Avatar of Vocabulary Set Phản ứng cảm xúc

Bộ từ vựng Phản ứng cảm xúc trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phản ứng cảm xúc' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

rapturous

/ˈræp.tʃɚ.əs/

(adjective) nồng nhiệt, rạng rỡ, hân hoan

Ví dụ:

The play was greeted with rapturous applause.

Vở kịch được chào đón bằng tràng pháo tay nồng nhiệt.

mesmerizing

/ˈmez.mə.raɪ.zɪŋ/

(adjective) mê hồn, mê hoặc, quyến rũ, huyền diệu

Ví dụ:

He had the most mesmerizing blue eyes.

Anh ấy có đôi mắt xanh mê hồn.

exhilarating

/ɪɡˈzɪl.ə.reɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) thú vị, sảng khoái, hứng khởi

Ví dụ:

an exhilarating walk in the mountains

một cuộc đi bộ thú vị trên núi

spellbinding

/ˈspelˌbaɪn.dɪŋ/

(adjective) đầy mê hoặc, quyến rũ, hấp dẫn

Ví dụ:

He gave a spellbinding performance.

Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy mê hoặc.

riveting

/ˈrɪv.ɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

It was a riveting story.

Đó là một câu chuyện hấp dẫn.

enthralling

/ɪnˈθrɑː.lɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, mê hoặc

Ví dụ:

I found your book absolutely enthralling!

Tôi thấy cuốn sách của bạn thực sự hấp dẫn!

enchanting

/ɪnˈtʃæn.t̬ɪŋ/

(adjective) quyến rũ, hấp dẫn, mê hoặc

Ví dụ:

It's described in the guide book as "an enchanting medieval city."

Sách hướng dẫn mô tả nơi này là "một thành phố thời trung cổ đầy quyến rũ".

invigorating

/ɪnˈvɪɡ.ɚ.eɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) sảng khoái, tươi mới

Ví dụ:

an invigorating walk

một cuộc đi bộ sảng khoái

exhilarated

/ɪɡˈzɪl.ə.reɪ.t̬ɪd/

(adjective) phấn khích, hứng khởi, vui sướng

Ví dụ:

At the end of the race, I was exhilarated.

Vào cuối cuộc đua, tôi cảm thấy vô cùng phấn khích.

laudable

/ˈlɑː.də.bəl/

(adjective) đáng khen ngợi, đáng tán dương, đáng ca ngợi

Ví dụ:

a laudable goal

một mục tiêu đáng khen ngợi

meritorious

/ˌmer.əˈtɔːr.i.əs/

(adjective) xứng đáng khen ngợi, đáng khen, đáng thưởng

Ví dụ:

The student's meritorious efforts in studying paid off when she received the highest grade in the class.

Nỗ lực xứng đáng khen ngợi của học sinh đã được đền đáp khi cô ấy nhận được điểm cao nhất trong lớp.

wondrous

/ˈwʌn.drəs/

(adjective) tuyệt vời, kỳ lạ, kỳ diệu

Ví dụ:

It was a wondrous thing to see the sea for the first time.

Nhìn thấy biển lần đầu tiên là một điều tuyệt vời.

aggravating

/ˈæɡ.rə.veɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) đáng ghét, làm phiền, chọc tức, làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn

Ví dụ:

I find him really aggravating.

Tôi thấy anh ta thực sự đáng ghét.

repugnant

/rɪˈpʌɡ.nənt/

(adjective) ghê tởm, đáng ghét, ngang bướng

Ví dụ:

a repugnant smell

mùi ghê tởm

off-putting

/ˈɔfˌpʊt.ɪŋ/

(adjective) làm mất hứng, gây khó chịu

Ví dụ:

The noise was extremely off-putting.

Tiếng ồn cực kỳ khó chịu.

disquieting

/dɪˈskwaɪə.t̬ɪŋ/

(adjective) đáng lo ngại, gây lo lắng

Ví dụ:

The disquieting news of the impending storm caused worry and unhappiness among the residents.

Tin tức đáng lo ngại về cơn bão sắp tới đã gây ra sự lo lắng và bất an cho người dân.

irksome

/ˈɝːk.səm/

(adjective) khó chịu, phiền phức

Ví dụ:

The vibration can become irksome after a while.

Sự rung động có thể trở nên khó chịu sau một thời gian.

exasperating

/ɪɡˈzæs.pə.reɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) làm bực mình, làm phát cáu, làm bực tức

Ví dụ:

It's so exasperating when he won't listen to a word that I say.

Thật bực mình khi anh ấy không nghe một lời nào tôi nói.

vexatious

/vekˈseɪ.ʃəs/

(adjective) khó chịu, làm phiền, chọc tức, gây rối

Ví dụ:

The constant buzzing of mosquitoes was vexatious, keeping me awake and irritated all night.

Tiếng vo ve liên tục của muỗi thật là khó chịu, khiến tôi thức trắng cả đêm và cảm thấy bực bội.

gruesome

/ˈɡruː.səm/

(adjective) rùng rợn, kinh khủng, ghê rợn, khủng khiếp

Ví dụ:

The newspaper article included a gruesome description of the murder.

Bài báo có mô tả rùng rợn về vụ giết người.

nerve-wracking

/ˈnɜːrvˌrækɪŋ/

(adjective) đầy căng thẳng, gây hồi hộp, gây lo lắng

Ví dụ:

It was a nerve-wracking drive up the mountain.

Đó là một chuyến lái xe lên núi đầy căng thẳng.

haunting

/ˈhɑːn.t̬ɪŋ/

(adjective) ám ảnh, u ám

Ví dụ:

a haunting melody

một giai điệu ám ảnh

repellent

/rɪˈpel.ənt/

(adjective) làm ghê tởm, làm khó chịu, chống thấm;

(noun) chất xua đuổi, chất chống thấm

Ví dụ:

I found the pictures repellent.

Tôi thấy những bức ảnh này thật ghê tởm.

lamentable

/ləˈmen.t̬ə.bəl/

(adjective) đáng tiếc, đáng thương, thảm hại

Ví dụ:

the lamentable state of the economy

tình trạng đáng tiếc của nền kinh tế

anguished

/ˈæŋ.ɡwɪʃt/

(adjective) đau khổ, đau đớn

Ví dụ:

an anguished cry

một tiếng kêu đau đớn

excruciating

/ɪkˈskruː.ʃi.eɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) khủng khiếp, tột cùng, dữ dội

Ví dụ:

The pain in my back was excruciating.

Cơn đau ở lưng tôi thật khủng khiếp.

abhorrent

/æbˈhɔːr.ənt/

(adjective) ghê tởm, đáng ghét

Ví dụ:

an abhorrent crime

một tội ác ghê tởm

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu