Avatar of Vocabulary Set Lễ cưới

Bộ từ vựng Lễ cưới trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lễ cưới' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bride

/braɪd/

(noun) cô dâu

Ví dụ:

The bride and groom left early last night.

Cô dâu và chú rể đã về sớm vào tối qua.

vow

/vaʊ/

(noun) lời thề, lời nguyền;

(verb) thề, nguyện, tuyên thệ

Ví dụ:

The couple makes their wedding vows.

Cặp đôi nói lên lời thề của họ trong đám cưới.

best man

/ˌbest ˈmæn/

(noun) phù rể, rể phụ

Ví dụ:

The groom has four best men to help him.

Chú rể có bốn phù rể để giúp anh ta.

groom

/ɡruːm/

(noun) chú rể, người giữ ngựa, quan hầu;

(verb) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt, chuẩn bị, chải lông

Ví dụ:

The groom looked happy as he walked with his new wife.

Chú rể trông hạnh phúc khi sánh bước bên vợ mới cưới.

tuxedo

/tʌkˈsiː.doʊ/

(noun) áo lễ phục, áo tuxedo

Ví dụ:

He likes the tuxedo very much.

Anh ấy rất thích áo lễ phục.

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

wedding

/ˈwed.ɪŋ/

(noun) lễ cưới, hôn lễ, lễ kết hôn

Ví dụ:

Do you know the date of Caroline and Matthew's wedding?

Bạn có biết lễ cưới của Caroline và Matthew không?

wedding card

/ˈwed.ɪŋ ˌkɑːrd/

(noun) thiệp mời đám cưới, thiệp cưới

Ví dụ:

They will give envelopes containing wedding cards and money to the newly wedded couples.

Họ sẽ đưa phong bì đựng thiệp cưới và tiền cho các cặp đôi mới cưới.

reception

/rɪˈsep.ʃən/

(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón

Ví dụ:

the reception of impulses from other neurons

sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác

champagne

/ʃæmˈpeɪn/

(noun) rượu sâm banh

Ví dụ:

The couple celebrated with a glass of champagne.

Cặp đôi ăn mừng bằng một ly sâm banh.

bouquet

/boʊˈkeɪ/

(noun) bó hoa, hương vị, lời chúc mừng

Ví dụ:

He gives me a bouquet.

Anh ấy tặng tôi một bó hoa.

married

/ˈmer.id/

(adjective) đã kết hôn, chìm đắm, gắn bó

Ví dụ:

a married couple

một cặp đôi đã kết hôn

newlywed

/ˈnuː.li.wed/

(noun) người vừa mới lập gia đình, người mới kết hôn;

(adjective) mới cưới

Ví dụ:

The newlywed couple usually expresses their love directly.

Cặp vợ chồng mới cưới thường bày tỏ tình yêu của họ một cách trực tiếp.

cake

/keɪk/

(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;

(verb) đóng

Ví dụ:

a carrot cake

một chiếc bánh cà rốt

ring

/rɪŋ/

(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;

(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)

Ví dụ:

a diamond ring

chiếc nhẫn kim cương

emblem

/ˈem.bləm/

(noun) biểu tượng, cái tượng trưng, cái biểu tượng;

(verb) tượng trưng, biểu tượng

Ví dụ:

America's national emblem, the bald eagle.

Biểu tượng của Mỹ, con đại bàng hói.

band

/bænd/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;

(verb) buộc dải, phân thành từng dải

Ví dụ:

Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.

Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.

congratulation

/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/

(noun) chúc mừng, lời chúc mừng

Ví dụ:

I just popped in to say congratulations.

Tôi chỉ đến để nói lời chúc mừng.

jewelry

/ˈdʒuː.əl.ri/

(noun) nữ trang, trang sức, đồ châu báu

Ví dụ:

She had silver hair and chunky gold jewelry.

Cô ấy có mái tóc bạch kim và trang sức bằng vàng nguyên khối.

wine

/waɪn/

(noun) rượu vang, tiệc rượu sau bữa ăn, màu mận chín;

(verb) uống rượu vang, thết đãi (ai) rượu vang

Ví dụ:

He opened a bottle of red wine.

Anh ấy mở một chai rượu vang đỏ.

dowry

/ˈdaʊ.ri/

(noun) của hồi môn, tài năng, thiên tư

Ví dụ:

She has a lot of dowries when she gets married.

Cô ấy có rất nhiều của hồi môn khi kết hôn.

honeymoon

/ˈhʌn.i.muːn/

(noun) tuần trăng mật;

(verb) hưởng tuần trăng mật

Ví dụ:

Romantic hand-holding breakfasts together on their honeymoon.

Lãng mạn nắm tay nhau đi ăn sáng trong tuần trăng mật.

anniversary

/ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/

(noun) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm

Ví dụ:

the 50th anniversary of the start of World War II

ngày kỷ niệm 50 năm bắt đầu Chiến tranh thế giới thứ hai

brother-in-law

/ˈbrʌð.ər.ɪn.lɑː/

(noun) anh (em) chồng, anh (em) vợ, anh (em) rể

Ví dụ:

My brother-in-law is an American.

Anh rể tôi là người Mỹ.

sister-in-law

/ˈsɪs.tər.ɪn.lɔː/

(noun) chị (em) dâu, chị (em) chồng, chị (em) vợ

Ví dụ:

My sister-in-law is a friendly person.

Chị dâu tôi là một người thân thiện.

engaged

/ɪnˈɡeɪdʒd/

(adjective) đã đính ước, đã hứa hôn, đã đính hôn

Ví dụ:

I told him I was otherwise engaged.

Tôi nói với anh ấy rằng tôi đã bận rộn.

couple

/ˈkʌp.əl/

(noun) cặp đôi, cặp;

(verb) buộc, nối (2 vật với nhau), kết hợp

Ví dụ:

An elderly couple lives next to my house.

Một cặp vợ chồng già sống cạnh nhà tôi.

husband

/ˈhʌz.bənd/

(noun) người chồng;

(verb) tiết kiệm

Ví dụ:

She and her husband are both retired.

Cô ấy và người chồng đều đã nghỉ hưu.

wife

/waɪf/

(noun) vợ, người đàn bà

Ví dụ:

He and his wife are keen gardeners.

Anh ấy và vợ của mình là những người thích làm vườn.

ceremony

/ˈser.ə.moʊ.ni/

(noun) nghi lễ, sự kiểu cách, sự khách sáo

Ví dụ:

The winners were presented with their prizes at a special ceremony.

Những người chiến thắng đã được trao giải thưởng của họ tại một nghi lễ đặc biệt.

betroth

/bɪˈtroʊð/

(verb) hứa hôn, đính hôn

Ví dụ:

Children are betrothed at a very young age.

Con cái được hứa hôn khi còn rất nhỏ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu