Bộ từ vựng Sách trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sách' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trang tiêu đề
Ví dụ:
The title page includes elements such as page number, article title, author, etc.
Trang tiêu đề bao gồm các yếu tố như số trang, tên bài viết, tác giả, v.v.
(noun) ruột thừa, phụ lục
Ví dụ:
The appendix lists all the Olympic champions.
Phần phụ lục liệt kê tất cả các nhà vô địch Olympic.
(noun) chú thích cuối trang, lời chú ở cuối trang
Ví dụ:
Footnotes are notes that are placed at the end of a page and used to reference parts of the text.
Chú thích cuối trang là những ghi chú được đặt ở cuối trang và được sử dụng để tham chiếu đến các phần của văn bản.
(noun) cốt truyện, câu chuyện sườn
Ví dụ:
The film spends too long establishing the characters' backstories.
Bộ phim đã dành quá nhiều thời gian để thiết lập cốt truyện của các nhân vật.
(noun) sự mô tả, sự miêu tả, sự biểu thị đặc điểm
Ví dụ:
The plots in her books are very strong but there's almost no characterization.
Cốt truyện trong sách của cô ấy rất mạnh mẽ nhưng hầu như không có mô tả nào.
(noun) lời kể, sự tường thuật, sự thuật lại
Ví dụ:
The novel constantly switches between first-person and third-person narration.
Cuốn tiểu thuyết liên tục chuyển đổi giữa lời kể của ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.
(noun) ngôi thứ nhất
Ví dụ:
Autobiographies are written in the first person.
Tự truyện được viết ở ngôi thứ nhất.
(noun) ngôi thứ ba
Ví dụ:
The story is told in the third person.
Câu chuyện được kể ở ngôi thứ ba.
(verb) xoắn, cuộn, vắt;
(noun) sự xoắn, vòng xoắn, sự vặn/ quay
Ví dụ:
She gave the cap another twist to make sure it was tight.
Cô ấy vặn nắp một lần nữa để đảm bảo nó được chặt.
(noun) nguồn cảm hứng, sự hít vào, sự truyền cảm
Ví dụ:
His work is an inspiration to the marketing department.
Công việc của anh ta là một nguồn cảm hứng cho bộ phận tiếp thị.
(noun) đồng tác giả;
(verb) đồng tác giả
Ví dụ:
an American teacher who later became his wife and coauthor
một giáo viên người Mỹ sau này trở thành vợ và đồng tác giả của ông ấy
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(phrasal verb) ghi lại, ghi chú nhanh
Ví dụ:
I carry a notebook so that I can jot down any ideas.
Tôi mang theo một cuốn sổ để tôi có thể ghi lại bất kỳ ý tưởng nào.
(verb) đọc kiểm, đọc rà soát, hiệu đính
Ví dụ:
Tondra proofreads books for a small publishing company.
Tondra hiệu đính sách cho một công ty xuất bản nhỏ.
(noun) kịch bản, nguyên bản, bản chính;
(verb) viết kịch bản
Ví dụ:
her neat, tidy script
chữ in gọn gàng, ngăn nắp của cô ấy
(noun) tự truyện
Ví dụ:
Tony Blair's autobiography was a bestseller.
Cuốn tự truyện của Tony Blair là một cuốn sách bán chạy nhất.
(noun) truyện tranh
Ví dụ:
He draws comic strips for ‘The Guardian’.
Anh ấy vẽ truyện tranh cho ‘The Guardian’.
(noun) cuốn sách nhỏ
Ví dụ:
The glossy pamphlet gives details of what the drug can do, and what its side effects are.
Cuốn sách nhỏ bóng loáng cung cấp thông tin chi tiết về những gì thuốc có thể làm và tác dụng phụ của nó.
(noun) bìa cứng
Ví dụ:
This book was originally published in hardcover.
Cuốn sách này ban đầu được xuất bản bằng bìa cứng.
(noun) bìa mềm
Ví dụ:
I'll buy some paperbacks at the airport.
Tôi sẽ mua một số sách bìa mềm ở sân bay.
(noun) văn xuôi
Ví dụ:
I've always preferred reading prose to poetry.
Tôi luôn thích đọc văn xuôi hơn thơ.
(noun) nhà viết kịch, nhà soạn kịch
Ví dụ:
It is a powerful story written by a great dramatist.
Đó là một câu chuyện mạnh mẽ được viết bởi một nhà viết kịch vĩ đại.
(noun) nhà viết kịch, nhà soạn kịch
Ví dụ:
Which playwright wrote ‘Doctor Faustus’?
Nhà viết kịch nào đã viết 'Doctor Faustus'?
(adjective) hấp dẫn, lôi kéo, duyên dáng
Ví dụ:
an engaging smile
nụ cười hấp dẫn
(adjective) hấp dẫn, thú vị
Ví dụ:
His books are always so gripping.
Những cuốn sách của anh ấy luôn rất hấp dẫn.
(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;
(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;
(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh
Ví dụ:
The pan was too heavy for me to carry.
Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.
(adjective) hấp dẫn, say đắm, gây tò mò
Ví dụ:
It all sounds very intriguing.
Tất cả nghe có vẻ rất hấp dẫn.
(adjective) mỉa mai, châm biếm
Ví dụ:
The play was full of witty, ironic banter.
Vở kịch đầy những câu nói đùa hóm hỉnh, mỉa mai.
(adjective) bi thảm, bi kịch, bi thương
Ví dụ:
It is tragic that the theatre has had to close.
Thật bi thảm khi nhà hát phải đóng cửa.
(noun) tính biểu tượng, chủ nghĩa tượng trưng
Ví dụ:
He has always believed in the importance of symbolism in garden art.
Ông ta luôn tin vào tầm quan trọng của tính biểu tượng trong nghệ thuật sân vườn.
(noun) bộ ba tác phẩm
Ví dụ:
J.R.R. Tolkien's epic fantasy trilogy, The Lord of the Rings
J.R.R. Bộ ba giả tưởng sử thi của Tolkien, Chúa tể của những chiếc nhẫn
(noun) phần tiếp theo, hậu truyện, đoạn tiếp theo
Ví dụ:
I'm reading the sequel to "Gone with the Wind".
Tôi đang đọc phần tiếp theo của "Cuốn theo chiều gió".
(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, sự báo giá;
(verb) dẫn chứng, báo giá, định giá
Ví dụ:
a quote from Wordsworth
trích dẫn từ Wordsworth
(noun) sự lãng mạn, không khí lãng mạn, sự bịa đặt;
(verb) thêu dệt, bịa đặt, nói ngoa;
(adjective) (thuộc) ngôn ngữ Roman
Ví dụ:
French, Italian, and Spanish are all Romance languages.
Tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha đều là ngôn ngữ Roman.
(noun) tội phạm có thật
Ví dụ:
True crime is not the same genre as crime action.
Tội phạm có thật không cùng thể loại với hành động tội phạm.