Nghĩa của từ staycation trong tiếng Việt

staycation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

staycation

US /steɪˈkeɪʃən/
UK /steɪˈkeɪ.ʃən/
"staycation" picture

Danh từ

nghỉ dưỡng tại nhà, du lịch tại chỗ

a vacation spent in one's home country rather than abroad, or one spent at home and involving day trips to local attractions.

Ví dụ:
We decided on a staycation this year to save money.
Chúng tôi quyết định nghỉ dưỡng tại nhà năm nay để tiết kiệm tiền.
A staycation can be just as relaxing as a trip abroad.
Một kỳ nghỉ dưỡng tại nhà có thể thư giãn như một chuyến đi nước ngoài.