Bộ từ vựng Chữ W trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ W' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) chờ, đợi, chờ đợi;
(noun) sự chờ đợi, thời gian chờ đợi
Ví dụ:
We had a long wait.
Chúng tôi đã chờ đợi rất lâu.
(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;
(verb) rửa, giặt, tắm rửa
Ví dụ:
Her hair needs a wash.
Tóc của cô ấy cần được tắm gội.
(noun) sự giặt, sự giặt giũ, sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy, quần áo giặt
Ví dụ:
I do the washing in our house.
Tôi giặt quần áo trong nhà của chúng tôi.
(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;
(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay
Ví dụ:
He was swept out to sea by a freak wave.
Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.
(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe
Ví dụ:
She was recovering from the flu and was very weak.
Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.
(noun) mạng (do nhện hoặc con vật giăng tơ sản sinh ra), vải dệt, mạng lưới
Ví dụ:
We watched a spider spin a web between three tall grass stems.
Chúng tôi đã xem một con nhện quay một mạng giữa ba thân cỏ cao.
(noun) lễ cưới, hôn lễ, lễ kết hôn
Ví dụ:
Do you know the date of Caroline and Matthew's wedding?
Bạn có biết lễ cưới của Caroline và Matthew không?
(noun) trọng lượng, sức nặng, tải trọng;
(verb) làm nặng thêm, đè nặng lên
Ví dụ:
He was at least 175 pounds in weight.
Anh ta nặng ít nhất 175 pound.
(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;
(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;
(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;
(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên
Ví dụ:
Visitors with disabilities are always welcome.
Du khách khuyết tật luôn được chào đón.
(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;
(verb) làm ẩm, làm ướt;
(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô
Ví dụ:
She followed, slipping on the wet rock.
Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.
(noun) bánh xe, bánh lái, tay lái, xe hơi;
(verb) đẩy, quay lại, lượn vòng
Ví dụ:
He lost control of his car when a front wheel hit a rock as he approached the first bend.
Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe của mình khi bánh xe trước đâm vào đá khi anh ấy đến khúc cua đầu tiên.
(conjunction) trong khi, khi, vào lúc;
(noun) (khoảng) thời gian
Ví dụ:
Nothing much changed while he was away.
Không có gì thay đổi nhiều khi anh ấy đi vắng.
(adjective) trọn vẹn, toàn bộ, nguyên vẹn;
(noun) toàn bộ, tất cả, toàn thể
Ví dụ:
He spent the whole day walking.
Anh ấy đã dành trọn vẹn cả ngày để đi bộ.
(determiner, pronoun) của ai, của cái gì, mà;
(pronoun) của ai
Ví dụ:
The boy whose father is in prison.
Cậu bé mà bố [của nó] đang ở tù.
(adjective) rộng, rộng lớn, mở to;
(adverb) rộng, rộng khắp, rộng rãi;
(noun) cú ném bóng quá xa
Ví dụ:
a wide road
một con đường rộng rãi
(adjective) dại, hoang dã, man rợ;
(noun) vùng hoang vu, nơi hoang dã
Ví dụ:
a herd of wild goats
một đàn dê hoang dã
(noun) gió, khí, hơi, nhạc cụ hơi;
(verb) hụt hơi, khó thở, vỗ lưng
Ví dụ:
The wind howled about the building.
Gió hú quanh tòa nhà.
(noun) người thắng, vật thành công
Ví dụ:
A Nobel Prize winner.
Một người thắng giải Nobel.
(verb) ước, phải chi, muốn;
(noun) điều mong ước, nguyện vọng, sự ước mong
Ví dụ:
The union has reiterated its wish for an agreement.
Công đoàn đã nhắc lại mong muốn của mình về một thỏa thuận.
(noun) gỗ, rừng cây, gậy gỗ;
(adjective) bằng gỗ
Ví dụ:
Solid wood furniture is sturdy and durable.
Nội thất gỗ nguyên khối chắc chắn và bền.
(adjective) gượng, cứng đơ, vụng về
Ví dụ:
The actor playing the father was too wooden.
Diễn viên đóng vai người cha quá gượng.
(adjective) (thuộc) lao động, làm việc, dự thảo;
(noun) sự làm việc, sự hoạt động, sự vận hành, việc khai thác mỏ
Ví dụ:
a working man
một người đàn ông lao động
(adjective) bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng
Ví dụ:
Michelle knew that her friends were very worried about her.
Michelle biết rằng bạn bè của cô ấy rất lo lắng cho cô ấy.
(verb) lo lắng, lo nghĩ, bối rối;
(noun) sự lo nghĩ, sự lo lắng, tình trạng bị quấy rầy
Ví dụ:
He's demented with worry.
Anh ấy mất trí nhớ vì lo lắng.
(adjective) tệ hơn, xấu hơn, xấu hơn, tồi hơn, nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn;
(adverb) tệ hơn, xấu hơn, kém hơn, nặng hơn, trầm trọng hơn;
(noun) thứ tệ hơn, cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn
Ví dụ:
The weather got worse during the day.
Thời tiết ngày càng tệ hơn.
(verb) đánh bại;
(superlative adjective) tồi tệ nhất, xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất, không đáng mong muốn nhất, không thích hợp nhất, nghiêm trọng nhất;
(adverb) xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất;
(noun) điều tồi tệ nhất, tình trạng xấu nhất
Ví dụ:
He was voted the worst dressed celebrity.
Anh ta được bình chọn là người nổi tiếng ăn mặc xấu nhất.
(exclamation) ôi chao!, chà!, ồ!;
(noun) thành công lớn, thành tựu không chê được;
(verb) làm ngây ngất, gây ấn tượng mạnh mẽ, làm thán phục
Ví dụ:
“Wow!” he cried enthusiastically.
"Ồ!" anh ấy hét lên hăng hái.