Avatar of Vocabulary Set Xã hội

Bộ từ vựng Xã hội trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xã hội' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

anthropology

/ˌæn.θrəˈpɑː.lə.dʒi/

(noun) nhân chủng học, nhân loại học

Ví dụ:

Social anthropology examines family relationships in detail.

Nhân chủng học xã hội xem xét các mối quan hệ gia đình một cách chi tiết.

aristocrat

/əˈrɪs.stə.kræt/

(noun) quý tộc

Ví dụ:

The castle has been owned by a succession of wealthy aristocrats.

Lâu đài đã được sở hữu bởi một loạt các quý tộc giàu có.

baron

/ˈber.ən/

(noun) ông trùm, nam tước

Ví dụ:

media barons

ông trùm truyền thông

earl

/ɝːl/

(noun) bá tước

Ví dụ:

the Earl of Northumberland

Bá tước Northumberland

noble

/ˈnoʊ.bəl/

(noun) người quý tộc, người quý phái;

(adjective) quý tộc, cao quý, cao thượng

Ví dụ:

The Duchess of Kent and other noble ladies.

Nữ công tước xứ Kent và các tiểu thư quý tộc khác.

peer

/pɪr/

(noun) người ngang hàng, người đồng đẳng, người cùng địa vị;

(verb) nhìn chăm chú, nhìn kỹ

Ví dụ:

Do you think it's true that teenage girls are less self-confident than their male peers?

Bạn có nghĩ rằng các cô gái tuổi teen kém tự tin hơn các bạn nam đồng trang lứa không?

belonging

/bɪˈlɑːŋ.ɪŋ/

(noun) sự thân thuộc, sự thuộc về

Ví dụ:

A sense of belonging is one of humanity's most basic needs.

Cảm giác thân thuộc là một trong những nhu cầu cơ bản nhất của con người.

citizenship

/ˈsɪt̬.ə.zən.ʃɪp/

(noun) quốc tịch, quyền công dân

Ví dụ:

You can apply for citizenship after five years of residency.

Bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch sau năm năm cư trú.

alien

/ˈeɪ.li.ən/

(noun) người ngoài hành tinh, người nước ngoài;

(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm

Ví dụ:

When I first went to New York, it all felt very alien to me.

Khi tôi lần đầu tiên đến New York, tất cả rất xa lạ với tôi.

civic

/ˈsɪv.ɪk/

(adjective) (thuộc) công dân, dân sự

Ví dụ:

The opera house is a great source of civic pride.

Nhà hát opera là một nguồn tự hào lớn của công dân.

humanitarian

/hjuːˌmæn.ɪˈter.i.ən/

(adjective) nhân đạo;

(noun) nhà nhân đạo, người theo chủ nghĩa nhân đạo

Ví dụ:

humanitarian aid in the form of food supplies

viện trợ nhân đạo dưới hình thức cung cấp thực phẩm

sexuality

/ˌsek.ʃuˈæl.ə.t̬i/

(noun) xu hướng tính dục

Ví dụ:

He was confused about his sexuality.

Anh ấy bối rối về xu hướng tính dục của mình.

feminist

/ˈfem.ə.nɪst/

(noun) nhà nữ quyền, người theo thuyết nam nữ bình quyền, người bênh vực bình quyền cho phụ nữ;

(adjective) (thuộc) nữ quyền

Ví dụ:

the feminist movement

phong trào nữ quyền

feminine

/ˈfem.ə.nɪn/

(adjective) nữ tính, như đàn bà, (thuộc) giống cái

Ví dụ:

With his long dark eyelashes, he looked almost feminine.

Với hàng mi dài sẫm màu, trông anh ấy gần như nữ tính.

gender-neutral

/ˈdʒen.dərˌnuː.trəl/

(adjective) trung lập về giới tính

Ví dụ:

Use gender-neutral pronouns like "they" when possible.

Sử dụng các đại từ trung lập về giới tính như "họ" khi có thể.

masculine

/ˈmæs.kjə.lɪn/

(adjective) nam tính, (thuộc) giống đực, như đàn ông

Ví dụ:

a masculine voice

giọng nói nam tính

LGBTQ

/ˌel.dʒiː.biː.tiːˈkjuː/

(abbreviation) LGBTQ

Ví dụ:

the LGBTQ community

cộng đồng LGBTQ

bisexual

/baɪˈsek.ʃu.əl/

(noun) người song tính, lưỡng tính;

(adjective) (thuộc) song tính luyến ái

Ví dụ:

bisexual relationships

quan hệ song tính

heterosexual

/ˌhet̬.ə.roʊˈsek.ʃu.əl/

(adjective) (thuộc) dị tính luyến ái, thích người khác giới;

(noun) người dị tính

Ví dụ:

Divorce rates are increasing steadily among heterosexual couples.

Tỷ lệ ly hôn đang gia tăng đều đặn giữa các cặp vợ chồng dị tính.

homosexual

/ˌhoʊ.moʊˈsek.ʃu.əl/

(adjective) (thuộc) đồng tính luyến ái, tình dục đồng giới;

(noun) người đồng tính luyến ái

Ví dụ:

The study participants were made up of homosexual couples and heterosexual couples.

Những người tham gia nghiên cứu bao gồm các cặp đồng tính và các cặp dị tính.

gay

/ɡeɪ/

(noun) người đồng tính, người đồng tính nam;

(adjective) vui vẻ, vui tươi, hớn hở

Ví dụ:

gay men

đồng tính nam

lesbian

/ˈlez.bi.ən/

(noun) người đồng tính nữ;

(adjective) (thuộc) đồng tính nữ

Ví dụ:

a lesbian relationship

mối quan hệ đồng tính nữ

straight

/streɪt/

(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;

(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;

(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng

Ví dụ:

a long, straight road

con đường dài, thẳng

transgender

/trænzˈdʒen.dɚ/

(adjective) (thuộc) người chuyển giới

Ví dụ:

He is an advocate for transgender rights.

Anh ấy là người ủng hộ quyền của người chuyển giới.

demographic

/ˌdem.əˈɡræf.ɪk/

(adjective) (thuộc) nhân khẩu học

Ví dụ:

There have been monumental social and demographic changes in the country.

Đã có những thay đổi lớn về xã hội và nhân khẩu học trong nước.

ethnicity

/eθˈnɪs.ə.t̬i/

(noun) sắc tộc

Ví dụ:

Our students have many different nationalities, religions, and ethnicities.

Học sinh của chúng tôi có nhiều quốc tịch, tôn giáo và sắc tộc khác nhau.

rebel

/ˈreb.əl/

(verb) nổi dậy, nổi loạn, chống đối;

(noun) quân nổi dậy, người nổi loạn, người phiến loạn

Ví dụ:

The rebels took over the capital and set up a new government.

Quân nổi dậy chiếm thủ đô và thành lập chính phủ mới.

integrate

/ˈɪn.t̬ə.ɡreɪt/

(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập

Ví dụ:

He seems to find it difficult to integrate socially.

Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.

segregation

/ˌseɡ.rəˈɡeɪ.ʃən/

(noun) sự phân biệt, sự chia tách

Ví dụ:

The community fought to end segregation in schools and housing.

Cộng đồng đã chiến đấu để chấm dứt sự phân biệt trong trường học và nhà ở.

sociological

/ˌsoʊ.si.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) xã hội học

Ví dụ:

sociological theory

lý thuyết xã hội học

multicultural

/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) đa văn hóa

Ví dụ:

The country has a rich multicultural heritage.

Đất nước này có di sản đa văn hóa phong phú.

superior

/səˈpɪr.i.ɚ/

(adjective) cao hơn, cấp trên, mạnh hơn;

(noun) cấp trên, thượng cấp, người/ vật giỏi hơn

Ví dụ:

She was chosen for the job because she was the superior candidate.

Cô ấy được chọn cho công việc này vì cô ấy là ứng cử viên giỏi hơn.

senior citizen

/ˌsiː.njɚ ˈsɪt.ɪ.zən/

(noun) người cao tuổi, người già, người đã về hưu

Ví dụ:

Discounts are available for senior citizens.

Giảm giá có sẵn cho người cao tuổi.

bourgeoisie

/ˌbʊrʒ.wɑːˈziː/

(noun) giai cấp tư sản

Ví dụ:

The peasant revolution was rejected by the bourgeoisie but supported by the industrial proletariat.

Cách mạng nông dân bị giai cấp tư sản bác bỏ nhưng được giai cấp vô sản công nghiệp ủng hộ.

petite bourgeoisie

/ˌpet.i ˌbʊr.ʒwɑːˈziː/

(noun) giai cấp tiểu tư sản

Ví dụ:

members of the petite bourgeoisie

thành viên của giai cấp tiểu tư sản

protocol

/ˈproʊ.t̬ə.kɑːl/

(noun) giao thức, bản giao thức, quy trình

Ví dụ:

a breach of Royal protocol

vi phạm giao thức Hoàng gia

primitive

/ˈprɪm.ə.t̬ɪv/

(adjective) nguyên thủy, ban sơ, thô sơ;

(noun) họa sĩ thời tiền Phục Hưng, tác phẩm thời tiền Phục Hưng, họa sĩ theo phong cách nguyên sơ

Ví dụ:

a primitive society

xã hội nguyên thủy

hillbilly

/ˈhɪlˌbɪl.i/

(noun) người dân quê, người kém văn minh, người ở vùng núi

Ví dụ:

I'm just a poor hillbilly.

Tôi chỉ là người dân quê nghèo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu