Bộ từ vựng Chữ B trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ B' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dấu hiệu, huy hiệu, biểu hiện;
(verb) gắn nhãn hiệu, nhận huy hiệu
Ví dụ:
Everyone at the conference wore a badge with their name on.
Mọi người trong hội nghị đều đeo một huy hiệu có tên của họ.
(adjective) cân bằng, ổn định
Ví dụ:
The committee is evenly balanced, with six members from each party.
Ủy ban được cân bằng đồng đều, với sáu thành viên từ mỗi bên.
(noun) vở ba-lê, múa ba-lê
Ví dụ:
By the age of 15 he had already composed his first ballet.
Đến năm 15 tuổi, anh ấy đã sáng tác vở ba-lê đầu tiên của mình.
(noun) khí cầu, quả bóng, bình cầu;
(verb) phồng ra, phình ra, căng lên
Ví dụ:
The room was festooned with balloons and streamers.
Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng và máy phát sóng.
(adverb) vừa kịp, vừa mới, vừa đủ
Ví dụ:
She barely had time to finish her coffee before rushing out the door.
Cô ấy vừa kịp thời gian để hoàn thành ly cà phê trước khi vội vã chạy ra cửa.
(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;
(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán
Ví dụ:
The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.
Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.
(noun) tầng hầm, nền móng
Ví dụ:
They went down the stairs into the basement.
Họ đi xuống cầu thang vào tầng hầm.
(noun) con dơi, gậy (bóng chày), vợt (quần vợt);
(verb) đánh
Ví dụ:
Bats are the only mammal that can fly.
Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay.
(adjective) có ích, có lợi, tốt
Ví dụ:
A good diet is beneficial to health.
Một chế độ ăn uống tốt có lợi cho sức khỏe.
(preposition) bên cạnh, gần, so với
Ví dụ:
He sat beside me in the front seat.
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi ở ghế trước.
(preposition) ngoài ra, bên cạnh đó;
(adverb) ngoài, ngoài ra, bên cạnh đó
Ví dụ:
Do you play any other sports besides basketball?
Bạn có chơi môn thể thao nào khác ngoài bóng rổ không?
(noun) người yêu thích nhất, sự thiên vị, xu hướng;
(verb) có thành kiến, thiên vị, thiên về
Ví dụ:
The senator has accused the media of bias.
Thượng nghị sĩ đã cáo buộc các phương tiện truyền thông thiên vị.
(noun) sự bỏ thầu, sự cố gắng, sự nỗ lực;
(verb) trả giá, dự thầu, ra lệnh
Ví dụ:
Several buyers made bids for the Van Gogh sketches.
Một số người mua đã trả giá cho các bản phác thảo của Van Gogh.
(adjective) (thuộc) sinh học, ruột
Ví dụ:
Eating is a biological necessity!
Ăn uống là một nhu cầu sinh học cần thiết!
(verb) phủ lên, trùm, bao phủ;
(noun) chăn, mền, lớp phủ;
(adjective) có tính chất chung, bao trùm, chung chung
Ví dụ:
a blanket ban on tobacco advertising
lệnh cấm toàn diện đối với quảng cáo thuốc lá
(noun) ngọn gió, cú đánh đòn, tai họa;
(verb) nở hoa, thổi, hà hơi
Ví dụ:
We're in for a blow.
Chúng tôi đang ở trong một ngọn gió.
(adjective) rõ nét, dũng cảm, táo bạo
Ví dụ:
She was a bold and fearless climber.
Cô ấy là một nhà leo núi táo bạo và không sợ hãi.
(noun) việc ném bom
Ví dụ:
There was a wave of bombings in the south of the country.
Có một làn sóng ném bom ở miền nam đất nước.
(noun) sự đặt chỗ trước, sự mua vé trước, sự đặt phòng
Ví dụ:
The hotel does not handle group bookings.
Khách sạn không nhận đặt phòng theo nhóm.
(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;
(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy
Ví dụ:
The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.
Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.
(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;
(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;
(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng
Ví dụ:
You're bound to forget people's names occasionally.
Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.
(noun) gạch, cục gạch, người bạn đáng tin cậy;
(verb) làm hỏng, biến thành cục gạch
Ví dụ:
The chimney was made of bricks.
Ống khói được làm bằng gạch.
(adverb) trong một thời gian ngắn, bằng vài từ, ngắn gọn
Ví dụ:
He worked briefly as a lawyer.
Anh ấy đã làm việc trong một thời gian ngắn với tư cách là một luật sư.
(noun) phát thanh viên, người nói chuyện trên đài phát thanh
Ví dụ:
He was a famous broadcaster in the 1930s.
Ông ấy là một phát thanh viên nổi tiếng vào những năm 1930.
(adverb) rộng, rộng rãi, chung
Ví dụ:
The climate is broadly similar in the two regions.
Khí hậu ở hai khu vực là đại khái tương tự nhau.
(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;
(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu
Ví dụ:
A bug caused the company's computer system to crash.
Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.