Bộ từ vựng Quần áo và Phụ kiện trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quần áo và Phụ kiện' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mốt, kiểu, hợp thời trang;
(verb) tạo thành, cấu thành, nặn
Ví dụ:
His hair is cut in the latest fashion.
Tóc của anh ấy được cắt theo kiểu mới nhất.
(noun) áo nữ, áo cánh, áo bờ-lu
Ví dụ:
She is wearing a cotton blouse.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo cánh bông.
(noun) quần ôm, quần tất, áo nịt
Ví dụ:
A pair of black tights.
Một chiếc quần ôm đen.
(noun) túi, túi đựng, bao;
(verb) bỏ (cái gì) vào túi, đút túi, giữ
Ví dụ:
She fished for her door key in her coat pocket.
Cô ấy lục tìm chìa khóa cửa trong túi áo khoác.
(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;
(verb) cài khuy, cài cúc, cài
Ví dụ:
a blouse with five buttons in front
một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước
(noun) đồng phục, quân phục (quân sự);
(adjective) không thay đổi (về hình thức hoặc tính cách), đồng đều, đồng dạng
Ví dụ:
blocks of stone of uniform size
các khối đá có kích thước đồng đều
(noun) ô, dù, màn yểm hộ
Ví dụ:
I left my umbrella on the bus yesterday.
Tôi đã để quên chiếc ô của mình trên xe buýt ngày hôm qua.
(noun) phụ kiện, đồ phụ tùng, kẻ tòng phạm;
(adjective) phụ, phụ vào, thêm vào
Ví dụ:
Functionally the maxillae are a pair of accessory jaws.
Về mặt chức năng, hàm trên là một cặp hàm phụ.
(noun) đồng hồ, sự canh gác, người canh gác;
(verb) xem, nhìn, quan sát
Ví dụ:
My watch had stopped.
Đồng hồ của tôi đã dừng lại.
(noun) kính mát, kính râm
Ví dụ:
The driver is wearing dark sunglasses.
Người lái xe đeo kính râm đen.
(noun) cặp
Ví dụ:
He wants to buy a new briefcase.
Anh ấy muốn mua một chiếc cặp mới.
(noun) mũ lưỡi trai, mũ vải, mũ;
(verb) phủ, đậy nắp, giới hạn
Ví dụ:
a man wearing a raincoat and a flat cap
một người đàn ông mặc áo mưa và đội mũ lưỡi trai
(noun) vòng tay, khóa tay
Ví dụ:
Her bracelet is attractive.
Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.
(noun) xích, dây xích, sợi dây chuyền, chuỗi, dãy;
(verb) xích/ trói/ buộc bằng dây xích
Ví dụ:
They kept the dog on a chain all day long.
Họ xích con chó lại suốt cả ngày.
(noun) hoa tai, khuyên tai, bông tai
Ví dụ:
He was wearing an earring in his left ear.
Anh ấy đang đeo một chiếc bông tai ở tai trái.
(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;
(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)
Ví dụ:
a diamond ring
chiếc nhẫn kim cương
(noun) dây chuyền, vòng cổ
Ví dụ:
a diamond necklace
một chiếc vòng cổ kim cương
(noun) nữ trang, trang sức, đồ châu báu
Ví dụ:
She had silver hair and chunky gold jewelry.
Cô ấy có mái tóc bạch kim và trang sức bằng vàng nguyên khối.
(noun) nước hoa, dầu thơm, mùi thơm;
(verb) tỏa hương thơm, tỏa mùi thơm, xức nước hoa
Ví dụ:
I caught a whiff of her fresh lemony perfume.
Tôi bắt gặp mùi nước hoa chanh tươi của cô ấy.
(adjective) lỏng lẻo, rộng, lung tung, lảng vảng, không chặt chẽ;
(verb) nới lỏng, thả lỏng, giải tỏa
Ví dụ:
a loose pair of jeans
chiếc quần jean rộng
(adjective) chặt, chật, bó sát;
(adverb) kín, khít, chặt
Ví dụ:
She twisted her handkerchief into a tight knot.
Cô ấy xoắn chiếc khăn tay của mình thành một nút thắt chặt.
(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;
(verb) hợp, vừa, vừa vặn;
(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)
Ví dụ:
The meat is fit for human consumption.
Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.
(phrasal verb) thử (quần áo)
Ví dụ:
Will you try on your coat?
Bạn sẽ thử áo khoác của mình chứ?
(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;
(noun) sự cố tình lừa
Ví dụ:
She's not really angry - it's just a put-on.
Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.
(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;
(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất
Ví dụ:
Night takeoffs and landings are banned at this airport.
Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.
(noun) sự thay đổi, sự đổi, tiền thừa hoàn lại;
(verb) thay đổi, biến đổi, đổi chỗ
Ví dụ:
the change from a nomadic to an agricultural society
sự thay đổi từ một xã hội du mục sang một xã hội nông nghiệp