Avatar of Vocabulary Set Chữ B

Bộ từ vựng Chữ B trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ B' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

badge

/bædʒ/

(noun) dấu hiệu, huy hiệu, biểu hiện;

(verb) gắn nhãn hiệu, nhận huy hiệu

Ví dụ:

Everyone at the conference wore a badge with their name on.

Mọi người trong hội nghị đều đeo một huy hiệu có tên của họ.

balanced

/ˈbæl.ənst/

(adjective) cân bằng, ổn định

Ví dụ:

The committee is evenly balanced, with six members from each party.

Ủy ban được cân bằng đồng đều, với sáu thành viên từ mỗi bên.

ballet

/bælˈeɪ/

(noun) vở ba-lê, múa ba-lê

Ví dụ:

By the age of 15 he had already composed his first ballet.

Đến năm 15 tuổi, anh ấy đã sáng tác vở ba-lê đầu tiên của mình.

balloon

/bəˈluːn/

(noun) khí cầu, quả bóng, bình cầu;

(verb) phồng ra, phình ra, căng lên

Ví dụ:

The room was festooned with balloons and streamers.

Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng và máy phát sóng.

barely

/ˈber.li/

(adverb) vừa kịp, vừa mới, vừa đủ

Ví dụ:

She barely had time to finish her coffee before rushing out the door.

Cô ấy vừa kịp thời gian để hoàn thành ly cà phê trước khi vội vã chạy ra cửa.

bargain

/ˈbɑːr.ɡɪn/

(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;

(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán

Ví dụ:

The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.

Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.

basement

/ˈbeɪs.mənt/

(noun) tầng hầm, nền móng

Ví dụ:

They went down the stairs into the basement.

Họ đi xuống cầu thang vào tầng hầm.

basket

/ˈbæs.kət/

(noun) cái rổ, cái giỏ, cái thúng

Ví dụ:

A laundry basket.

Một giỏ đựng quần áo.

bat

/bæt/

(noun) con dơi, gậy (bóng chày), vợt (quần vợt);

(verb) đánh

Ví dụ:

Bats are the only mammal that can fly.

Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay.

beneficial

/ˌben.əˈfɪʃ.əl/

(adjective) có ích, có lợi, tốt

Ví dụ:

A good diet is beneficial to health.

Một chế độ ăn uống tốt có lợi cho sức khỏe.

beside

/bɪˈsaɪd/

(preposition) bên cạnh, gần, so với

Ví dụ:

He sat beside me in the front seat.

Anh ấy ngồi bên cạnh tôi ở ghế trước.

besides

/bɪˈsaɪdz/

(preposition) ngoài ra, bên cạnh đó;

(adverb) ngoài, ngoài ra, bên cạnh đó

Ví dụ:

Do you play any other sports besides basketball?

Bạn có chơi môn thể thao nào khác ngoài bóng rổ không?

bias

/ˈbaɪ.əs/

(noun) người yêu thích nhất, sự thiên vị, xu hướng;

(verb) có thành kiến, thiên vị, thiên về

Ví dụ:

The senator has accused the media of bias.

Thượng nghị sĩ đã cáo buộc các phương tiện truyền thông thiên vị.

bid

/bɪd/

(noun) sự bỏ thầu, sự cố gắng, sự nỗ lực;

(verb) trả giá, dự thầu, ra lệnh

Ví dụ:

Several buyers made bids for the Van Gogh sketches.

Một số người mua đã trả giá cho các bản phác thảo của Van Gogh.

biological

/ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) sinh học, ruột

Ví dụ:

Eating is a biological necessity!

Ăn uống là một nhu cầu sinh học cần thiết!

blanket

/ˈblæŋ.kɪt/

(verb) phủ lên, trùm, bao phủ;

(noun) chăn, mền, lớp phủ;

(adjective) có tính chất chung, bao trùm, chung chung

Ví dụ:

a blanket ban on tobacco advertising

lệnh cấm toàn diện đối với quảng cáo thuốc lá

blow

/bloʊ/

(noun) ngọn gió, cú đánh đòn, tai họa;

(verb) nở hoa, thổi, hà hơi

Ví dụ:

We're in for a blow.

Chúng tôi đang ở trong một ngọn gió.

bold

/boʊld/

(adjective) rõ nét, dũng cảm, táo bạo

Ví dụ:

She was a bold and fearless climber.

Cô ấy là một nhà leo núi táo bạo và không sợ hãi.

bombing

/ˈbɑː.mɪŋ/

(noun) việc ném bom

Ví dụ:

There was a wave of bombings in the south of the country.

Có một làn sóng ném bom ở miền nam đất nước.

booking

/ˈbʊk.ɪŋ/

(noun) sự đặt chỗ trước, sự mua vé trước, sự đặt phòng

Ví dụ:

The hotel does not handle group bookings.

Khách sạn không nhận đặt phòng theo nhóm.

boost

/buːst/

(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;

(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy

Ví dụ:

The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.

Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.

bound

/baʊnd/

(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;

(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;

(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng

Ví dụ:

You're bound to forget people's names occasionally.

Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.

brick

/brɪk/

(noun) gạch, cục gạch, người bạn đáng tin cậy;

(verb) làm hỏng, biến thành cục gạch

Ví dụ:

The chimney was made of bricks.

Ống khói được làm bằng gạch.

briefly

/ˈbriːf.li/

(adverb) trong một thời gian ngắn, bằng vài từ, ngắn gọn

Ví dụ:

He worked briefly as a lawyer.

Anh ấy đã làm việc trong một thời gian ngắn với tư cách là một luật sư.

broadcaster

/ˈbrɑːdˌkæs.tɚ/

(noun) phát thanh viên, người nói chuyện trên đài phát thanh

Ví dụ:

He was a famous broadcaster in the 1930s.

Ông ấy là một phát thanh viên nổi tiếng vào những năm 1930.

broadly

/ˈbrɑːd.li/

(adverb) rộng, rộng rãi, chung

Ví dụ:

The climate is broadly similar in the two regions.

Khí hậu ở hai khu vực là đại khái tương tự nhau.

bug

/bʌɡ/

(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;

(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu

Ví dụ:

A bug caused the company's computer system to crash.

Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu