Nghĩa của từ mimesis trong tiếng Việt
mimesis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mimesis
US /mɪˈmiː.sɪs/
UK /mɪˈmiː.sɪs/
Danh từ
1.
bắt chước, mô phỏng
the deliberate imitation of the behavior of one group of people by another as a factor in social change
Ví dụ:
•
The spread of fashion trends can be seen as a form of mimesis.
Sự lan truyền của các xu hướng thời trang có thể được xem là một hình thức bắt chước.
•
Cultural mimesis plays a significant role in the adoption of new technologies.
Sự bắt chước văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng các công nghệ mới.
2.
mô phỏng, tái hiện
representation or imitation of the real world in art and literature
Ví dụ:
•
Aristotle's concept of mimesis is central to his theory of tragedy.
Khái niệm mô phỏng của Aristotle là trọng tâm trong lý thuyết bi kịch của ông.
•
The novel achieves a powerful sense of mimesis, making the reader feel present in the story.
Cuốn tiểu thuyết đạt được cảm giác mô phỏng mạnh mẽ, khiến người đọc cảm thấy như đang hiện diện trong câu chuyện.
Từ đồng nghĩa: