Nghĩa của từ chiaroscuro trong tiếng Việt
chiaroscuro trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chiaroscuro
US /kiˌɑːr.əˈskjʊr.oʊ/
UK /kiˌɑː.rəˈskʊə.rəʊ/
Danh từ
1.
chiaroscuro, nghệ thuật tương phản sáng tối
the treatment of light and shade in drawing and painting
Ví dụ:
•
Rembrandt was a master of chiaroscuro, using strong contrasts to create dramatic effects.
Rembrandt là bậc thầy về chiaroscuro, sử dụng sự tương phản mạnh mẽ để tạo ra hiệu ứng kịch tính.
•
The artist's use of chiaroscuro gave the portrait a sense of depth and mystery.
Việc sử dụng chiaroscuro của nghệ sĩ đã mang lại cho bức chân dung cảm giác sâu sắc và bí ẩn.
Từ đồng nghĩa:
2.
chiaroscuro, sự tương phản mạnh mẽ giữa sáng và tối
the use of strong contrasts between light and dark, usually bold contrasts affecting a whole composition
Ví dụ:
•
The film director employed chiaroscuro lighting to enhance the dramatic tension of the scene.
Đạo diễn phim đã sử dụng ánh sáng chiaroscuro để tăng cường sự căng thẳng kịch tính của cảnh quay.
•
The novel's narrative style was characterized by its effective use of chiaroscuro, blending moments of despair with glimmers of hope.
Phong cách kể chuyện của tiểu thuyết được đặc trưng bởi việc sử dụng chiaroscuro hiệu quả, pha trộn những khoảnh khắc tuyệt vọng với những tia hy vọng.
Từ đồng nghĩa: