Bộ từ vựng Thế giới trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thế giới' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) độ cao so với mặt biển
Ví dụ:
We are currently flying at an altitude of 15,000 meters.
Chúng tôi hiện đang bay ở độ cao so với mặt biển 15.000 mét.
(noun) vĩ độ, vùng, miền, quyền
Ví dụ:
the northern latitudes
vĩ độ phía bắc
(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;
(verb) sủa, tru;
(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ
Ví dụ:
a bay horse
con ngựa màu nâu đỏ
(noun) nhánh, ngả, cành;
(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành
Ví dụ:
Sophie was in the branches of a tree eating an apple.
Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.
(noun) khoảng đất trống, khu đất phá hoang, sự làm sáng sủa
Ví dụ:
We made camp that night in a clearing in the woods.
Chúng tôi cắm trại vào đêm hôm đó tại khoảng đất trống trong rừng.
(noun) miệng núi lửa, hố;
(verb) giảm, sụp đổ, thất bại
Ví dụ:
The meteorite left a crater six feet deep.
Thiên thạch để lại miệng núi lửa sâu sáu feet.
(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;
(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc
Ví dụ:
We've saved enough for a deposit on a house.
Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.
(noun) bến cảng, xưởng đóng tàu, bục cáo trạng;
(verb) cập bến, cắt bớt, giảm bớt
Ví dụ:
The ship was in dock.
Con tàu đã cập bến.
(noun) dòng chảy, luồng, lưu lượng;
(verb) chảy, luân chuyển, trôi chảy
Ví dụ:
the flow of water into the pond
dòng chảy của nước vào ao
(noun) đường chân trời, tầm nhìn, tầm nhận thức
Ví dụ:
The moon rose slowly above the horizon.
Mặt trăng từ từ nhô lên phía trên đường chân trời.
(noun) tảng băng trôi, người lạnh lùng thờ ơ
Ví dụ:
The ship struck a hidden iceberg.
Con tàu va phải một tảng băng ẩn.
(noun) đỉnh, chóp, cao điểm;
(verb) đạt đỉnh, chạm tới đỉnh;
(adjective) cao điểm, đỉnh, tối đa
Ví dụ:
Traffic congestion is really bad at peak periods.
Tắc nghẽn giao thông thực sự tồi tệ vào thời gian cao điểm.
(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;
(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;
(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng
Ví dụ:
She wore a plain black dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.
(noun) cao nguyên, trạng thái bình ổn
Ví dụ:
From a narrow fringe of the coastal plain, the main island rises to a central plateau.
Từ một rìa hẹp của đồng bằng ven biển, hòn đảo chính vươn lên thành một cao nguyên trung tâm.
(noun) phạm vi, dãy, loạt;
(verb) dao động, sắp xếp, xếp
Ví dụ:
The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.
Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.
(noun) khe núi, hẽm núi
Ví dụ:
The track continued along the bottom of the ravine.
Đường đua tiếp tục dọc theo đáy khe núi.
(noun) hồ chứa nước, nguồn, kho
Ví dụ:
The water content of the country's reservoirs had fallen to less than 50% of their capacity.
Hàm lượng nước trong các hồ chứa của đất nước đã giảm xuống dưới 50% công suất.
(noun) đỉnh, chỏm, chóp
Ví dụ:
We reached the summit at noon.
Chúng tôi lên đến đỉnh vào buổi trưa.
(noun) đầm lầy;
(verb) tràn ngập, bị tràn ngập, làm ngập nước
Ví dụ:
tropical swamps
đầm lầy nhiệt đới
(noun) lãnh nguyên, đài nguyên, đồng rêu
Ví dụ:
Reindeer roam the tundra in large herds.
Tuần lộc đi lang thang trên lãnh nguyên trong đàn lớn.
(verb) xói mòn, ăn mòn
Ví dụ:
The cliff face has been steadily eroded by the sea.
Mặt vách đá đã bị xói mòn đều đặn bởi nước biển.
(adjective) khô cằn, khô hạn, khô khan
Ví dụ:
The desert is so arid that nothing can grow there.
Sa mạc khô cằn đến nỗi không có gì có thể phát triển ở đó.
(adjective) cằn cỗi, không có quả, khô khan, hiếm muộn
Ví dụ:
a barren desert
sa mạc cằn cỗi
(adjective) màu mỡ, phì nhiêu, tốt giống
Ví dụ:
The ploughed earth looked rich and dark and fertile.
Đất được cày xới trông có vẻ trù phú và sẫm màu và phì nhiêu.
(adjective) nội địa;
(adverb) vào đất liền, nội địa
Ví dụ:
The Black Sea is a large inland sea.
Biển Đen là biển nội địa rộng lớn.
(adjective) ngoài khơi, xa bờ biển, nước ngoài;
(adverb) ngoài khơi, xa bờ biển;
(verb) hoạt động ra nước ngoài
Ví dụ:
an offshore breeze
làn gió ngoài khơi
(noun) lính thủy đánh bộ;
(adjective) (thuộc) biển, gần biển, ngành hàng hải, đường biển
Ví dụ:
The oil slick seriously threatens marine life around the islands.
Vết dầu loang đe dọa nghiêm trọng sinh vật biển xung quanh các đảo.
(adjective) lân cận, láng giềng
Ví dụ:
Kentucky and Tennessee are neighboring states.
Kentucky và Tennessee là các bang lân cận.
(adjective, adverb) ngược dòng nước, ở thượng nguồn
Ví dụ:
Salmon swim upstream against very strong currents to reach their breeding areas.
Cá hồi bơi ngược dòng nước rất mạnh để đến khu vực sinh sản của chúng.