Avatar of Vocabulary Set Quyền hoặc nghĩa vụ

Bộ từ vựng Quyền hoặc nghĩa vụ trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quyền hoặc nghĩa vụ' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adhere to

/ədˈhɪr tuː/

(verb) tuân thủ, tôn trọng triệt để, giữ vững

Ví dụ:

The chairman never adhered to his own rules.

Vị chủ tịch chẳng bao giờ tuân thủ những quy tắc của riêng ông ta.

comply

/kəmˈplaɪ/

(verb) tuân thủ, tuân theo, làm theo

Ví dụ:

Comosa says he will comply with the judge’s ruling.

Comosa nói rằng anh ta sẽ tuân thủ phán quyết của thẩm phán.

consent

/kənˈsent/

(noun) sự đồng ý, sự ưng thuận, sự cho phép;

(verb) đồng ý, bằng lòng, tán thành

Ví dụ:

They can't publish your name without your consent.

Họ không thể xuất bản tên của bạn mà không có sự đồng ý của bạn.

defy

/dɪˈfaɪ/

(verb) thách thức, thách, chống lại

Ví dụ:

It is rare to see children openly defying their teachers.

Rất hiếm khi thấy trẻ em công khai thách thức giáo viên của mình.

observe

/əbˈzɝːv/

(verb) theo dõi, quan sát, tiến hành

Ví dụ:

She observed that all the chairs were already occupied.

Cô ấy quan sát thấy tất cả các ghế đều đã có người ngồi.

compelling

/kəmˈpel.ɪŋ/

(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục

Ví dụ:

His eyes were strangely compelling.

Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.

legitimate

/ləˈdʒɪt̬.ə.mət/

(adjective) hợp pháp, chính đáng, có lý;

(verb) hợp pháp hóa

Ví dụ:

Is his business strictly legitimate?

Công việc kinh doanh của anh ấy có hoàn toàn hợp pháp không?

liberal

/ˈlɪb.ər.əl/

(adjective) tự do, phóng khoáng, rộng rãi;

(noun) người theo chủ nghĩa tự do

Ví dụ:

My parents were very liberal when we were growing up.

Cha mẹ tôi rất tự do khi chúng tôi lớn lên.

obligatory

/əˈblɪɡ.ə.tɔːr.i/

(adjective) bắt buộc, cưỡng bách

Ví dụ:

These classes are obligatory for all first-year students.

Những lớp học này là bắt buộc đối với tất cả sinh viên năm thứ nhất.

obliged

/əˈblaɪdʒd/

(adjective) biết ơn

Ví dụ:

I'd be obliged if you would keep this to yourself.

Tôi sẽ biết ơn nếu bạn giữ điều này cho riêng mình.

out of the question

/aʊt əv ðə ˈkwes.tʃən/

(idiom) không thể, không được phép

Ví dụ:

The class ends at 2, and leaving before then is out of the question.

Lớp học kết thúc lúc 2 giờ, và rời đi trước đó là không được phép.

restricted

/rɪˈstrɪk.t̬ɪd/

(adjective) bị giới hạn, bị hạn chế

Ví dụ:

Western scientists had only restricted access to the site.

Các nhà khoa học phương Tây chỉ hạn chế quyền truy cập vào trang web.

rigorous

/ˈrɪɡ.ɚ.əs/

(adjective) khắt khe, nghiêm ngặt, nghiêm khắc

Ví dụ:

rigorous standards of accuracy

tiêu chuẩn khắt khe về độ chính xác

stern

/stɝːn/

(adjective) nghiêm khắc, nghiêm nghị, lạnh lùng;

(noun) đuôi tàu, phần sau tàu, phần sau

Ví dụ:

Her voice was stern.

Giọng cô ấy nghiêm nghị.

leniently

/ˈliː.ni.ənt.li/

(adverb) khoan dung, nhân hậu

Ví dụ:

to treat somebody leniently

đối xử với ai một cách khoan dung

allowance

/əˈlaʊ.əns/

(noun) tiền trợ cấp, số tiền cho phép, số lượng cho phép, tiền tiêu vặt

Ví dụ:

an allowance of $20 a day

trợ cấp 20 đô la một ngày

application

/ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/

(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng

Ví dụ:

an application for leave

đơn xin nghỉ việc

clearance

/ˈklɪr.əns/

(noun) sự giải tỏa, sự dọn sạch, sự giải phóng

Ví dụ:

slum clearance

giải tỏa khu ổ chuột

enforcement

/ɪnˈfɔːrs.mənt/

(noun) sự thực thi, sự cưỡng chế, sự ép buộc

Ví dụ:

strict enforcement of regulations

thực thi nghiêm ngặt các quy định

leave

/liːv/

(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;

(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt

Ví dụ:

How much annual leave do you get?

Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?

green light

/ˌɡriːn ˈlaɪt/

(noun) đèn xanh, sự cho phép;

(verb) đồng ý cho làm, cho phép làm

Ví dụ:

Wait for the green light before crossing the street.

Chờ đèn xanh trước khi băng qua đường.

must

/mʌst/

(modal verb) phải (chỉ sự bắt buộc), nên (lời khuyên, kiến nghị);

(noun) sự cần thiết

Ví dụ:

Meat must be cooked thoroughly.

Thịt phải được nấu chín kỹ.

obedience

/oʊˈbiː.di.əns/

(noun) sự phục tùng, sự vâng lời, sự nghe lời

Ví dụ:

He demands unquestioning obedience from his soldiers.

Anh ta yêu cầu sự phục tùng không nghi ngờ từ những người lính của mình.

rejection

/rɪˈdʒek.ʃən/

(noun) sự từ chối, sự loại ra, sự đánh hỏng (kỳ thi)

Ví dụ:

The government's rejection of the plans is a setback for us.

Việc chính phủ từ chối các kế hoạch là một trở ngại đối với chúng tôi.

say-so

/ˈseɪ.soʊ/

(noun) sự cho phép, lời nói có trọng lượng, cho là vậy đi

Ví dụ:

She's not allowed to do anything without her father's say-so.

Cô ấy không được phép làm bất cứ điều gì mà không có sự cho phép của cha cô ấy.

do's and don'ts

/duːz ənd doʊnts/

(phrase) điều nên và không nên làm

Ví dụ:

Before you start using the system, here are a few do's and don'ts.

Trước khi bạn bắt đầu sử dụng hệ thống, đây là một vài điều nên và không nên làm.

in accordance with

/ɪn əˈkɔːr.dəns wɪθ/

(idiom) theo, tuân theo, phù hợp với

Ví dụ:

We acted in accordance with my parents’ wishes.

Chúng tôi đã hành động theo mong muốn của bố mẹ tôi.

by the book

/baɪ ðə bʊk/

(idiom) theo đúng quy định, theo đúng quy tắc, theo sách vở

Ví dụ:

My lawyer always goes strictly by the book.

Luật sư của tôi luôn làm việc nghiêm túc theo đúng quy định.

feel free (to do something)

/fiːl friː (tə duː ˈsʌmθɪŋ)/

(idiom) đừng ngại làm gì, hãy làm gì, cứ tự nhiên

Ví dụ:

‘Can I use your phone?’ ‘Feel free.’

‘Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?’ ‘Cứ tự nhiên.’

play by one's own rules

/pleɪ baɪ wʌnz oʊn ruːlz/

(idiom) chơi theo luật riêng của (ai đó)

Ví dụ:

Large multinational corporations often play by their own rules.

Các tập đoàn đa quốc gia lớn thường chơi theo luật riêng của họ.

conform

/kənˈfɔːrm/

(verb) làm cho hợp, đúng theo, phù hợp

Ví dụ:

The kitchen does not conform to hygiene regulations.

Nhà bếp không phù hợp với các quy định về vệ sinh.

non-compliant

/ˌnɑːn.kəmˈplaɪ.ənt/

(adjective) không tuân thủ, không tuân theo, không vâng lời

Ví dụ:

Data analysis revealed that two participants were consistently non-compliant throughout the study.

Phân tích dữ liệu cho thấy hai người tham gia luôn không tuân thủ trong suốt nghiên cứu.

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu