Avatar of Vocabulary Set Quá nhiều đồ ăn...!

Bộ từ vựng Quá nhiều đồ ăn...! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quá nhiều đồ ăn...!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

recipe

/ˈres.ə.pi/

(noun) công thức nấu ăn, cách làm, phương pháp

Ví dụ:

For real South Asian food, just follow these recipes.

Để có món ăn Nam Á thực sự, chỉ cần làm theo các công thức nấu ăn sau.

ingredient

/ɪnˈɡriː.di.ənt/

(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu

Ví dụ:

Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.

Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.

beat

/biːt/

(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;

(verb) đập, đánh, nện;

(adjective) mệt lử, kiệt sức

Ví dụ:

I'm beat—I need an hour or so to rest.

Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.

chop

/tʃɑːp/

(noun) vật bổ ra, miếng chặt ra, nhát bổ;

(verb) chặt, đốn, bổ

Ví dụ:

a lamb chop

miếng thịt sườn cừu

garnish

/ˈɡɑːr.nɪʃ/

(verb) trang trí, bày biện, trang hoàng;

(noun) nét hoa mỹ, sự trang trí (món ăn)

Ví dụ:

a lemon and herb garnish

trang trí bằng chanh và thảo mộc

grill

/ɡrɪl/

(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;

(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi

Ví dụ:

The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.

Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.

heat

/hiːt/

(noun) nhiệt, hơi nóng, sức nóng;

(verb) làm nóng, đun nóng, đốt nóng

Ví dụ:

It is sensitive to both heat and cold.

Nó nhạy cảm với cả nhiệt và lạnh.

marinate

/ˌmer.əˈneɪd/

(verb) ướp thịt (bằng nước ướp)

Ví dụ:

Marinate the chicken in white wine for a couple of hours before frying.

Ướp gà trong rượu trắng vài giờ trước khi chiên.

peel

/piːl/

(verb) bóc vỏ, gọt vỏ, lột;

(noun) vỏ (quả), xẻng (để xúc bánh vào lò)

Ví dụ:

The dessert was decorated with strips of lemon peel.

Món tráng miệng được trang trí bằng những dải vỏ chanh.

poach

/poʊtʃ/

(verb) kho, rim, chần trứng

Ví dụ:

We had poached eggs for breakfast.

Chúng tôi đã chần trứng cho bữa sáng.

roast

/roʊst/

(verb) quay, nướng, rang (cà phê);

(adjective) quay, nướng trong lò;

(noun) thịt quay/ nướng, sự quay/ nướng thịt, sự nung

Ví dụ:

She ate a plate of cold roast beef.

Cô ấy đã ăn một đĩa thịt bò nướng nguội.

slice

/slaɪs/

(noun) lát mỏng, miếng mỏng, phần chia;

(verb) lạng, cắt từng miếng mỏng, đánh xoáy sang tay thuận

Ví dụ:

four slices of bread

bốn lát bánh mì

stir

/stɝː/

(verb) khuấy, quấy, làm lay động;

(noun) sự khuấy, sự trộn, sự chuyển động

Ví dụ:

Could you give the soup a quick stir?

Bạn có thể khuấy nhanh súp không?

toast

/toʊst/

(noun) bánh mì nướng, nâng cốc chúc mừng;

(verb) nướng (bánh mì), uống mừng, nâng cốc chúc mừng

Ví dụ:

She buttered a slice of toast.

Cô ấy nướng một lát bánh mì nướng.

counter

/ˈkaʊn.t̬ɚ/

(noun) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm;

(verb) phản đối, chống lại, làm ngược lại;

(adverb) đối lập, chống lại, ngược lại

Ví dụ:

Bob's decision not to take the job ran counter to his family's expectations.

Quyết định không nhận công việc của Bob trái lại với mong đợi của gia đình anh.

utensil

/juːˈten.səl/

(noun) đồ dùng, dụng cụ

Ví dụ:

In the drawer was a selection of kitchen utensils - spoons, spatulas, knives, and whisks.

Trong ngăn kéo là một bộ sưu tập đồ dùng nhà bếp - thìa, thìa, dao và máy đánh trứng.

barbecue

/ˈbɑːr.bə.kjuː/

(noun) tiệc nướng ngoài trời;

(verb) nướng cả con, quay cả con

Ví dụ:

In the evening there was a barbecue.

Buổi tối có tiệc nướng ngoài trời.

blender

/ˈblen.dɚ/

(noun) máy xay sinh tố

Ví dụ:

He just needs the basic blender, with no add-ons.

Anh ấy chỉ cần máy xay sinh tố cơ bản, không có tiện ích bổ sung.

frying pan

/ˈfraɪ.ɪŋ ˌpæn/

(noun) cái chảo, chảo rán, chảo chiên

Ví dụ:

Swirl a little oil around the frying pan.

Xoay một ít dầu xung quanh chảo.

wok

/wɑːk/

(noun) chảo đáy tròn

Ví dụ:

Heat some oil in a wok, then add the vegetables and stir-fry for two minutes.

Đun nóng chảo một ít dầu, sau đó cho rau vào xào trong hai phút.

mixer

/ˈmɪk.sɚ/

(noun) máy trộn, người giao thiệp, người làm quen

Ví dụ:

He bought a cement mixer.

Anh ấy đã mua một máy trộn xi măng.

lid

/lɪd/

(noun) nắp, vung, mi mắt

Ví dụ:

a dustbin lid

một cái nắp thùng rác

mixing bowl

/ˈmɪksɪŋ boʊl/

(noun) bát trộn

Ví dụ:

A mixing bowl is a deep bowl that is particularly well suited for mixing ingredients together in.

Bát trộn là một bát sâu đặc biệt thích hợp để trộn các thành phần với nhau.

wooden spoon

/ˈwʊd.ən ˌspuːn/

(noun) thìa gỗ, giải bét, vị trí cuối bảng

Ví dụ:

She like using wooden spoons.

Cô ấy thích dùng thìa gỗ.

scale

/skeɪl/

(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;

(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh

Ví dụ:

a scale of 1:50,000

tỷ lệ 1:50,000

pinch

/pɪntʃ/

(noun) nhúm, lượng nhỏ, cái véo/ kẹp;

(verb) ngắt, vấu, véo

Ví dụ:

While the tomatoes are cooking add a pinch of salt thyme.

Trong khi nấu cà chua, thêm một lượng nhỏ cỏ xạ hương.

cupful

/ˈkʌp.fʊl/

(noun) tách đầy, chén đầy, cốc đầy

Ví dụ:

Add two cupfuls of milk to the mixture.

Thêm hai cốc sữa đầy vào hỗn hợp.

spoonful

/ˈspuːn.fʊl/

(noun) thìa, lượng chứa trong thìa

Ví dụ:

Add a spoonful of mustard.

Thêm một thìa mù tạt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu