Bộ từ vựng Top 1 - 25 Verbs trong bộ 500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 1 - 25 Verbs' trong bộ '500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thì, là, có, tồn tại, ở, sống, trở nên, trở thành, bằng, xảy ra, diễn ra, sẽ, đang, bị, được
Ví dụ:
Today is Monday.
Hôm nay là thứ Hai.
(verb) có, ăn, uống
Ví dụ:
He had a new car and a boat.
Anh ta có một chiếc xe hơi và một chiếc thuyền mới.
(verb) hành động, cư xử, làm;
(auxiliary verb) (dùng trước một động từ trọn vẹn để tạo thành câu hỏi và câu phủ định);
(noun) bữa tiệc, bữa liên hoan, trò bịp bợm
Ví dụ:
Where do you work?
Bạn làm ở đâu?
(verb) lấy được, nhận được, có được
Ví dụ:
I need all the sleep I can get.
Tôi cần tất cả những giấc ngủ mà tôi có thể có được.
(verb) biết, hiểu biết, nhận biết;
(noun) sự biết rõ vấn đề
Ví dụ:
This resort is considered by those who are in the know to have the best downhill skiing in Europe.
Khu nghỉ dưỡng này được đánh giá bởi những người biết rõ vấn đề là có đường trượt tuyết xuống dốc tốt nhất ở châu Âu.
(verb) đi, đi đến, đi tới;
(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình
Ví dụ:
I thought I'd give it a go.
Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.
(verb) nói, phát biểu, giả sử, cho rằng;
(noun) tiếng nói, quyền được nói;
(exclamation) này
Ví dụ:
Say, that’s a nice idea!
Này, đó là một ý tưởng hay!
(verb) làm, chế tạo, tạo ra;
(noun) hiệu, hãng
Ví dụ:
What make of car does he drive?
Anh ấy lái xe hiệu gì?
(verb) nghĩ, suy nghĩ, tưởng;
(noun) sự suy nghĩ
Ví dụ:
I went for a walk to have a think.
Tôi đã đi dạo để suy nghĩ.
(verb) xem, thấy, trông thấy;
(noun) tòa giám mục, chức giám mục, quyền giám mục
Ví dụ:
the See of York
tòa giám mục York
(verb) muốn, ước ao, cần;
(noun) sự mong muốn, cái cần thiết, sự thiếu thốn
Ví dụ:
the expression of our wants and desires
sự thể hiện mong muốn và khao khát của chúng ta
(verb) cầm, nắm, giữ;
(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy
Ví dụ:
the take from commodity taxation
số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(verb) dùng, sử dụng, đối xử;
(noun) sự sử dụng, mục đích, quyền sử dụng
Ví dụ:
Modern trains are now in use.
Các chuyến tàu hiện đại đang được sử dụng.
(verb) cho thuê, để cho, cho phép;
(noun) sự cho thuê
Ví dụ:
I've taken a month's let on the flat.
Tôi đã mất một tháng để cho thuê căn hộ.
(verb) cần, cần phải, muốn;
(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn
Ví dụ:
the basic human need for food
nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm
(verb) nghĩa là, có ý định, dự định;
(noun) trung gian, số trung bình, giá trị trung bình;
(adjective) thấp kém, kém cỏi, thành thạo
Ví dụ:
She's a mean piano player.
Cô ấy là một người chơi piano thành thạo.
(verb) đưa cho, đưa, tặng, cho, biếu;
(noun) tính đàn hồi, tính co giãn
Ví dụ:
A sweater knitted in pure cotton doesn't have much give.
Một chiếc áo len dệt kim bằng bông tinh khiết không có nhiều tính co giãn.
(verb) bắt đầu, khởi động, khởi đầu;
(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
Ví dụ:
He takes over as chief executive at the start of next year.
Ông ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc điều hành vào đầu năm sau.
(verb) thử, cố gắng, dùng thử;
(noun) sự thử
Ví dụ:
They might still have tickets left - why don't you give it a try?
Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?
(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;
(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông
Ví dụ:
There was a slight but noticeable lull in the talk.
Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.
(noun) công việc, sự làm việc, nơi làm việc;
(verb) làm việc, hoạt động, làm
Ví dụ:
He was tired after a day's work.
Anh ấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.
(verb) cảm thấy, thấy, có cảm giác;
(noun) sự sờ mó, xúc giác, năng khiếu
Ví dụ:
Is that shirt silk? Ooh, let me have a feel!
Cái áo đó có phải là lụa không? Ooh, hãy để tôi sờ nó!
(verb) nói, kể, bảo, mách, phân biệt
Ví dụ:
I told her you were coming.
Tôi đã nói với cô ấy rằng bạn sẽ đến.