Avatar of Vocabulary Set Thế giới

Bộ từ vựng Thế giới trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thế giới' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

altitude

/ˈæl.tə.tuːd/

(noun) độ cao so với mặt biển

Ví dụ:

We are currently flying at an altitude of 15,000 meters.

Chúng tôi hiện đang bay ở độ cao so với mặt biển 15.000 mét.

latitude

/ˈlæt̬.ə.tuːd/

(noun) vĩ độ, vùng, miền, quyền

Ví dụ:

the northern latitudes

vĩ độ phía bắc

longitude

/ˈlɑːn.dʒə.tuːd/

(noun) kinh độ

Ví dụ:

the longitude of the island

kinh độ của đảo

bay

/beɪ/

(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;

(verb) sủa, tru;

(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ

Ví dụ:

a bay horse

con ngựa màu nâu đỏ

branch

/bræntʃ/

(noun) nhánh, ngả, cành;

(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành

Ví dụ:

Sophie was in the branches of a tree eating an apple.

Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.

clearing

/ˈklɪr.ɪŋ/

(noun) khoảng đất trống, khu đất phá hoang, sự làm sáng sủa

Ví dụ:

We made camp that night in a clearing in the woods.

Chúng tôi cắm trại vào đêm hôm đó tại khoảng đất trống trong rừng.

cove

/koʊv/

(noun) vịnh nhỏ, gã, chàng

Ví dụ:

a secluded cove

vịnh nhỏ hẻo lánh

crater

/ˈkreɪ.t̬ɚ/

(noun) miệng núi lửa, hố;

(verb) giảm, sụp đổ, thất bại

Ví dụ:

The meteorite left a crater six feet deep.

Thiên thạch để lại miệng núi lửa sâu sáu feet.

deposit

/dɪˈpɑː.zɪt/

(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;

(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc

Ví dụ:

We've saved enough for a deposit on a house.

Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.

dock

/dɑːk/

(noun) bến cảng, xưởng đóng tàu, bục cáo trạng;

(verb) cập bến, cắt bớt, giảm bớt

Ví dụ:

The ship was in dock.

Con tàu đã cập bến.

estuary

/ˈes.tu.er.i/

(noun) cửa sông

Ví dụ:

the Thames estuary

cửa sông Thames

flow

/floʊ/

(noun) dòng chảy, luồng, lưu lượng;

(verb) chảy, luân chuyển, trôi chảy

Ví dụ:

the flow of water into the pond

dòng chảy của nước vào ao

gulf

/ɡʌlf/

(noun) vịnh, hố sâu, vực thẳm

Ví dụ:

the Gulf of Mexico

Vịnh Mexico

horizon

/həˈraɪ.zən/

(noun) đường chân trời, tầm nhìn, tầm nhận thức

Ví dụ:

The moon rose slowly above the horizon.

Mặt trăng từ từ nhô lên phía trên đường chân trời.

iceberg

/ˈaɪs.bɝːɡ/

(noun) tảng băng trôi, người lạnh lùng thờ ơ

Ví dụ:

The ship struck a hidden iceberg.

Con tàu va phải một tảng băng ẩn.

peak

/piːk/

(noun) đỉnh, chóp, cao điểm;

(verb) đạt đỉnh, chạm tới đỉnh;

(adjective) cao điểm, đỉnh, tối đa

Ví dụ:

Traffic congestion is really bad at peak periods.

Tắc nghẽn giao thông thực sự tồi tệ vào thời gian cao điểm.

peninsula

/pəˈnɪn.sə.lə/

(noun) bán đảo

Ví dụ:

the Florida Peninsula

bán đảo Florida

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

plateau

/plætˈoʊ/

(noun) cao nguyên, trạng thái bình ổn

Ví dụ:

From a narrow fringe of the coastal plain, the main island rises to a central plateau.

Từ một rìa hẹp của đồng bằng ven biển, hòn đảo chính vươn lên thành một cao nguyên trung tâm.

pole

/poʊl/

(noun) người Ba Lan, cực, cột

Ví dụ:

the North Pole

cực Bắc

pond

/pɑːnd/

(noun) ao

Ví dụ:

a garden pond

cái ao trong vườn

range

/reɪndʒ/

(noun) phạm vi, dãy, loạt;

(verb) dao động, sắp xếp, xếp

Ví dụ:

The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.

Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.

ravine

/rəˈviːn/

(noun) khe núi, hẽm núi

Ví dụ:

The track continued along the bottom of the ravine.

Đường đua tiếp tục dọc theo đáy khe núi.

reservoir

/ˈrez.ɚ.vwɑːr/

(noun) hồ chứa nước, nguồn, kho

Ví dụ:

The water content of the country's reservoirs had fallen to less than 50% of their capacity.

Hàm lượng nước trong các hồ chứa của đất nước đã giảm xuống dưới 50% công suất.

summit

/ˈsʌm.ɪt/

(noun) đỉnh, chỏm, chóp

Ví dụ:

We reached the summit at noon.

Chúng tôi lên đến đỉnh vào buổi trưa.

swamp

/swɑːmp/

(noun) đầm lầy;

(verb) tràn ngập, bị tràn ngập, làm ngập nước

Ví dụ:

tropical swamps

đầm lầy nhiệt đới

tundra

/ˈtʌn.drə/

(noun) lãnh nguyên, đài nguyên, đồng rêu

Ví dụ:

Reindeer roam the tundra in large herds.

Tuần lộc đi lang thang trên lãnh nguyên trong đàn lớn.

erode

/ɪˈroʊd/

(verb) xói mòn, ăn mòn

Ví dụ:

The cliff face has been steadily eroded by the sea.

Mặt vách đá đã bị xói mòn đều đặn bởi nước biển.

arid

/ˈer.ɪd/

(adjective) khô cằn, khô hạn, khô khan

Ví dụ:

The desert is so arid that nothing can grow there.

Sa mạc khô cằn đến nỗi không có gì có thể phát triển ở đó.

barren

/ˈber.ən/

(adjective) cằn cỗi, không có quả, khô khan, hiếm muộn

Ví dụ:

a barren desert

sa mạc cằn cỗi

coastal

/ˈkoʊ.stəl/

(adjective) ven biển

Ví dụ:

a coastal town

thị trấn ven biển

fertile

/ˈfɝː.t̬əl/

(adjective) màu mỡ, phì nhiêu, tốt giống

Ví dụ:

The ploughed earth looked rich and dark and fertile.

Đất được cày xới trông có vẻ trù phú và sẫm màu và phì nhiêu.

inland

/ˈɪn.lənd/

(adjective) nội địa;

(adverb) vào đất liền, nội địa

Ví dụ:

The Black Sea is a large inland sea.

Biển Đen là biển nội địa rộng lớn.

offshore

/ˌɑːfˈʃɔːr/

(adjective) ngoài khơi, xa bờ biển, nước ngoài;

(adverb) ngoài khơi, xa bờ biển;

(verb) hoạt động ra nước ngoài

Ví dụ:

an offshore breeze

làn gió ngoài khơi

marine

/məˈriːn/

(noun) lính thủy đánh bộ;

(adjective) (thuộc) biển, gần biển, ngành hàng hải, đường biển

Ví dụ:

The oil slick seriously threatens marine life around the islands.

Vết dầu loang đe dọa nghiêm trọng sinh vật biển xung quanh các đảo.

neighboring

/ˈneɪ.bər.ɪŋ/

(adjective) lân cận, láng giềng

Ví dụ:

Kentucky and Tennessee are neighboring states.

Kentucky và Tennessee là các bang lân cận.

upstream

/ˌʌpˈstriːm/

(adjective, adverb) ngược dòng nước, ở thượng nguồn

Ví dụ:

Salmon swim upstream against very strong currents to reach their breeding areas.

Cá hồi bơi ngược dòng nước rất mạnh để đến khu vực sinh sản của chúng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu