Bộ từ vựng Chữ D trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ D' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ, điệu nhạc khiêu vũ;
(verb) nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên
Ví dụ:
Everyone was taking part in the dance.
Mọi người đều tham gia buổi liên hoan khiêu vũ.
(noun) vũ công, diễn viên múa
Ví dụ:
She thought he would become a ballet dancer.
Cô ấy nghĩ anh ấy sẽ trở thành một vũ công ba lê.
(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ;
(adjective) đang nhảy múa, rung rinh, bập bềnh
Ví dụ:
There was music and dancing till two in the morning.
Có âm nhạc và nhảy múa cho đến hai giờ sáng.
(adjective) nguy hiểm, nham hiểm, lợi hại
Ví dụ:
a dangerous animal
một con vật nguy hiểm
(noun) bóng tối, chỗ tối, lúc đêm tối;
(adjective) tối, tối tăm, tối mò
Ví dụ:
It's too dark to see much.
Nó quá tối để có thể nhìn thấy nhiều.
(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(noun) con gái
Ví dụ:
Liz and Phil have a daughter and three sons.
Liz và Phil có một con gái và ba con trai.
(noun) ban ngày, ngày, thời kỳ
Ví dụ:
They only met a few days ago.
Họ chỉ gặp nhau vài ngày trước.
(noun) bạn thân mến, người thân mến, người yêu quý;
(adjective) thân yêu, thân mến, yêu quý;
(adverb) tha thiết, nồng nàn, khắng khít;
(exclamation) trời ơi, than ôi
Ví dụ:
a dear friend
một người bạn thân yêu
(noun) tháng mười hai, tháng chạp
Ví dụ:
The fuel shortage worsened during December.
Tình trạng thiếu nhiên liệu trở nên tồi tệ hơn trong tháng mười hai.
(verb) quyết định, giải quyết, lựa chọn
Ví dụ:
They decided to appoint someone else.
Họ quyết định bổ nhiệm một người khác.
(adjective) thơm ngon, thơm tho, ngon ngọt
Ví dụ:
delicious home-baked brown bread
bánh mì nâu nướng tại nhà thơm ngon
(verb) diễn tả, mô tả, miêu tả
Ví dụ:
The man was described as tall, clean-shaven, and with short dark hair.
Người đàn ông ấy được mô tả là cao lớn, cạo râu sạch sẽ và có mái tóc ngắn sẫm màu.
(noun) sự mô tả, diễn tả
Ví dụ:
People who had seen him were able to give a description.
Những người đã nhìn thấy anh ta có thể đưa ra một mô tả.
(noun) bản phác thảo, bản thiết kế, kế hoạch;
(verb) thiết kế, lên kế hoạch
Ví dụ:
He has just unveiled his design for the new museum.
Anh ấy vừa tiết lộ bản phác thảo của mình cho bảo tàng mới.
(noun) bàn giấy, bàn viết, bàn làm việc
Ví dụ:
I spend all day sitting at a desk.
Tôi dành cả ngày để ngồi vào bàn làm việc.
(noun) chi tiết, tiểu tiết, đặc điểm;
(verb) trình bày tỉ mỉ, nêu chi tiết, rửa xe cẩn thận
Ví dụ:
We shall consider every detail of the Bill.
Chúng tôi sẽ xem xét mọi chi tiết của Dự luật.
(noun) cuộc đối thoại, đàm thoại
Ví dụ:
The book consisted of a series of dialogues.
Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc đối thoại.
(noun) từ điển
Ví dụ:
I'll look up ‘love’ in the dictionary.
Tôi sẽ tra từ "love" trong từ điển.
(noun) khuôn rập, khuôn kéo sợi, khuôn đúc;
(verb) chết, mất, từ trần
Ví dụ:
She has bought a new die.
Cô ấy đã mua một cái khuôn rập mới.
(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;
(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ
Ví dụ:
a vegetarian diet
một chế độ ăn chay
(noun) sự khác nhau, sự khác biệt, tình trạng khác nhau
Ví dụ:
the differences between men and women
sự khác biệt giữa nam và nữ
(adjective) không giống, khác nhau, tách ra
Ví dụ:
You can play this game in different ways.
Bạn có thể chơi trò chơi này theo nhiều cách khác nhau.
(adjective) khó khăn, gay go, gian nan
Ví dụ:
a difficult problem
một vấn đề khó
(noun) bữa tối, tiệc
Ví dụ:
I have an appointment with him for dinner.
Tôi hẹn anh ấy đi ăn bữa tối.
(verb) làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn;
(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy;
(adverb) rất, lắm
Ví dụ:
a tray of dirty cups and saucers
một khay đựng chén, đĩa dơ bẩn
(verb) thảo luận, bàn cãi, tranh luận
Ví dụ:
I discussed the matter with my wife.
Tôi đã thảo luận vấn đề này với vợ tôi.
(noun) đĩa, dĩa, đống bát đĩa (đã sử dụng và cần rửa);
(verb) chuyền bóng
Ví dụ:
They used paper dishes at the party.
Họ đã dùng đĩa giấy trong bữa tiệc.
(verb) hành động, cư xử, làm;
(auxiliary verb) (dùng trước một động từ trọn vẹn để tạo thành câu hỏi và câu phủ định);
(noun) bữa tiệc, bữa liên hoan, trò bịp bợm
Ví dụ:
Where do you work?
Bạn làm ở đâu?
(noun) bác sĩ y khoa, tiến sĩ, người đầu bếp (hàng hải);
(verb) làm giả, giả mạo, pha, pha trộn, thiến, hoạn
Ví dụ:
doctor Thornhill
bác sĩ y khoa Thornhill
(noun) chó, kẻ đê tiện, gã;
(verb) theo sát gót, bám sát, kẹp bằng kìm
Ví dụ:
We could hear dogs barking in the distance.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.
(noun) đồng đô la (Mỹ)
Ví dụ:
You can pay in euros or in US dollars.
Bạn có thể thanh toán bằng euro hoặc đô la Mỹ.
(noun) cửa, cửa ngõ, con đường
Ví dụ:
She looked for her key and opened the door.
Cô ấy tìm chìa khóa của mình và mở cửa.
(noun) cảnh sa sút, sự xuống dốc, lông tơ;
(verb) uống hết, đè/ đẩy xuống, đặt bóng xuống;
(adjective) xuống, chán nản, nản lòng;
(adverb) xuống, ở dưới, ở phía dưới;
(preposition) xuống, suốt
Ví dụ:
the down escalator
thang cuốn đi xuống
(noun) tầng dưới;
(adjective) ở dưới nhà, ở tầng dưới;
(adverb) xuống gác, ở dưới nhà, ở tầng dưới
Ví dụ:
a downstairs bathroom
một phòng tắm ở tầng dưới
(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;
(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
Ví dụ:
The draw has been made for this year's tournament.
Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.
(noun) váy, trang phục;
(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ
Ví dụ:
a white cotton dress
chiếc váy cotton trắng
(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;
(verb) uống, uống rượu
Ví dụ:
cans of soda and other drinks
lon nước ngọt và đồ uống khác
(noun) cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, bộ truyền động;
(verb) lái xe, thúc đẩy, ép buộc
Ví dụ:
They went for a drive in the country.
Họ đã đi chơi bằng xe một vòng trong nước.
(preposition) trong lúc, trong khoảng, trong thời gian
Ví dụ:
The restaurant is open during the day.
Nhà hàng mở cửa trong ngày.
(noun) đĩa DVD
Ví dụ:
I got a DVD of "Mary Poppins" for Christmas.
Tôi có một đĩa DVD "Mary Poppins" cho Giáng sinh.