Nghĩa của từ horology trong tiếng Việt

horology trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

horology

US /hɔːrˈɑː.lə.dʒi/
UK /hɒrˈɒl.ə.dʒi/
"horology" picture

Danh từ

nghiên cứu đồng hồ, khoa học đo lường thời gian

the study and measurement of time

Ví dụ:
He dedicated his life to the intricate field of horology.
Ông đã cống hiến cuộc đời mình cho lĩnh vực nghiên cứu đồng hồ phức tạp.
The museum has an impressive collection of historical instruments related to horology.
Bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các công cụ lịch sử liên quan đến nghiên cứu đồng hồ.