Bộ từ vựng Thành phố và Nông thôn trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thành phố và Nông thôn' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) miền quê, miền nông thôn
Ví dụ:
They explored the surrounding countryside.
Họ đã khám phá miền nông thôn xung quanh.
(noun) làng, xã, dân làng
Ví dụ:
Many people come from the villages to work in the town.
Nhiều người đến từ các làng để làm việc trong thị trấn.
(noun) nước, quốc gia, đất nước
Ví dụ:
the country's increasingly precarious economic position
vị thế kinh tế ngày càng bấp bênh của đất nước
(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn
Ví dụ:
remote rural areas
những vùng nông thôn xa xôi
(noun) quận, huyện, khu vực
Ví dụ:
an elegant shopping district
một khu mua sắm thanh lịch
(adjective) thành thị, (thuộc) thành phố
Ví dụ:
the urban population
người dân thành thị
(adjective, adverb) trung tâm thành phố, (thuộc) khu buôn bán kinh doanh;
(noun) khu buôn bán kinh doanh, trung tâm thành phố
Ví dụ:
downtown Los Angeles
trung tâm thành phố Los Angeles
(noun) công viên giải trí
Ví dụ:
We want to go to the amusement park.
Chúng tôi muốn đến công viên giải trí.
(noun) trạm xăng
Ví dụ:
We need to get to the gas station.
Chúng ta cần đến trạm xăng.
(noun) đồn cảnh sát
Ví dụ:
He was taken to the police station for questioning.
Anh ta bị đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.
(noun) nhà tù, nhà giam, nhà lao;
(verb) giam cầm, giam hãm
Ví dụ:
He died in prison.
Anh ta đã chết trong nhà tù.
(noun) tòa thị chính, thị sảnh
Ví dụ:
Protesters hurled eggs during a ceremony in front of city hall.
Người biểu tình ném trứng trong một buổi lễ trước tòa thị chính thành phố.
(noun) chợ, thị trường;
(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo
Ví dụ:
farmers going to market
nông dân đi chợ
(noun) thư viện, phòng đọc sách, bộ sưu tập
Ví dụ:
a school library
một thư viện trường học
(noun) nhà thờ, buổi lễ, giáo hội
Ví dụ:
They came to church with me.
Họ đến nhà thờ với tôi.
(noun) nhà thờ Hồi giáo
Ví dụ:
The designs for the new mosque have attracted widespread criticism.
Các thiết kế cho nhà thờ Hồi giáo mới đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
(noun) đền, miếu, điện
Ví dụ:
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
(noun) đại lộ, con đường
Ví dụ:
Tree-lined avenues surround the hotel.
Những con đường rợp bóng cây bao quanh khách sạn.
(noun) ngõ, đường đi, lối đi
Ví dụ:
He took a shortcut along an alley.
Anh ta đi đường tắt dọc theo một ngõ hẻm.
(noun) sự đi lại, sự giao thông, xe cộ;
(verb) buôn người, buôn bán trái phép, lưu thông, lan truyền
Ví dụ:
a stream of heavy traffic
một dòng xe cộ đông đúc
(noun) tắc nghẽn giao thông, tắc đường
Ví dụ:
The snow caused traffic jams all over the city.
Tuyết gây tắc đường khắp thành phố.
(noun) đường cao tốc, xa lộ
Ví dụ:
We are on the expressway.
Chúng tôi đang trên đường cao tốc.
(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;
(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua
Ví dụ:
a bridge across the river
một cây cầu bắc qua sông
(noun) đường đi, lối đi, con đường
Ví dụ:
The path continues alongside the river for half a mile.
Con đường tiếp tục dọc theo con sông trong nửa dặm.
(noun) hình vuông, thước vuông góc, bình phương;
(adjective) vuông, có một góc vuông, ngăn nắp;
(verb) làm cho vuông, làm ngang bằng, bình phương;
(adverb) vuông vắn, trúng, thẳng góc với
Ví dụ:
a square table
một chiếc bàn vuông
(noun) đường chui, đường hầm, đường ngầm
Ví dụ:
We have to go through the underpass.
Chúng ta phải đi qua đường hầm.
(noun) tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo
Ví dụ:
Making a noise like a pig in a trough.
Làm ồn ào như lợn trong máng.
(noun) sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự đầu độc
Ví dụ:
The level of pollution in the air is rising.
Mức độ ô nhiễm trong không khí ngày càng tăng cao.
(noun) dấu chéo, hình chữ thập, cây thập;
(verb) qua, đi qua, vượt;
(adjective) cáu, tức giận
Ví dụ:
He seemed to be very cross about something.
Anh ta có vẻ như đã cáu về điều gì đó.
(adverb) sang, ở bên kia, ngang qua;
(preposition) qua, sang, ở bên kia
Ví dụ:
He had swum across.
Anh ta đã bơi sang.
(verb) di chuyển, chuyển động, chuyển;
(noun) sự chuyển động, sự di chuyển, sự chuyển đến
Ví dụ:
She made a sudden move toward me.
Cô ấy đột ngột di chuyển về phía tôi.
(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo
Ví dụ:
a noisy, giggling group of children
một nhóm trẻ con ồn ào, cười khúc khích
(adjective) địa phương, cục bộ;
(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức
Ví dụ:
researching local history
nghiên cứu lịch sử địa phương