Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thư, bưu phẩm, thư điện tử, bộ giáp lá cườm;
(verb) gửi qua bưu điện, gửi qua email
Ví dụ:
I did not receive any mail.
Tôi không nhận được bất kỳ thư nào.
(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;
(adjective) chủ yếu, chính, lớn;
(verb) chuyên về (một môn gì)
Ví dụ:
The use of drugs is a major problem.
Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.
(adjective) trai, trống, đực;
(noun) nam, con trai, đàn ông
Ví dụ:
male students
học sinh nam
(verb) trông nom, quản lý, thu xếp
Ví dụ:
Their elder son managed the farm.
Con trai lớn của họ quản lý trang trại.
(noun) người quản lý, giám đốc, người chỉ đạo
Ví dụ:
the manager of a bar
người quản lý của một quán bar
(noun) điểm, nhãn hiệu, vết;
(verb) đánh dấu, ghi dấu, cho điểm
Ví dụ:
The blow left a red mark down one side of her face.
Cú đánh để lại một vết đỏ trên một bên mặt của cô ấy.
(verb) kết hôn, lấy nhau, làm lễ cưới;
(exclamation) ồ!, tuyệt!
Ví dụ:
Marry, who goes there?
Ồ, ai đến đó?
(noun) nguyên liệu, vật liệu, tài liệu;
(adjective) vật chất, hữu hình, quan trọng
Ví dụ:
the material world
thế giới vật chất
(noun) môn toán, toán học
Ví dụ:
a taste for mathematics
yêu thích toán học
(noun) vấn đề, vật chất, chất;
(verb) quan trọng
Ví dụ:
The structure and properties of matter.
Cấu trúc và đặc tính của vật chất.
(noun) tháng năm;
(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong
Ví dụ:
There may be other problems that we don't know about.
Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.
(noun) phương tiện truyền thông
Ví dụ:
The media plays a crucial role in shaping public opinion through television, radio, newspapers, and the internet.
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận thông qua truyền hình, radio, báo chí và internet.
(adjective) (thuộc) y học/ y khoa, y tế;
(noun) sự khám sức khỏe
Ví dụ:
a medical center
một trung tâm y tế
(noun) thuốc, y học
Ví dụ:
He made distinguished contributions to pathology and medicine.
Ông ấy đã có những đóng góp đặc biệt cho bệnh học và y học.
(noun) trí nhớ, ký ức, kỷ niệm
Ví dụ:
I've a great memory for faces.
Tôi có một trí nhớ tuyệt vời về những khuôn mặt.
(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;
(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến
Ví dụ:
Their eyes light up at a mention of Sartre.
Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.
(noun) kim loại
Ví dụ:
Being a metal, aluminum readily conducts heat.
Là một kim loại, nhôm dễ dẫn nhiệt.
(noun) phương thức, cách thức, phương pháp
Ví dụ:
a method for software maintenance
một phương pháp để bảo trì phần mềm
(adjective) ở giữa;
(noun) giữa, chính giữa, chỗ thắt lưng
Ví dụ:
In the sequence a, b, c, d, e, the middle letter is c.
Trong dãy a, b, c, d, e, chữ cái ở giữa là c.
(modal verb) có lẽ, có thể;
(noun) sức mạnh
Ví dụ:
I brought him some sandwiches because I thought he might be hungry.
Tôi mang cho anh ấy một ít bánh mì vì tôi nghĩ anh ấy có thể đói.
(noun) tâm trí, trí tuệ, trí óc;
(verb) quan tâm, chú ý, để ý
Ví dụ:
As the thoughts ran through his mind, he came to a conclusion.
Khi những suy nghĩ lướt qua tâm trí anh ấy, anh ấy đã đi đến kết luận.
(noun) mỏ, nguồn, kho;
(pronoun) của tôi;
(verb) đào, khai thác, đặt mìn
Ví dụ:
a gold mine
một mỏ vàng
(noun) gương;
(verb) phản chiếu, phản ánh
Ví dụ:
He checked his appearance in the mirror.
Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.
(adjective) bị mất, mất tích, không tìm thấy
Ví dụ:
My gloves have been missing for ages.
Găng tay của tôi đã bị mất từ lâu.
(adjective) di động, cơ động, lưu động;
(noun) điện thoại di động, thiết bị di động
Ví dụ:
Many companies have tried to push mobile payment services.
Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.
(noun) con khỉ, thằng nhãi;
(verb) bắt chước, làm trò khỉ
Ví dụ:
The monkey was swinging in the tree.
Con khỉ đang đu trên cây.
(noun) mặt trăng, ánh trăng;
(verb) lộ mông, phô mông
Ví dụ:
There was no moon, but a sky sparkling with brilliant stars.
Không có mặt trăng, nhưng một bầu trời lấp lánh với những vì sao rực rỡ.
(adverb) hầu hết, phần lớn, chủ yếu
Ví dụ:
I grow mostly annuals.
Tôi chủ yếu trồng hàng năm.
(noun) xe mô tô
Ví dụ:
He wants to buy a motorcycle.
Anh ấy muốn mua một chiếc xe mô tô.
(noun) sự vận động, sự cử động, sự biến động
Ví dụ:
a slight movement of the upper body
sự cử động nhẹ của phần trên cơ thể
(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;
(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch
Ví dụ:
They shared similar musical tastes.
Họ có chung sở thích âm nhạc.
(noun) nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
Ví dụ:
Your father was a fine musician.
Cha của bạn là một nhạc sĩ giỏi.
(pronoun) bản thân tôi, chính mình, bản thân mình, tự tôi
Ví dụ:
I caught sight of myself in the mirror.
Tôi nhìn thấy mình trong gương.