Bộ từ vựng Màu sắc và Hình dạng trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Màu sắc và Hình dạng' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bóng tối, cảnh tối tăm, màu tối
Ví dụ:
The office was in darkness.
Văn phòng chìm trong bóng tối.
(noun) sự sáng ngời, độ sáng, sự rực rỡ
Ví dụ:
We can change the brightness of the bulb.
Chúng ta có thể thay đổi độ sáng của bóng đèn.
(noun) tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn, sự sáng sủa
Ví dụ:
The glass adds lightness to the room.
Kính tạo thêm sự sáng sủa cho căn phòng.
(adjective) bằng vàng, có màu vàng, quý giá
Ví dụ:
curls of glossy golden hair
những lọn tóc vàng óng ả
(noun) vàng, tiền vàng, số tiền lớn;
(adjective) bằng vàng, có màu vàng
Ví dụ:
gold coins
những đồng tiền bằng vàng
(noun) bạc, đồng tiền bằng bạc, đồ dùng bằng bạc;
(verb) mạ bạc, tráng thủy (gương), làm bạc;
(adjective) làm bằng bạc, loại nhì, trắng, óng ánh như bạc
Ví dụ:
a silver necklace
một chiếc vòng cổ làm bằng bạc
(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;
(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ
Ví dụ:
Choose pale floral patterns for walls.
Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.
(adjective) sáng, sáng chói, tươi;
(adverb) sáng chói, sáng ngời;
(noun) đèn pha
Ví dụ:
her bright, dark eyes
đôi mắt đen, sáng của cô ấy
(adjective) đầy màu sắc
Ví dụ:
a colorful array of fruit
một mảng trái cây đầy màu sắc
(adjective) có màu sắc, mang màu sắc
Ví dụ:
strings of colored lights
chuỗi đèn có màu sắc
(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;
(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;
(adjective) màu kem
Ví dụ:
a cream shirt
chiếc áo sơ mi màu kem
(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;
(verb) gọt, tạo thành hình
Ví dụ:
She liked the shape of his nose.
Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.
(noun) trung tâm, tâm, trung phong;
(verb) tập trung
Ví dụ:
She stood in the center of the stage.
Cô ấy đứng ở trung tâm của sân khấu.
(noun) đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn;
(verb) xoay quanh, đi chung quanh, vây quanh
Ví dụ:
Draw a circle with a compass.
Vẽ một hình tròn bằng compa.
(noun) dấu chéo, hình chữ thập, cây thập;
(verb) qua, đi qua, vượt;
(adjective) cáu, tức giận
Ví dụ:
He seemed to be very cross about something.
Anh ta có vẻ như đã cáu về điều gì đó.
(noun) hình vuông, thước vuông góc, bình phương;
(adjective) vuông, có một góc vuông, ngăn nắp;
(verb) làm cho vuông, làm ngang bằng, bình phương;
(adverb) vuông vắn, trúng, thẳng góc với
Ví dụ:
a square table
một chiếc bàn vuông
(noun) kim cương, hình thoi, rô (bài)
Ví dụ:
a diamond ring
một chiếc nhẫn kim cương
(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;
(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính
Ví dụ:
star-shaped
hình ngôi sao
(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;
(verb) xếp hàng, lót
Ví dụ:
A row of closely spaced dots will look like a continuous line.
Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.
(noun) chấm nhỏ, điểm, dấu chấm;
(verb) chấm, đánh dấu chấm, rải rác
Ví dụ:
A symbol depicted in colored dots.
Một biểu tượng được mô tả bằng các chấm nhỏ màu.
(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;
(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía
Ví dụ:
a town on the other side of the river
thị trấn ở bên kia sông
(noun) mặt, bề mặt, bề ngoài;
(verb) nổi lên mặt nước, xuất hiện, tỉnh dậy
Ví dụ:
the earth's surface
bề mặt của Trái Đất
(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;
(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;
(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng
Ví dụ:
a long, straight road
con đường dài, thẳng
(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;
(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;
(verb) làm bẹt, dát mỏng;
(adverb) bằng, phẳng, dẹt
Ví dụ:
Trim the surface of the cake to make it completely flat.
Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.
(adjective) tròn, khứ hồi, vòng quanh;
(preposition) quanh, xung quanh, vòng quanh;
(noun) vật hình tròn, vòng tròn, khoanh;
(verb) làm tròn, cắt tròn, đi vòng quanh;
(adverb) quanh, vòng quanh, tròn
Ví dụ:
She was seated at a small, round table.
Cô ấy ngồi vào một chiếc bàn tròn nhỏ.
(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;
(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
Ví dụ:
The draw has been made for this year's tournament.
Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.
(noun) màu sắc, thuốc màu, sắc da;
(verb) tô màu, bóp méo, xuyên tạc
Ví dụ:
The lights flickered and changed color.
Đèn nhấp nháy và đổi màu.
(adjective) trọn vẹn, toàn bộ, nguyên vẹn;
(noun) toàn bộ, tất cả, toàn thể
Ví dụ:
He spent the whole day walking.
Anh ấy đã dành trọn vẹn cả ngày để đi bộ.
(verb) sơn, quét sơn, vẽ;
(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;
(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)
Ví dụ:
a can of paint
một lon sơn