Bộ từ vựng Xã hội trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhân chủng học, nhân loại học
Ví dụ:
Social anthropology examines family relationships in detail.
Nhân chủng học xã hội xem xét các mối quan hệ gia đình một cách chi tiết.
(noun) quý tộc
Ví dụ:
The castle has been owned by a succession of wealthy aristocrats.
Lâu đài đã được sở hữu bởi một loạt các quý tộc giàu có.
(noun) người quý tộc, người quý phái;
(adjective) quý tộc, cao quý, cao thượng
Ví dụ:
The Duchess of Kent and other noble ladies.
Nữ công tước xứ Kent và các tiểu thư quý tộc khác.
(noun) người ngang hàng, người đồng đẳng, người cùng địa vị;
(verb) nhìn chăm chú, nhìn kỹ
Ví dụ:
Do you think it's true that teenage girls are less self-confident than their male peers?
Bạn có nghĩ rằng các cô gái tuổi teen kém tự tin hơn các bạn nam đồng trang lứa không?
(noun) sự thân thuộc, sự thuộc về
Ví dụ:
A sense of belonging is one of humanity's most basic needs.
Cảm giác thân thuộc là một trong những nhu cầu cơ bản nhất của con người.
(noun) quốc tịch, quyền công dân
Ví dụ:
You can apply for citizenship after five years of residency.
Bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch sau năm năm cư trú.
(noun) người ngoài hành tinh, người nước ngoài;
(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm
Ví dụ:
When I first went to New York, it all felt very alien to me.
Khi tôi lần đầu tiên đến New York, tất cả rất xa lạ với tôi.
(adjective) (thuộc) công dân, dân sự
Ví dụ:
The opera house is a great source of civic pride.
Nhà hát opera là một nguồn tự hào lớn của công dân.
(adjective) nhân đạo;
(noun) nhà nhân đạo, người theo chủ nghĩa nhân đạo
Ví dụ:
humanitarian aid in the form of food supplies
viện trợ nhân đạo dưới hình thức cung cấp thực phẩm
(noun) xu hướng tính dục
Ví dụ:
He was confused about his sexuality.
Anh ấy bối rối về xu hướng tính dục của mình.
(noun) nhà nữ quyền, người theo thuyết nam nữ bình quyền, người bênh vực bình quyền cho phụ nữ;
(adjective) (thuộc) nữ quyền
Ví dụ:
the feminist movement
phong trào nữ quyền
(adjective) nữ tính, như đàn bà, (thuộc) giống cái
Ví dụ:
With his long dark eyelashes, he looked almost feminine.
Với hàng mi dài sẫm màu, trông anh ấy gần như nữ tính.
(adjective) trung lập về giới tính
Ví dụ:
Use gender-neutral pronouns like "they" when possible.
Sử dụng các đại từ trung lập về giới tính như "họ" khi có thể.
(adjective) nam tính, (thuộc) giống đực, như đàn ông
Ví dụ:
a masculine voice
giọng nói nam tính
(noun) người song tính, lưỡng tính;
(adjective) (thuộc) song tính luyến ái
Ví dụ:
bisexual relationships
quan hệ song tính
(adjective) (thuộc) dị tính luyến ái, thích người khác giới;
(noun) người dị tính
Ví dụ:
Divorce rates are increasing steadily among heterosexual couples.
Tỷ lệ ly hôn đang gia tăng đều đặn giữa các cặp vợ chồng dị tính.
(adjective) (thuộc) đồng tính luyến ái, tình dục đồng giới;
(noun) người đồng tính luyến ái
Ví dụ:
The study participants were made up of homosexual couples and heterosexual couples.
Những người tham gia nghiên cứu bao gồm các cặp đồng tính và các cặp dị tính.
(noun) người đồng tính, người đồng tính nam;
(adjective) vui vẻ, vui tươi, hớn hở
Ví dụ:
gay men
đồng tính nam
(noun) người đồng tính nữ;
(adjective) (thuộc) đồng tính nữ
Ví dụ:
a lesbian relationship
mối quan hệ đồng tính nữ
(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;
(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;
(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng
Ví dụ:
a long, straight road
con đường dài, thẳng
(adjective) (thuộc) người chuyển giới
Ví dụ:
He is an advocate for transgender rights.
Anh ấy là người ủng hộ quyền của người chuyển giới.
(adjective) (thuộc) nhân khẩu học
Ví dụ:
There have been monumental social and demographic changes in the country.
Đã có những thay đổi lớn về xã hội và nhân khẩu học trong nước.
(noun) sắc tộc
Ví dụ:
Our students have many different nationalities, religions, and ethnicities.
Học sinh của chúng tôi có nhiều quốc tịch, tôn giáo và sắc tộc khác nhau.
(verb) nổi dậy, nổi loạn, chống đối;
(noun) quân nổi dậy, người nổi loạn, người phiến loạn
Ví dụ:
The rebels took over the capital and set up a new government.
Quân nổi dậy chiếm thủ đô và thành lập chính phủ mới.
(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập
Ví dụ:
He seems to find it difficult to integrate socially.
Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.
(noun) sự phân biệt, sự chia tách
Ví dụ:
The community fought to end segregation in schools and housing.
Cộng đồng đã chiến đấu để chấm dứt sự phân biệt trong trường học và nhà ở.
(adjective) (thuộc) xã hội học
Ví dụ:
sociological theory
lý thuyết xã hội học
(adjective) đa văn hóa
Ví dụ:
The country has a rich multicultural heritage.
Đất nước này có di sản đa văn hóa phong phú.
(adjective) cao hơn, cấp trên, mạnh hơn;
(noun) cấp trên, thượng cấp, người/ vật giỏi hơn
Ví dụ:
She was chosen for the job because she was the superior candidate.
Cô ấy được chọn cho công việc này vì cô ấy là ứng cử viên giỏi hơn.
(noun) người cao tuổi, người già, người đã về hưu
Ví dụ:
Discounts are available for senior citizens.
Giảm giá có sẵn cho người cao tuổi.
(noun) giai cấp tư sản
Ví dụ:
The peasant revolution was rejected by the bourgeoisie but supported by the industrial proletariat.
Cách mạng nông dân bị giai cấp tư sản bác bỏ nhưng được giai cấp vô sản công nghiệp ủng hộ.
(noun) giai cấp tiểu tư sản
Ví dụ:
members of the petite bourgeoisie
thành viên của giai cấp tiểu tư sản
(noun) giao thức, bản giao thức, quy trình
Ví dụ:
a breach of Royal protocol
vi phạm giao thức Hoàng gia
(adjective) nguyên thủy, ban sơ, thô sơ;
(noun) họa sĩ thời tiền Phục Hưng, tác phẩm thời tiền Phục Hưng, họa sĩ theo phong cách nguyên sơ
Ví dụ:
a primitive society
xã hội nguyên thủy
(noun) người dân quê, người kém văn minh, người ở vùng núi
Ví dụ:
I'm just a poor hillbilly.
Tôi chỉ là người dân quê nghèo.