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo
Ví dụ:
a noisy, giggling group of children
một nhóm trẻ con ồn ào, cười khúc khích