Bộ từ vựng Thanh tra Tiện ích trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thanh tra Tiện ích' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiện ích, đồ dùng, đồ vật
Ví dụ:
Have you seen this handy little gadget - it's for separating egg yolks from whites.
Bạn đã thấy đồ dùng nhỏ tiện dụng này chưa - nó dùng để tách lòng đỏ trứng khỏi lòng trắng.
(noun) thiết bị, dụng cụ, mưu mẹo, kế sách
Ví dụ:
a measuring device
một thiết bị đo lường
(adjective) (thuộc) máy móc, cơ khí, cơ học
Ví dụ:
The company produces mechanical parts for airplane engines.
Công ty sản xuất các bộ phận cơ khí cho động cơ máy bay.
(adjective) điện tử
Ví dụ:
an electronic calculator
một máy tính điện tử
(adjective) khéo léo, tài tình, mưu trí
Ví dụ:
Johnny is so ingenious - he can make the most remarkable sculptures from the most ordinary materials.
Johnny thật khéo léo - anh ấy có thể tạo ra những tác phẩm điêu khắc đáng chú ý nhất từ những vật liệu bình thường nhất.
(adjective) thuộc về trực giác
Ví dụ:
I had an intuitive conviction that there was something unsound in him.
Tôi có một trực giác tin chắc rằng có điều gì đó không ổn ở anh ta.
(adjective) mới nhất, gần đầy nhất, muộn nhất
Ví dụ:
Have you seen her latest movie?
Bạn đã xem bộ phim mới nhất của cô ấy chưa?
(adjective) cổ xưa, quá hạn, lỗi thời
Ví dụ:
Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented.
Đèn gas đã trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh.
(adjective) lỗi thời, lạc hậu
Ví dụ:
The company's outdated computer system hindered their ability to compete with modern technology.
Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh với công nghệ hiện đại.
(noun) tiểu thuyết, truyện;
(adjective) mới, mới lạ, lạ thường
Ví dụ:
a novel suggestion
một gợi ý mới lạ
(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;
(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực
Ví dụ:
the power of speech
sức mạnh của lời nói
(verb) tính phí, sạc, buộc tội;
(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng
Ví dụ:
an admission charge
phí nhập học
(verb) nạp lại, sạc lại
Ví dụ:
We use solar panels to recharge the battery.
Chúng tôi sử dụng các tấm pin mặt trời để sạc lại pin.
(noun) ống dẫn (nước), cống thoát nước, ống dẫn lưu;
(verb) rút, tháo, tiêu
Ví dụ:
I think the kitchen drain is blocked.
Tôi nghĩ rằng cống thoát nước trong bếp bị tắc.
(noun) đôi ủng, cốp xe, cú đá mạnh, cú đá nhanh;
(verb) đá, khởi động (tin học), khóa bánh xe
Ví dụ:
She wore a sturdy boot to protect her foot and ankle while hiking in the mountains.
Cô ấy mang một đôi ủng chắc chắn để bảo vệ bàn chân và mắt cá chân khi đi bộ đường dài trên núi.
(phrasal verb) khởi động, khởi nghiệp, bắt đầu;
(noun) sự khởi động, công ty khởi nghiệp
Ví dụ:
Start-ups are very vulnerable in the business world.
Các công ty khởi nghiệp rất dễ bị tổn thương trong thế giới kinh doanh.
(verb) tắt, ngừng hoạt động, đóng cửa, ngừng kinh doanh, chặn, ngăn chặn;
(noun) sự ngừng hoạt động, đóng cửa
Ví dụ:
factory shutdowns
đóng cửa nhà máy
(verb) cập nhật, điều chỉnh;
(noun) việc cập nhật, bản cập nhật
Ví dụ:
An update on recently published crime figures.
Một bản cập nhật về số liệu tội phạm được công bố gần đây.
(noun) khả năng, sức chứa, dung tích
Ví dụ:
The capacity of the freezer is 1.1 cubic feet.
Dung tích của tủ đông là 1,1 feet khối.
(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;
(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;
(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể
Ví dụ:
a signal success
thành công nổi bật
(noun) thế hệ, đời, sự phát hiện
Ví dụ:
one of his generation's finest songwriters
một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất thế hệ của anh ấy
(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;
(verb) xử lý, chế biến, gia công
Ví dụ:
Military operations could jeopardize the peace process.
Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.
(noun) bộ sạc pin, bộ nạp điện, ngựa chiến
Ví dụ:
The charger has been damaged.
Bộ sạc đã bị hỏng.
(noun) dây cáp, điện tín;
(verb) kết nối cấp, gửi điện tín
Ví dụ:
Steel cables held the convoy together.
Những sợi dây cáp thép đã giữ chặt đoàn xe lại với nhau.
(noun) trí nhớ, ký ức, kỷ niệm
Ví dụ:
I've a great memory for faces.
Tôi có một trí nhớ tuyệt vời về những khuôn mặt.
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(noun) màn hình cảm ứng
Ví dụ:
Customers use a touch screen to buy tickets.
Khách hàng sử dụng màn hình cảm ứng để mua vé.
(noun) bộ điều khiển, tay cầm chơi game, người kiểm tra
Ví dụ:
Moving my body made me feel more immersed in the game than if I had just been pressing buttons on a controller.
Di chuyển cơ thể khiến tôi cảm thấy đắm chìm trong trò chơi hơn là chỉ nhấn các nút trên bộ điều khiển.
(noun) bảng điều khiển
Ví dụ:
Type your code into the control panel to set the burglar alarm.
Nhập mã của bạn vào bảng điều khiển để đặt báo trộm.
(noun) kính hiển vi
Ví dụ:
They looked at the blood samples under the microscope.
Họ xem xét các mẫu máu dưới kính hiển vi.
(noun) kính lúp
Ví dụ:
He uses a magnifying glass to read tiny print.
Anh ta sử dụng kính lúp để đọc bản in nhỏ.
(noun) máy bay không người lái, tiếng vo ve, tiếng ù, tiếng vo vo;
(verb) kêu ò è, kêu vo ve, kêu đều đều, nói giọng đều đều
Ví dụ:
The U. S. Border Patrol's unmanned drone helped agents track down their smuggling suspect.
Máy bay không người lái của Tuần tra Biên giới U. S. đã giúp các đặc vụ truy tìm nghi phạm buôn lậu của họ.
(noun) com-pa, la bàn, phạm vi
Ví dụ:
Walkers should be equipped with a map and compass.
Người đi bộ nên được trang bị bản đồ và la bàn.