Nghĩa của từ impasto trong tiếng Việt

impasto trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impasto

US /ɪmˈpɑːstoʊ/
UK /ɪmˈpæstəʊ/
"impasto" picture

Danh từ

1.

vẽ dày, kỹ thuật vẽ dày

the process or technique of laying on paint or pigment thickly so that it stands out from a surface.

Ví dụ:
Van Gogh often used thick impasto in his paintings to create texture.
Van Gogh thường sử dụng kỹ thuật vẽ dày trong các bức tranh của mình để tạo kết cấu.
The artist achieved a dramatic effect with bold impasto strokes.
Nghệ sĩ đã đạt được hiệu ứng ấn tượng với những nét vẽ dày táo bạo.
2.

sơn dày, lớp sơn dày

paint applied thickly to a surface.

Ví dụ:
The painting was rich with vibrant colors and heavy impasto.
Bức tranh rực rỡ với màu sắc sống động và lớp sơn dày.
You can feel the texture of the impasto when you touch the canvas.
Bạn có thể cảm nhận được kết cấu của lớp sơn dày khi chạm vào bức tranh.