Avatar of Vocabulary Set Khám phá thế giới

Bộ từ vựng Khám phá thế giới trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khám phá thế giới' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

all-inclusive

/ˌɔːl ɪnˈkluː.sɪv/

(noun) trọn gói

Ví dụ:

a seven-night all-inclusive package

một gói bao trọn gói bảy đêm

peak season

/piːk ˈsiː.zən/

(noun) mùa cao điểm

Ví dụ:

Some travel companies offer deals even in peak season.

Một số công ty du lịch cung cấp các ưu đãi ngay cả trong mùa cao điểm.

off season

/ˈɔːfˌsiː.zən/

(noun) thời gian trái mùa, mùa vãn khách;

(adjective) trái mùa, ngoài mùa giải;

(adverb) trái mùa, ngoài mùa giải

Ví dụ:

off-season prices

giá trái mùa

luxurious

/lʌɡˈʒʊr.i.əs/

(adjective) sang trọng, lộng lẫy, xa hoa

Ví dụ:

The bedrooms have luxurious marble bathrooms.

Các phòng ngủ có phòng tắm lát đá cẩm thạch sang trọng.

exquisite

/ɪkˈskwɪz.ɪt/

(adjective) tinh tế, tuyệt đẹp, tuyệt vời

Ví dụ:

Her wedding dress was absolutely exquisite.

Chiếc váy cưới của cô ấy hoàn toàn tinh tế.

exotic

/ɪɡˈzɑː.t̬ɪk/

(adjective) ngoại lai, kỳ lạ

Ví dụ:

brightly-colored exotic flowers

hoa ngoại lai màu sắc rực rỡ

homestay

/ˈhoʊm.steɪ/

(noun) nhà nghỉ gia đình

Ví dụ:

The journey includes a homestay in a traditional village.

Hành trình bao gồm nhà nghỉ gia đình trong một ngôi làng truyền thống.

staycation

/steɪˈkeɪʃən/

(noun) kỳ nghỉ tại nhà/ gần nhà

Ví dụ:

UK holidaymakers opt for a staycation in Britain.

Khách du lịch Vương quốc Anh lựa chọn kỳ nghỉ gần nhà tại Anh.

outing

/ˈaʊ.t̬ɪŋ/

(noun) chuyến đi chơi, cuộc đi chơi

Ví dụ:

Every year she organized an outing to the countryside.

Năm nào cô ấy cũng tổ chức một chuyến đi chơi về quê.

expedition

/ˌek.spəˈdɪʃ.ən/

(noun) chuyến thám hiểm, cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm

Ví dụ:

captain Scott's expedition to the South Pole

chuyến thám hiểm của thuyền trưởng Scott đến Nam Cực

itinerary

/aɪˈtɪn.ə.rer.i/

(noun) hành trình

Ví dụ:

His itinerary included an official visit to Canada.

Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.

tourist class

/ˈtʊrɪst klæs/

(noun) hạng phổ thông, ghế hạng hai (trên máy bay, trên tàu biển)

Ví dụ:

Like the rest of the cast, he flew to Jamaica in tourist class.

Giống như các thành viên còn lại, anh ấy đã bay đến Jamaica bằng hạng phổ thông.

upgrade

/ʌpˈɡreɪd/

(verb) nâng cấp, đề bạt, nâng cao;

(noun) sự nâng cấp, sự nâng hạng, sự nâng cao

Ví dụ:

The upgrade to version 5.0 costs $395.

Nâng cấp lên phiên bản 5.0 có giá 395 đô la.

long-haul

/ˈlɔːŋ.hɔːl/

(adjective) đường dài;

(noun) chặng đường dài

Ví dụ:

long-haul flights

chuyến bay đường dài

embark

/ɪmˈbɑːrk/

(verb) lên thuyền, lên tàu, cho lên tàu

Ví dụ:

We stood on the pier and watched as they embarked.

Chúng tôi đứng trên bến tàu và quan sát khi họ lên thuyền.

layover

/ˈleɪˌoʊ.vɚ/

(noun) thời gian nghỉ, thời gian ngừng lại, điểm dừng;

(phrasal verb) dừng chân tạm thời, nghỉ lại

Ví dụ:

We had a four-hour layover in Chicago.

Chúng tôi đã có bốn giờ nghỉ ở Chicago.

lost-and-found

/ˌlɔst ən ˈfaʊnd/

(noun) đồ thất lạc, đồ bỏ quên

Ví dụ:

The film cans were unmarked, and ended up in the hotel's lost-and-found department and were eventually moved to a storage facility.

