Avatar of Vocabulary Set Chữ M

Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mail

/meɪl/

(noun) thư, bưu phẩm, thư điện tử, bộ giáp lá cườm;

(verb) gửi qua bưu điện, gửi qua email

Ví dụ:

I did not receive any mail.

Tôi không nhận được bất kỳ thư nào.

major

/ˈmeɪ.dʒɚ/

(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;

(adjective) chủ yếu, chính, lớn;

(verb) chuyên về (một môn gì)

Ví dụ:

The use of drugs is a major problem.

Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.

male

/meɪl/

(adjective) trai, trống, đực;

(noun) nam, con trai, đàn ông

Ví dụ:

male students

học sinh nam

manage

/ˈmæn.ədʒ/

(verb) trông nom, quản lý, thu xếp

Ví dụ:

Their elder son managed the farm.

Con trai lớn của họ quản lý trang trại.

manager

/ˈmæn.ə.dʒɚ/

(noun) người quản lý, giám đốc, người chỉ đạo

Ví dụ:

the manager of a bar

người quản lý của một quán bar

mark

/mɑːrk/

(noun) điểm, nhãn hiệu, vết;

(verb) đánh dấu, ghi dấu, cho điểm

Ví dụ:

The blow left a red mark down one side of her face.

Cú đánh để lại một vết đỏ trên một bên mặt của cô ấy.

marry

/ˈmer.i/

(verb) kết hôn, lấy nhau, làm lễ cưới;

(exclamation) ồ!, tuyệt!

Ví dụ:

Marry, who goes there?

, ai đến đó?

material

/məˈtɪr.i.əl/

(noun) nguyên liệu, vật liệu, tài liệu;

(adjective) vật chất, hữu hình, quan trọng

Ví dụ:

the material world

thế giới vật chất

mathematics

/ˌmæθˈmæt̬.ɪks/

(noun) môn toán, toán học

Ví dụ:

a taste for mathematics

yêu thích toán học

maths

/mæθs/

(noun) toán học

Ví dụ:

a maths teacher

một giáo viên toán

matter

/ˈmæt̬.ɚ/

(noun) vấn đề, vật chất, chất;

(verb) quan trọng

Ví dụ:

The structure and properties of matter.

Cấu trúc và đặc tính của vật chất.

may

/meɪ/

(noun) tháng năm;

(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong

Ví dụ:

There may be other problems that we don't know about.

Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.

media

/ˈmiː.di.ə/

(noun) phương tiện truyền thông

Ví dụ:

The media plays a crucial role in shaping public opinion through television, radio, newspapers, and the internet.

Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận thông qua truyền hình, radio, báo chí và internet.

medical

/ˈmed.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) y học/ y khoa, y tế;

(noun) sự khám sức khỏe

Ví dụ:

a medical center

một trung tâm y tế

medicine

/ˈmed.ɪ.sən/

(noun) thuốc, y học

Ví dụ:

He made distinguished contributions to pathology and medicine.

Ông ấy đã có những đóng góp đặc biệt cho bệnh học và y học.

memory

/ˈmem.ər.i/

(noun) trí nhớ, ký ức, kỷ niệm

Ví dụ:

I've a great memory for faces.

Tôi có một trí nhớ tuyệt vời về những khuôn mặt.

mention

/ˈmen.ʃən/

(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;

(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến

Ví dụ:

Their eyes light up at a mention of Sartre.

Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.

metal

/ˈmet̬.əl/

(noun) kim loại

Ví dụ:

Being a metal, aluminum readily conducts heat.

Là một kim loại, nhôm dễ dẫn nhiệt.

method

/ˈmeθ.əd/

(noun) phương thức, cách thức, phương pháp

Ví dụ:

a method for software maintenance

một phương pháp để bảo trì phần mềm

middle

/ˈmɪd.əl/

(adjective) ở giữa;

(noun) giữa, chính giữa, chỗ thắt lưng

Ví dụ:

In the sequence a, b, c, d, e, the middle letter is c.

Trong dãy a, b, c, d, e, chữ cái ở giữa là c.

might

/maɪt/

(modal verb) có lẽ, có thể;

(noun) sức mạnh

Ví dụ:

I brought him some sandwiches because I thought he might be hungry.

Tôi mang cho anh ấy một ít bánh mì vì tôi nghĩ anh ấy có thể đói.

mind

/maɪnd/

(noun) tâm trí, trí tuệ, trí óc;

(verb) quan tâm, chú ý, để ý

Ví dụ:

As the thoughts ran through his mind, he came to a conclusion.

Khi những suy nghĩ lướt qua tâm trí anh ấy, anh ấy đã đi đến kết luận.

mine

/maɪn/

(noun) mỏ, nguồn, kho;

(pronoun) của tôi;

(verb) đào, khai thác, đặt mìn

Ví dụ:

a gold mine

một mỏ vàng

mirror

/ˈmɪr.ɚ/

(noun) gương;

(verb) phản chiếu, phản ánh

Ví dụ:

He checked his appearance in the mirror.

Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.

missing

/ˈmɪs.ɪŋ/

(adjective) bị mất, mất tích, không tìm thấy

Ví dụ:

My gloves have been missing for ages.

Găng tay của tôi đã bị mất từ ​​lâu.

mobile

/ˈmoʊ.bəl/

(adjective) di động, cơ động, lưu động;

(noun) điện thoại di động, thiết bị di động

Ví dụ:

Many companies have tried to push mobile payment services.

Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.

monkey

/ˈmʌŋ.ki/

(noun) con khỉ, thằng nhãi;

(verb) bắt chước, làm trò khỉ

Ví dụ:

The monkey was swinging in the tree.

Con khỉ đang đu trên cây.

moon

/muːn/

(noun) mặt trăng, ánh trăng;

(verb) lộ mông, phô mông

Ví dụ:

There was no moon, but a sky sparkling with brilliant stars.

Không có mặt trăng, nhưng một bầu trời lấp lánh với những vì sao rực rỡ.

mostly

/ˈmoʊst.li/

(adverb) hầu hết, phần lớn, chủ yếu

Ví dụ:

I grow mostly annuals.

Tôi chủ yếu trồng hàng năm.

motorcycle

/ˈmoʊ.t̬ɚˌsaɪ.kəl/

(noun) xe mô tô

Ví dụ:

He wants to buy a motorcycle.

Anh ấy muốn mua một chiếc xe mô tô.

movement

/ˈmuːv.mənt/

(noun) sự vận động, sự cử động, sự biến động

Ví dụ:

a slight movement of the upper body

sự cử động nhẹ của phần trên cơ thể

musical

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;

(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch

Ví dụ:

They shared similar musical tastes.

Họ có chung sở thích âm nhạc.

musician

/mjuːˈzɪʃ.ən/

(noun) nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

Ví dụ:

Your father was a fine musician.

Cha của bạn là một nhạc sĩ giỏi.

myself

/maɪˈself/

(pronoun) bản thân tôi, chính mình, bản thân mình, tự tôi

Ví dụ:

I caught sight of myself in the mirror.

Tôi nhìn thấy mình trong gương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu