Avatar of Vocabulary Set Nghệ thuật

Bộ từ vựng Nghệ thuật trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghệ thuật' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pastiche

/pɑːˈstiːʃ/

(noun) tác phẩm cóp nhặt, tác phẩm mô phỏng, sự bắt chước

Ví dụ:

She’s an expert in the art of pastiche and parody.

Cô ấy là một chuyên gia về nghệ thuật bắt chước và nhại lại.

oeuvre

/ˈɜː.vrə/

(noun) tác phẩm

Ví dụ:

She created an oeuvre that is both refreshing and overwhelming.

Bà ấy đã tạo ra một tác phẩm vừa mới mẻ vừa choáng ngợp.

parody

/ˈper.ə.di/

(noun) sự nhại lại, sự bắt chước;

(verb) nhại lại

Ví dụ:

a parody of a horror film

sự nhại lại của một bộ phim kinh dị

magnum opus

/ˌmæɡ.nəm ˈoʊ.pəs/

(noun) kiệt tác, tác phẩm vĩ đại

Ví dụ:

Picasso's Guernica is considered by many to be his magnum opus.

Bức tranh Guernica của Picasso được nhiều người coi là tác phẩm vĩ đại nhất của ông ấy.

Afrofuturism

/ˌæfroʊˈfjuːtʃərɪzəm/

(noun) chủ nghĩa tương lai da đen

Ví dụ:

Her new novel is the perfect choice for fans of Afrofuturism and science fiction.

Tiểu thuyết mới của cô ấy là sự lựa chọn hoàn hảo cho những người hâm mộ chủ nghĩa tương lai da đen và khoa học viễn tưởng.

canon

/ˈkæn.ən/

(noun) quy tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn

Ví dụ:

market sovereignty, the central canon of Thatcherism

chủ quyền thị trường, quy tắc trung tâm của Thatcherism

altarpiece

/ˈɔːl.tər.piːs/

(noun) bức tranh bàn thờ, tác phẩm điêu khắc trang trí bàn thờ

Ví dụ:

The Renaissance altarpiece depicted scenes from the life of Christ.

Bức tranh bàn thờ thời Phục Hưng miêu tả các cảnh trong cuộc đời của Chúa Giê-su.

bust

/bʌst/

(noun) đường vòng ngực, ngực, tượng bán thân;

(verb) làm hỏng, làm bể, làm vỡ;

(adjective) bị hỏng, hư hỏng, phá sản

Ví dụ:

My watch is bust.

Đồng hồ của tôi bị hỏng.

etching

/ˈetʃ.ɪŋ/

(noun) kỹ thuật ăn mòn axit/ khắc axit

Ví dụ:

the delicate work of etching

tác phẩm khắc axit tinh xảo

impasto

/ɪmˈpɑːstoʊ/

(noun) kỹ thuật impasto, bức tranh impasto

Ví dụ:

Van Gogh often used impasto to give his paintings a dramatic texture.

Van Gogh thường sử dụng kỹ thuật impasto để tạo kết cấu sống động cho tranh của mình.

pointillism

/ˈpɔɪn.tə.lɪ.zəm/

(noun) kỹ thuật điểm họa pointillism, trường phái chấm họa

Ví dụ:

Pointillism is a technique of painting in which small, distinct dots of color are applied in patterns to form an image.

Kỹ thuật điểm họa là một kỹ thuật hội họa trong đó các chấm màu nhỏ, riêng biệt được áp dụng theo các họa tiết để tạo thành hình ảnh.

fresco

/ˈfres.koʊ/

(noun) bức bích họa, tranh tường kiểu fresco

Ví dụ:

The church is famous for its frescoes.

Nhà thờ nổi tiếng với những bức bích họa.

mannerism

/ˈmæn.ɚ.ɪ.zəm/

(noun) cử chỉ, thói quen, phong cách

Ví dụ:

He has some very strange mannerisms.

Anh ta có một số cử chỉ rất kỳ lạ.

baroque

/bəˈroʊk/

(noun) kiến trúc Baroque (Ba Rốc);

(adjective) (thuộc) Baroque

Ví dụ:

the Baroque period

thời kỳ Baroque

neoclassicism

/ˌniː.oʊˈklæs.ɪ.sɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tân cổ điển

Ví dụ:

His early works combined neoclassicism and Armenian folk traditions.

Các tác phẩm đầu tay của ông ấy kết hợp chủ nghĩa tân cổ điển và truyền thống dân gian Armenia.

diorama

/ˌdaɪ.əˈræm.ə/

(noun) mô hình thu nhỏ

Ví dụ:

The museum's diorama showcased a realistic scene of dinosaurs roaming in their natural habitat.

Mô hình thu nhỏ của bảo tàng tái hiện cảnh tượng chân thực về những chú khủng long đang lang thang trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

chiaroscuro

/kiˌɑːr.əˈskjʊr.oʊ/

(noun) kỹ thuật chiaroscuro

Ví dụ:

Caravaggio is famous for his use of chiaroscuro.

Caravaggio nổi tiếng với việc sử dụng kỹ thuật chiaroscuro.

Dadaism

/ˈdɑː.dɑː.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa Dada

Ví dụ:

These Swedish avant-garde movies are heavily influenced by Dadaism and Surrealism.

Những bộ phim tiên phong của Thụy Điển này chịu ảnh hưởng nặng nề của chủ nghĩa Dada và chủ nghĩa Siêu thực.

rococo

/rəˈkoʊ.koʊ/

(noun) phong cách Rococo, kiến trúc Rococo;

(adjective) (thuộc) phong cách Rococo

Ví dụ:

a Rococo carved gilt mirror

một chiếc gương mạ vàng chạm khắc phong cách Rococo

trompe l'oeil

/ˌtrɑmp ˈlɔɪ.i/

(noun) kỹ thuật trompe l'œil, bức tranh trompe l'oeil

Ví dụ:

He is said to have painted a trompe l'oeil of grapes which was so realistic that birds tried to peck at them.

Người ta nói rằng ông ấy đã vẽ một bức tranh trompe l'oeil về những quả nho trông rất thực đến nỗi những chú chim đã cố gắng mổ chúng.

abstract expressionism

/ˌæb.strækt ɪkˈspreʃ.ən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng

Ví dụ:

She played a substantial role in the history of modernism and abstract expressionism.

Bà ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử của chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.

kinetic art

/kɪˈnet.ɪk ɑːrt/

(noun) nghệ thuật động học

Ví dụ:

Kinetic art is art that depends on motion, or the perception of motion, for its effects.

Nghệ thuật động học là nghệ thuật phụ thuộc vào chuyển động hoặc nhận thức về chuyển động để tạo ra hiệu ứng.

mimesis

/mɪˈmiː.sɪs/

(noun) sự mô phỏng

Ví dụ:

For both Plato and Aristotle, artistic mimesis is relatively incapable of expressing the character of fundamental reality.

Đối với cả Plato và Aristotle, sự mô phỏng nghệ thuật tương đối không có khả năng diễn tả bản chất của thực tại cơ bản.

tableau

/ˈtæb.loʊ/

(noun) hoạt cảnh

Ví dụ:

She stood at the door observing the peaceful domestic tableau around the fire.

Cô ấy đứng ở cửa quan sát hoạt cảnh gia đình yên bình xung quanh ngọn lửa.

aesthete

/ˈes.θiːt/

(noun) người yêu cái đẹp

Ví dụ:

The ugliness of the city would make an aesthete like you shudder.

Sự xấu xí của thành phố sẽ khiến một người yêu cái đẹp như bạn phải rùng mình.

typography

/taɪˈpɑː.ɡrə.fi/

(noun) kiểu chữ

Ví dụ:

Good typography enhances the readability and visual appeal of a design.

Kiểu chữ được sắp xếp hợp lý giúp tăng tính dễ đọc và thẩm mỹ cho thiết kế.

connoisseur

/ˌkɑː.nəˈsɝː/

(noun) người am hiểu, người thành thạo

Ví dụ:

an art connoisseur

một người am hiểu nghệ thuật

horology

/hɔːrˈɑː.lə.dʒi/

(noun) ngành nghiên cứu thời gian, nghệ thuật chế tác đồng hồ

Ví dụ:

He is passionate about horology and collects antique watches.

Anh ấy đam mê ngành nghiên cứu thời gian và sưu tập những chiếc đồng hồ cổ.

avant-garde

/ˌæv.ɑ̃ːˈɡɑːrd/

(adjective) tiên phong, tiên tiến;

(noun) những người tiên phong, phong cách Avant-Garde, phong cách tiên phong

Ví dụ:

The theatre shows a lot of avant-garde work.

Nhà hát trình diễn rất nhiều tác phẩm tiên phong.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu