Bộ từ vựng Nghệ thuật trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghệ thuật' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) nghiệp dư, không chuyên;
(noun) người nghiệp dư
Ví dụ:
an amateur boxer
võ sĩ nghiệp dư
(adjective) thật, xác thực, đích thực
Ví dụ:
authentic Italian food
món ăn Ý đích thực
(adjective) để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
Ví dụ:
The outside of the building is functional rather than decorative.
Bên ngoài của tòa nhà là chức năng chứ không phải để trang trí.
(adjective) biểu tượng, tượng trưng
Ví dụ:
He shook his fist in a symbolic gesture of defiance.
Anh ta bắt tay trong một cử chỉ biểu tượng của sự thách thức.
(noun) nhà đấu giá
Ví dụ:
Usually, auction houses offer phone bidding, live online bidding, or absentee bidding which allows you to put a bid into the auctioneer before auction day.
Thông thường, các nhà đấu giá cung cấp dịch vụ đấu giá qua điện thoại, đấu thầu trực tuyến trực tiếp hoặc đấu thầu vắng mặt cho phép bạn đặt giá thầu cho người bán đấu giá trước ngày đấu giá.
(noun) đồng, màu đồng, đồ bằng đồng thiếc;
(adjective) bằng đồng, có màu đồng
Ví dụ:
bronze medal
huy chương đồng
(adjective) (thuộc) đồ gốm;
(noun) gốm sứ
Ví dụ:
a shrub in a ceramic planter
bụi cây trong chậu gốm
(noun) bức tranh sơn dầu, vải bố
Ví dụ:
These two canvases by Hockney would sell for £1,500,000.
Hai bức tranh sơn dầu này của Hockney sẽ được bán với giá 1.500.000 bảng Anh.
(noun) bức tranh tường
Ví dụ:
Murals can serve many purposes. Traditionally murals were intended primarily to beautify public or private spaces.
Tranh tường có thể phục vụ nhiều mục đích. Theo truyền thống, các bức tranh tường chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp không gian công cộng hoặc riêng tư.
(noun) tranh sơn dầu
Ví dụ:
the basic methods and techniques of oil painting
các phương pháp và kỹ thuật cơ bản của tranh sơn dầu
(noun) hình bóng, hình chiếu;
(verb) in bóng, rọi bóng, vẽ bóng
Ví dụ:
the silhouette of chimneys and towers
hình bóng của ống khói và tháp
(noun) tĩnh vật, bức tranh tĩnh vật
Ví dụ:
We went to an exhibition of 17th-century Dutch still lifes.
Chúng tôi đã đến một cuộc triển lãm về tĩnh vật Hà Lan thế kỷ 17.
(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;
(verb) xuất bản, đăng báo, in
Ví dụ:
in large print
chữ in lớn
(noun) chiều sâu, bề sâu, độ sâu
Ví dụ:
The shallow water of no more than 12 feet in depth.
Vùng nước nông có độ sâu không quá 12 feet.
(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;
(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích
Ví dụ:
A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.
Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.
(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối
Ví dụ:
It is a simple melody with complex harmonies.
Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.
(noun) người bảo hộ, người ủng hộ, khách quen
Ví dụ:
a celebrated patron of the arts
người bảo trợ nổi tiếng của nghệ thuật
(noun) nhà điêu khắc, thợ chạm
Ví dụ:
Henry Moore, who died in 1986, is one of Britain's best-known sculptors.
Henry Moore, qua đời năm 1986, là một trong những nhà điêu khắc nổi tiếng nhất nước Anh.
(noun) bảng màu
Ví dụ:
I was like an artist with his palette.
Tôi giống như nghệ sĩ với bảng màu của anh ấy.
(noun) sự sinh sản, sự sinh sôi nảy nở, sự tái sản xuất
Ví dụ:
The cost of color reproduction in the publication is high.
Chi phí tái sản xuất lại màu trong ấn phẩm cao.
(noun) sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu
Ví dụ:
The palace is closed for restoration.
Cung điện đóng cửa để phục hồi.
(noun) quan điểm, góc nhìn, chỗ đứng nhìn tốt
Ví dụ:
The viewpoint by the side of the road gave us a stunning panorama of the whole valley.
Góc nhìn bên đường đã cho chúng tôi một bức tranh toàn cảnh tuyệt đẹp của toàn bộ thung lũng.
(noun) màu nước, tranh vẽ bằng màu nước
Ví dụ:
I prefer painting with watercolors.
Tôi thích vẽ tranh bằng màu nước hơn.
(noun) chủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng
Ví dụ:
Impressionism is important because it shows that art does not have to be held to the same standards as what has been produced before.
Chủ nghĩa ấn tượng rất quan trọng vì nó cho thấy rằng nghệ thuật không cần phải tuân theo các tiêu chuẩn giống như những gì đã được sản xuất trước đó.
(noun) chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa đổi mới, phương pháp hiện đại
Ví dụ:
Modernism seeks to find new forms of expression and rejects traditional or accepted ideas.
Chủ nghĩa hiện đại tìm kiếm những hình thức thể hiện mới và bác bỏ những ý tưởng truyền thống hoặc đã được chấp nhận.
(noun) chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa duy thực
Ví dụ:
There was a new mood of realism among the leaders at the peace talks.
Có một tâm trạng mới về chủ nghĩa hiện thực giữa các nhà lãnh đạo tại các cuộc đàm phán hòa bình.
(noun) chủ nghĩa lãng mạn
Ví dụ:
Romanticism celebrated the individual imagination and intuition in the enduring search for individual rights and liberty.
Chủ nghĩa lãng mạn tôn vinh trí tưởng tượng và trực giác cá nhân trong việc tìm kiếm lâu dài các quyền và tự do cá nhân.
(noun) chủ nghĩa siêu thực
Ví dụ:
Surrealism is a style where the artwork draws from the unconscious and the irrational.
Chủ nghĩa siêu thực là một phong cách mà tác phẩm nghệ thuật được vẽ từ vô thức và phi lý.
(verb) cắt, lạng (thịt), khắc, tạc, chạm, đục, tạo ra
Ví dụ:
Who's going to carve the turkey?
Ai sẽ lạng thịt con gà tây?
(noun) khuôn, khuôn mẫu, nấm mốc;
(verb) đúc, nặn, nhào nặn
Ví dụ:
There's mold on the cheese.
Có nấm mốc trên pho mát.
(verb) đưa ra, đề ra, đặt;
(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo
Ví dụ:
Can you hold that pose?
Bạn có thể giữ tư thế đó không?
(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;
(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng
Ví dụ:
sitting in the shade
ngồi trong chỗ bóng mát