Các hộp phim không được đánh dấu và cuối cùng được chuyển đến bộ phận đồ thất lạc của khách sạn và cuối cùng được chuyển đến một cơ sở lưu trữ.

camper

/ˈkæm.pɚ/

(noun) người cắm trại, xe dã ngoại

Ví dụ:

In the summer several thousand campers use this park every day.

Vào mùa hè, hàng nghìn người cắm trại sử dụng công viên này mỗi ngày.

suite

/swiːt/

(noun) dãy phòng, căn hộ, bộ

Ví dụ:

The singer was interviewed in his hotel suite.

Ca sĩ đã được phỏng vấn trong dãy phòng khách sạn của mình.

sunburn

/ˈsʌn.bɝːn/

(noun) sự cháy nắng, da sạm nắng

Ví dụ:

He was taken to hospital suffering from severe sunburn.

Anh ấy được đưa đến bệnh viện vì bị cháy nắng nghiêm trọng.

suntan

/ˈsʌn.tæn/

(noun) làn da rám nắng, sự rám nắng

Ví dụ:

She's on the beach all day, trying to get a really deep suntan.

Cô ấy ở trên bãi biển cả ngày, cố gắng để có được làn da rám nắng thật đậm.

tan

/tæn/

(noun) màu rám nắng, màu nâu vàng nhạt, làn da rám nắng;

(adjective) có màu nâu vàng nhạt;

(verb) thuộc (da), làm rám nắng, làm sạm lại;

(abbreviation) đường tiếp tuyến

Ví dụ:

The cart track branches off at a tan.

Đường ray xe đẩy phân nhánh tại một tiếp tuyến.

resort

/rɪˈzɔːrt/

(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách

Ví dụ:

Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.

Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.

vacancy

/ˈveɪ.kən.si/

(noun) phòng trống, khoảng trống, tình trạng bỏ không

Ví dụ:

We wanted to book a hotel room in July but there were no vacancies.

Chúng tôi muốn đặt phòng khách sạn vào tháng 7 nhưng không còn chỗ trống.

touristy

/ˈtʊr.ɪ.sti/

(adjective) đông khách du lịch, hấp dẫn khách du lịch

Ví dụ:

Jersey is the most touristy of the islands.

Jersey là nơi đông khách du lịch nhất trong số các hòn đảo.

twin bedroom

/ˈtwɪn ˈbɛdˌruːm/

(noun) phòng hai giường đơn

Ví dụ:

A twin bedroom is a room that has two separate beds and sleeps two people only.

Phòng hai giường đơn là phòng có hai giường riêng biệt và chỉ dành cho hai người.

upmarket

/ˈʌp.mɑːr.kɪt/

(adjective, adverb) cao cấp, thượng lưu, hạng sang

Ví dụ:

an upmarket brand name

thương hiệu cao cấp

complimentary

/ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/

(adjective) khen ngợi, tán dương, miễn phí

Ví dụ:

The reviews of his latest film have been highly complimentary.

Các bài đánh giá về bộ phim mới nhất của anh ấy rất được khen ngợi.

memorable

/ˈmem.ər.ə.bəl/

(adjective) đáng nhớ, không thể quên

Ví dụ:

a memorable performance

màn trình diễn đáng nhớ

chalet

/ˈʃæl.eɪ/

(noun) nhà gỗ

Ví dụ:

A chalet is a wooden cabin found in the European Alps.

Nhà gỗ là một cabin bằng gỗ được tìm thấy trên dãy núi Alps của Châu Âu.

godspeed

/ˌɡɑːdˈspiːd/

(exclamation) thượng lộ bình an, chúc may mắn

Ví dụ:

"Farewell and godspeed," the general said, ending his speech, and then it was time to go.

“Tạm biệt và thượng lộ bình an,” vị tướng nói, kết thúc bài phát biểu của mình, và rồi cũng đến lúc phải đi.

motion sickness

/ˈmoʊ.ʃən ˌsɪk.nəs/

(noun) chứng say tàu xe

Ví dụ:

Motion sickness occurs when your brain can't make sense of information sent from your eyes, ears, and body.

Chứng say tàu xe xảy ra khi não của bạn không thể hiểu được thông tin được gửi từ mắt, tai và cơ thể của bạn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu