Bộ từ vựng Chữ L trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ L' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lao động, công việc, công việc nặng nhọc, tầng lớp lao động, nhân công;
(verb) lao động, nỗ lực, dốc sức, vất vả
Ví dụ:
The price will include the labour and materials.
Giá sẽ bao gồm công lao động và vật liệu.
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(adverb) ở mức độ lớn, phần lớn, hào phóng
Ví dụ:
Their complaints have been largely ignored.
Những lời phàn nàn của họ phần lớn đã bị bỏ qua.
(adjective) mới nhất, gần đầy nhất, muộn nhất
Ví dụ:
Have you seen her latest movie?
Bạn đã xem bộ phim mới nhất của cô ấy chưa?
(verb) khai trương, khởi động, phóng;
(noun) sự khởi động, xuồng lớn, xuồng du lịch
Ví dụ:
the launch of a new campaign against drinking and driving
khởi động một chiến dịch mới chống lại việc uống rượu và lái xe
(noun) khả năng lãnh đạo
Ví dụ:
What the company lacks is leadership.
Điều mà công ty thiếu là khả năng lãnh đạo.
(noun) liên minh, giải đấu, lý (đơn vị chiều dài)
Ví dụ:
the League of Nations
liên minh các quốc gia
(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;
(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;
(adjective) gầy còm, nạc, đói kém
Ví dụ:
his lean, muscular body
cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;
(noun) mức độ, mực, mặt;
(verb) san bằng, phá sập, phá đổ
Ví dụ:
Make sure the camera is level before you take the picture.
Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.
(noun) giấy phép, sự phóng túng, sự bừa bãi;
(verb) cấp phép, cho phép
Ví dụ:
The driver did not hold a valid licence.
Người lái xe không có giấy phép hợp lệ.
(adjective) có hạn, hạn chế, có giới hạn
Ví dụ:
A limited number of places are available.
Một số lượng có hạn chỗ có sẵn.
(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;
(verb) xếp hàng, lót
Ví dụ:
A row of closely spaced dots will look like a continuous line.
Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.
(adjective) sống, sinh động, giống như thật
Ví dụ:
She joined a lively team of reporters.
Cô ấy tham gia vào đội ngũ phóng viên sôi nổi.
(verb) chất, chở, chồng chất;
(noun) sự tải, trọng tải, đạn nạp
Ví dụ:
The maximum load for this elevator is eight persons.
Trọng tải tối đa cho thang máy này là tám người.
(noun) tiền cho vay, vật cho mượn;
(verb) cho vay, cho mượn
Ví dụ:
She's trying to get a $50,000 loan to start her own business.
Cô ấy đang cố gắng vay 50.000 đô la để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
(adjective) hợp logic, hợp lý, theo luận lý học
Ví dụ:
a logical impossibility
một sự bất khả thi hợp lý
(adjective) dài hạn, lâu dài;
(adverb) dài hạn, lâu dài
Ví dụ:
The CEO's long-term goal was to increase the return on investment.
Mục tiêu dài hạn của giám đốc điều hành (CEO) là gia tăng tiền lãi thu về từ việc đầu tư.
(adjective) lỏng lẻo, rộng, lung tung, lảng vảng, không chặt chẽ;
(verb) nới lỏng, thả lỏng, giải tỏa
Ví dụ:
a loose pair of jeans
chiếc quần jean rộng
(noun) chúa tể, vua, Chúa;
(verb) phong tước, ban tước, khống chế
Ví dụ:
He is Lord Longford.
Anh ấy là ngài Longford.
(adjective) thấp, bé, kém;
(adverb) thấp, khẽ, nhỏ;
(noun) mức thấp;
(verb) rống (trâu bò)
Ví dụ:
The school is a long, low building.
Trường là một tòa nhà dài, thấp.
(verb) làm yếu đi, làm giảm giá trị, hạ;
(adjective) thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
Ví dụ:
Her lower lip trembled as if she were about to cry.
Môi dưới của cô ấy run lên như thể cô ấy sắp khóc.