Nghĩa của từ decorative trong tiếng Việt
decorative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decorative
US /ˈdek.ər.ə.t̬ɪv/
UK /ˈdek.ər.ə.tɪv/
Tính từ
trang trí, mang tính trang trí
serving to make something look more attractive; ornamental.
Ví dụ:
•
The vase is purely decorative and not meant for holding water.
Chiếc bình này hoàn toàn mang tính trang trí và không dùng để đựng nước.
•
They added some decorative pillows to the sofa.
Họ đã thêm một số gối trang trí vào ghế sofa.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: