Bộ từ vựng Thành phố và Nông thôn trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thành phố và Nông thôn' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiệm cà phê, cà phê, quán ăn
Ví dụ:
There's a little cafe on the corner that serves very good coffee.
Có một tiệm cà phê nhỏ ở góc phố phục vụ cà phê rất ngon.
(noun) phòng trưng bày, hạng vé rẻ nhất, phòng dài
Ví dụ:
an art gallery
một phòng trưng bày nghệ thuật
(noun) hộp đêm
Ví dụ:
We went dancing at a nightclub.
Chúng tôi đã đi khiêu vũ tại một hộp đêm.
(noun) trạm cứu hỏa
Ví dụ:
They just passed the fire station.
Họ vừa đi ngang qua trạm cứu hỏa.
(noun) phòng tập thể dục, môn thể dục (trong nhà trường)
Ví dụ:
I go to the gym twice a week.
Tôi đến phòng tập thể dục hai lần một tuần.
(noun) sân chơi, sân thể thao
Ví dụ:
I was playing football in the playground.
Tôi đã chơi bóng trong sân thể thao.
(noun) tiệm cắt tóc nam
Ví dụ:
I often go to that barbershop.
Tôi thường đến tiệm cắt tóc nam đó.
(adjective) thành thị, (thuộc) thành phố
Ví dụ:
the urban population
người dân thành thị
(noun) ngoại ô, ngoại thành
Ví dụ:
a highly respectable suburb of Chicago
một vùng ngoại ô rất đáng kính của Chicago
(noun) vùng ngoại ô
Ví dụ:
The factory is on the outskirts of New Delhi.
Nhà máy ở ngoại ô New Delhi.
(adjective) khu phố trên, ở khu phố trên;
(adverb) ở khu phố trên
Ví dụ:
Uptown Manhattan.
Khu phố trên ở Manhattan.
(noun) nội thành;
(adjective) (thuộc) nội thành
Ví dụ:
Many inner-city areas have struggled with decline and decay.
Nhiều khu vực nội thành đã phải vật lộn với sự suy tàn và mục nát.
(noun) cộng đồng, phường, hội
Ví dụ:
the scientific community
cộng đồng khoa học
(noun) người đi làm xa, người đi lại thường xuyên (đi làm bằng xe buýt, xe lửa, ô tô giữa nơi làm việc và nhà ở)
Ví dụ:
Every morning, commuters crowd onto the trains heading into the city.
Mỗi sáng, những người đi làm xa chen chúc lên các chuyến tàu vào trung tâm thành phố.
(noun) dân số, dân cư, mật độ dân số
Ví dụ:
The island has a population of about 78,000.
Đảo có dân số khoảng 78.000 người.
(noun) nhà ở, vỏ bọc, vải phủ lưng ngựa
Ví dụ:
A housing development.
Một sự phát triển nhà ở.
(noun) bãi đậu xe
Ví dụ:
I left my car in the mall parking lot.
Tôi để xe ở bãi đậu xe của trung tâm mua sắm.
(noun) bảng chỉ đường
Ví dụ:
We couldn't read the road signs.
Chúng tôi không thể đọc các bảng chỉ đường.
(noun) người đi bộ, khách bộ hành, môn đi bộ;
(adjective) (thuộc, dành cho) người đi bộ, chán ngắt, tẻ nhạt
Ví dụ:
The lyrics are pretty edestrian.
Lời bài hát khá tẻ nhạt.
(noun) đèn đường
Ví dụ:
He crashed his car into a streetlight.
Anh ta đâm xe vào đèn đường.
(noun) làn đường, đường nhỏ, đường hẻm
Ví dụ:
She drove along the winding lane.
Cô ấy lái xe dọc theo làn đường ngoằn ngoèo.
(noun) cầu vượt, cầu bắc qua đường
Ví dụ:
They are walking on the overpass.
Họ đang đi trên cầu vượt.
(noun) ngã tư
Ví dụ:
Turn right at the first crossroad.
Rẽ phải tại ngã tư đầu tiên.
(noun) đất chăn nuôi, trồng trọt, đất nông nghiệp
Ví dụ:
In the past 18 years, the average price of farmland has increased 234 percent.
Trong 18 năm qua, giá trung bình của đất nông nghiệp đã tăng 234 phần trăm.
(noun) đồng cỏ, bãi cỏ
Ví dụ:
the grasslands of North America
các đồng cỏ của Bắc Mỹ
(noun) hạt, tỉnh, nhân dân ở một hạt
Ví dụ:
A county usually consists of several towns and the rural areas that surround them.
Một hạt thường bao gồm một số thị trấn và các khu vực nông thôn bao quanh chúng.
(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;
(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);
(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;
(adverb) tốt, giỏi, hay;
(exclamation) lạ quá, ôi, may quá
Ví dụ:
I don't feel very well.
Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.
(noun) đập (ngăn nước), bể nước, con mẹ (động vật);
(verb) xây đập, ngăn (nước) bằng đập;
(abbreviation) quản lý tài sản kỹ thuật số
Ví dụ:
Digital asset management provides a framework for the successful monetization of media assets.
Quản lý tài sản kỹ thuật số cung cấp một khuôn khổ cho việc kiếm tiền thành công từ các tài sản truyền thông.