Nghĩa của từ neoclassicism trong tiếng Việt
neoclassicism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
neoclassicism
US /ˌniː.oʊˈklæs.ɪ.sɪ.zəm/
UK /ˌniː.əʊˈklæs.ɪ.sɪ.zəm/
Danh từ
chủ nghĩa tân cổ điển
the revival of a classical style or treatment in art, literature, architecture, or music.
Ví dụ:
•
The 18th century saw a strong resurgence of neoclassicism in European art.
Thế kỷ 18 chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa tân cổ điển trong nghệ thuật châu Âu.
•
The architect's design was a clear example of neoclassicism, with its symmetrical forms and classical columns.
Thiết kế của kiến trúc sư là một ví dụ rõ ràng về chủ nghĩa tân cổ điển, với các hình thức đối xứng và cột cổ điển.
Từ đồng nghĩa: