Bộ từ vựng Thiên nhiên và Thiên tai trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thiên nhiên và Thiên tai' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thế giới, vạn vật, vũ trụ
Ví dụ:
He was doing his bit to save the world.
Anh ấy đã làm hết sức mình để cứu thế giới.
(noun) môi trường
Ví dụ:
survival in an hostile environment
sống sót trong một môi trường thù địch
(noun) thực vật, cây, nhà máy;
(verb) trồng, gieo, cắm
Ví dụ:
native plants and animals
thực vật và động vật bản địa
(noun) mặt đất, bãi đất, sân;
(verb) mắc cạn, đình chỉ bay, cấm túc;
Ví dụ:
ground coffee
cà phê xay
(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);
(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân
Ví dụ:
a wheat field
một cánh đồng lúa mì
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.
(noun) cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ;
(verb) chỉ điểm
Ví dụ:
These are all sorts of ways to get grass or crops to grow.
Đây là tất cả các cách để có cỏ hoặc hoa màu phát triển.
(noun) bờ biển;
(verb) trượt, lướt đi, lướt qua
Ví dụ:
the west coast of Africa
bờ biển phía tây của Châu Phi
(noun) đồi, dốc, Capitol Hill
Ví dụ:
Hills are not as high as mountains.
Đồi không cao bằng núi.
(noun) đá, hòn đá, nhạc rock;
(verb) lúc lắc, đu đưa, rung chuyển
Ví dụ:
Mountains and cliffs are formed from rock.
Núi và vách đá được hình thành từ đá.
(noun) đại dương, biển, khoảng mênh mông
Ví dụ:
These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.
Những sinh vật bí ẩn này sống dưới đáy đại dương.
(noun) rừng nhiệt đới
Ví dụ:
Many people are very concerned about the destruction of the rainforests.
Nhiều người rất lo ngại về sự tàn phá của các khu rừng nhiệt đới.
(noun) gỗ, rừng cây, gậy gỗ;
(adjective) bằng gỗ
Ví dụ:
Solid wood furniture is sturdy and durable.
Nội thất gỗ nguyên khối chắc chắn và bền.
(noun) vùng, diện tích, khu vực
Ví dụ:
rural areas of New Jersey
các vùng nông thôn của New Jersey
(noun) đường đi, lối đi, con đường
Ví dụ:
The path continues alongside the river for half a mile.
Con đường tiếp tục dọc theo con sông trong nửa dặm.
(adjective) thiên nhiên, tự nhiên, bẩm sinh;
(noun) người có khiếu tự nhiên, dấu bình
Ví dụ:
Carrots contain a natural antiseptic that fights bacteria.
Cà rốt có chứa một chất khử trùng tự nhiên chống lại vi khuẩn.
(noun) tai họa, thảm họa, tai ách
Ví dụ:
An inquiry was ordered into the recent rail disaster.
Một cuộc điều tra đã được yêu cầu về thảm họa đường sắt gần đây.
(noun) lũ lụt, nạn lụt, sự tràn ngập;
(verb) tràn đầy, tràn ngập, ùa tới, tràn tới (+in)
Ví dụ:
a flood barrier
một rào cản lũ lụt
(noun) động đất, địa chấn, sự chấn động
Ví dụ:
In 1906, an earthquake destroyed much of San Francisco.
Năm 1906, một trận động đất đã phá hủy phần lớn San Francisco.
(noun) bão, cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ
Ví dụ:
A powerful hurricane hit the Florida coast.
Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển Florida.
(noun) bão táp, cơn lốc xoáy, cơn bão táp
Ví dụ:
A powerful tornado touched down in Indiana.
Một cơn lốc xoáy mạnh đã ập xuống ở Indiana.
(noun) nạn đói kém, sự khan hiếm
Ví dụ:
Nature challenges humans in many ways, through disease, weather, and famine.
Thiên nhiên thách thức con người bằng nhiều cách, thông qua bệnh tật, thời tiết và nạn đói kém.
(noun) tuyết lở, thác (vật lý)
Ví dụ:
He was swept to his death by an avalanche in 1988.
Ông ấy bị cuốn vào cái chết bởi một trận tuyết lở vào năm 1988.
(noun) hạn hán, sự khô cạn, sự khát
Ví dụ:
the cause of Europe's recent droughts
nguyên nhân của những đợt hạn hán gần đây của Châu Âu
(noun) biến đổi khí hậu
Ví dụ:
Climate change makes the Earth hotter.
Biến đổi khí hậu khiến Trái đất ngày càng nóng lên.
(verb) xảy đến, xảy ra, tình cờ
Ví dụ:
Two hours had passed and still nothing had happened.
Hai giờ trôi qua mà vẫn không có gì xảy ra.
(adjective) khủng khiếp, gây kinh hoàng, ghê gớm
Ví dụ:
a terrible crime
một tội ác khủng khiếp
(noun) phía đông bắc, miền đông bắc;
(adjective) đông bắc;
(adverb) về hướng đông bắc
Ví dụ:
The northeast corner of the field.
Góc đông bắc của cánh đồng.
(noun) miền tây bắc, phía tây bắc;
(adjective) tây bắc;
(adverb) về hướng tây bắc
Ví dụ:
The northwest corner of the square.
Góc tây bắc của quảng trường.
(noun) phía đông nam, miền đông nam;
(adjective) đông nam;
(adverb) về hướng đông nam
Ví dụ:
A table stood in the southeast corner.
Một cái bàn ở góc đông nam.
(noun) phía tây nam, miền tây nam;
(adjective) tây nam;
(adverb) về hướng tây nam
Ví dụ:
The southwest tower collapsed in a storm.
Tòa tháp phía tây nam bị sập trong một cơn bão.