Bộ từ vựng Nhà hàng trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhà hàng' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà hàng, hiệu ăn
Ví dụ:
We go to the restaurant every weekend.
Chúng tôi đến nhà hàng vào mỗi cuối tuần.
(noun) món chính
Ví dụ:
I had salmon for my main course.
Tôi đã có cá hồi cho món chính của tôi.
(noun) khăn ăn
Ví dụ:
Sometimes I don’t use cloth napkins.
Đôi khi tôi không sử dụng khăn ăn bằng vải.
(noun) rượu vang, tiệc rượu sau bữa ăn, màu mận chín;
(verb) uống rượu vang, thết đãi (ai) rượu vang
Ví dụ:
He opened a bottle of red wine.
Anh ấy mở một chai rượu vang đỏ.
(noun) dụng cụ ăn, dao kéo, nghề làm dao kéo
Ví dụ:
I don't know how to use cutlery in restaurant.
Tôi không biết sử dụng dụng cụ ăn trong nhà hàng.
(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;
(verb) uống, uống rượu
Ví dụ:
cans of soda and other drinks
lon nước ngọt và đồ uống khác
(noun) gói, bộ, sự kết hợp
Ví dụ:
I'll have the burrito and taco combo, please.
Vui lòng cho tôi gói burrito và taco.
(noun) món phụ, đồ ăn kèm
Ví dụ:
As a side dish, serve plain white rice.
Như một món phụ, phục vụ cơm trắng.
(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;
(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh
Ví dụ:
I filed the cards in alphabetical order.
Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.
(noun) đặc sản, nét đặc biệt, đặc trưng
Ví dụ:
His specialty was watercolors.
Chuyên ngành của anh ấy là màu nước.
(noun) món tráng miệng, món ngọt
Ví dụ:
a dessert of chocolate mousse
món tráng miệng gồm bánh mousse sô cô la
(noun) (món) rau trộn, xà lách
Ví dụ:
Anna eats a mixed salad with some fruit.
Anna ăn rau trộn với một số trái cây.
(noun) thực đơn, bảng chọn
Ví dụ:
The waiter handed her a menu.
Người phục vụ đưa cho cô ấy một thực đơn.
(noun) người hầu bàn, nam phục vụ, người phục vụ
Ví dụ:
The waiter brought the menu and the wine list.
Người phục vụ mang menu và danh sách rượu đến.
(noun) người nữ hầu bàn, nữ phục vụ
Ví dụ:
A waitress served us.
Một nữ phục vụ đã phục vụ chúng tôi.
(noun) khách, thực khách, khách trọ
Ví dụ:
I have two guests coming to dinner tonight.
Tôi có hai người khách đến ăn tối tối nay.
(noun) vé, phiếu (mua hàng), phiếu dự xổ số
Ví dụ:
With this coupon you can have a free dinner in our restaurant.
Với phiếu giảm giá này, bạn có thể dùng bữa tối miễn phí tại nhà hàng của chúng tôi.
(adjective) sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng
Ví dụ:
The books had been stacked up in neat piles.
Những cuốn sách đã được chất thành từng chồng ngăn nắp.
(adjective) đầy sức sống, nhộn nhịp, náo nhiệt
Ví dụ:
an animated conversation
một cuộc trò chuyện nhộn nhịp
(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón
Ví dụ:
the reception of impulses from other neurons
sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(noun) đầu bếp, bếp trưởng
Ví dụ:
He is one of the top chefs in Britain.
Anh ấy là một trong những đầu bếp hàng đầu ở Anh.
(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;
(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa
Ví dụ:
George pressed the tips of his fingers together.
George ấn các đầu ngón tay vào nhau.
(noun) con dao, dao mổ, dao nạo;
(verb) đâm bằng dao, chém bằng dao, cắt bằng dao
Ví dụ:
He uses a knife to cut the meat.
Anh ấy dùng dao để cắt thịt.
(noun) bát, chén, nõ (tẩu thuốc lá);
(verb) lăn (quả bóng), chơi ném bóng gỗ
Ví dụ:
a mixing bowl
một cái bát trộn
(noun) bình trà, ấm pha trà
Ví dụ:
She dropped the teapot.
Cô ấy đánh rơi ấm pha trà.
(noun) kính, thủy tinh, cái ly;
(verb) lắp kính, lồng kính, phản chiếu
Ví dụ:
a glass door
một cửa kính
(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;
(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng
Ví dụ:
I don't eat breakfast.
Tôi không ăn bữa ăn sáng.
(noun) bữa tối, tiệc
Ví dụ:
I have an appointment with him for dinner.
Tôi hẹn anh ấy đi ăn bữa tối.
(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;
(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa
Ví dụ:
a vegetarian lunch
một bữa trưa chay
(noun) món khai vị, người ra lệnh xuất phát, nhân viên điều bộ
Ví dụ:
the starter motor
động cơ bộ khởi động
(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;
(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn
Ví dụ:
The bill for their meal came to $17.
Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.
(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;
(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ
Ví dụ:
Millions are involved in voluntary service.
Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.