Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm Cá nhân 2

Bộ từ vựng Đặc điểm Cá nhân 2 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm Cá nhân 2' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

nature

/ˈneɪ.tʃɚ/

(noun) thiên nhiên, tự nhiên, tạo hóa

Ví dụ:

the breathtaking beauty of nature

vẻ đẹp ngoạn mục của thiên nhiên

individual

/ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/

(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;

(noun) cá thể, cá nhân

Ví dụ:

individual tiny flowers

những bông hoa nhỏ riêng lẻ

horrible

/ˈhɔːr.ə.bəl/

(adjective) khủng khiếp, kinh khủng, kinh tởm

Ví dụ:

What's that horrible smell?

Mùi gì kinh khủng vậy?

dependent

/dɪˈpen.dənt/

(adjective) phụ thuộc, lệ thuộc;

(noun) người phụ thuộc

Ví dụ:

An economy is heavily dependent on oil exports.

Một nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.

organized

/ˈɔːr.ɡən.aɪzd/

(adjective) có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu

Ví dụ:

The letters had been placed in organized piles, one for each letter of the alphabet.

Các chữ cái được xếp thành từng chồng có tổ chức, mỗi chữ cái trong bảng chữ cái sẽ có một cái.

outgoing

/ˈaʊt.ɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) thân mật, thoải mái, sắp khởi hành

Ví dụ:

She's an extremely affable, jovial, outgoing type of person.

Cô ấy là một người cực kỳ niềm nở, vui vẻ và thoải mái.

pretend

/prɪˈtend/

(verb) giả bộ, giả vờ, làm ra vẻ

Ví dụ:

I closed my eyes and pretended I was asleep.

Tôi nhắm mắt lại và giả vờ như mình đang ngủ.

quality

/ˈkwɑː.lə.t̬i/

(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;

(adjective) chất lượng

Ví dụ:

quality service at a competitive price

dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh

characteristic

/ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/

(adjective) đặc thù, đặc trưng;

(noun) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù

Ví dụ:

He began with a characteristic attack on extremism.

Anh ta bắt đầu với một cuộc tấn công đặc trưng vào chủ nghĩa cực đoan.

personal

/ˈpɝː.sən.əl/

(adjective) cá nhân, riêng tư

Ví dụ:

Her personal fortune was recently estimated at $37 million.

Tài sản cá nhân của cô ấy gần đây ước tính khoảng 37 triệu USD.

relaxed

/rɪˈlækst/

(adjective) thoải mái, thanh thản, thư giãn

Ví dụ:

We were having a great time and feeling very relaxed.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời và cảm thấy rất thư giãn.

easy

/ˈiː.zi/

(adjective) ung dung, thoải mái, thanh thản;

(adverb) dễ dàng, từ từ, nhẹ nhàng

Ví dụ:

an easy way of retrieving information

một cách dễ dàng để truy xuất thông tin

reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

(adjective) chắc chắn, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

a reliable source of information

một nguồn thông tin đáng tin cậy

wise

/waɪz/

(adjective) khôn ngoan, sáng suốt, thông thái;

(suffix) theo, về mặt

Ví dụ:

She seems kind and wise.

Cô ấy có vẻ tốt bụng và thông thái.

slow

/sloʊ/

(adjective) chậm, chậm chạp, lề mề;

(adverb) chậm, chầm chậm;

(verb) làm chậm lại, làm trì hoãn, chạy chậm lại

Ví dụ:

A time when diesel cars were slow and noisy.

Một thời mà những chiếc xe chạy bằng động cơ diesel rất chậm và ồn ào.

trick

/trɪk/

(verb) lừa, đánh lừa, lừa gạt;

(noun) trò gian trá, trò bịp bợm, thủ thuật

Ví dụ:

He showed us some card tricks.

Anh ấy chỉ cho chúng tôi một số thủ thuật chơi bài.

weak

/wiːk/

(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe

Ví dụ:

She was recovering from the flu and was very weak.

Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.

mean

/miːn/

(verb) nghĩa là, có ý định, dự định;

(noun) trung gian, số trung bình, giá trị trung bình;

(adjective) thấp kém, kém cỏi, thành thạo

Ví dụ:

She's a mean piano player.

Cô ấy là một người chơi piano thành thạo.

childish

/ˈtʃaɪl.dɪʃ/

(adjective) trẻ con, ngây ngô

Ví dụ:

He wasn't enjoying the occasion so he thought he'd spoil it for everyone else - it was very childish of him.

Anh ấy không tận hưởng cơ hội này nên anh ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ làm hỏng nó cho những người khác - nó rất trẻ con đối với anh ấy.

loyal

/ˈlɔɪ.əl/

(adjective) trung thành, chân thành, thành thật

Ví dụ:

Even though your assistant is loyal, you have to question his job performance.

Dù là trợ lý của anh trung thành, anh vẫn phải đặt vấn đề về kết quả công việc của hắn.

open

/ˈoʊ.pən/

(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;

(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;

(adjective) mở, ngỏ, mở rộng

Ví dụ:

The pass is kept open all year by snowplows.

Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.

evil

/ˈiː.vəl/

(adjective) xấu xa, độc ác;

(noun) điều sai trái, việc xấu, điều ác

Ví dụ:

an evil genius

một thiên tài độc ác

responsible

/rɪˈspɑːn.sə.bəl/

(adjective) chịu trách nhiệm, có trách nhiệm, đáng tin cậy

Ví dụ:

Her department is responsible for overseeing the councils.

Bộ phận của cô ấy chịu trách nhiệm giám sát các hội đồng.

mysterious

/mɪˈstɪr.i.əs/

(adjective) thần bí, huyền bí, khó hiểu

Ví dụ:

His colleague had vanished in mysterious circumstances.

Đồng nghiệp của anh ấy đã biến mất trong hoàn cảnh bí ẩn.

determined

/dɪˈtɝː.mɪnd/

(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết

Ví dụ:

Alice was determined to be heard.

Alice quyết tâm được lắng nghe.

concern

/kənˈsɝːn/

(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;

(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm

Ví dụ:

There is growing concern about the increase in deforestation.

mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.

appreciate

/əˈpriː.ʃi.eɪt/

(verb) đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị

Ví dụ:

She feels that he does not appreciate her.

Cô ấy cảm thấy rằng anh ấy không đánh giá cao cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu