Avatar of Vocabulary Set Động từ Cơ bản 1

Bộ từ vựng Động từ Cơ bản 1 trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ Cơ bản 1' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

wake up

/weɪk ˈʌp/

(phrasal verb) thức giấc, tỉnh dậy, thức dậy

Ví dụ:

wake up in the morning.

Tôi thức dậy vào buổi sáng.

get up

/ɡet ˈʌp/

(phrasal verb) thức dậy, đứng dậy;

(noun) kiểu (áo)

Ví dụ:

He was in some kind of Mafia get-up, with a pinstriped suit and wide tie.

Anh ta ăn mặc theo kiểu Mafia nào đó, với bộ vest có sọc và cà vạt rộng.

go to bed

/ɡoʊ tə bɛd/

(phrase) đi ngủ

Ví dụ:

Why don't you go to bed early?

Tại sao bạn không đi ngủ sớm?

sleep

/sliːp/

(noun) sự ngủ, giấc ngủ, thời gian ngủ;

(verb) ngủ

Ví dụ:

I was on the verge of sleep.

Tôi đang chuẩn bị vào giấc ngủ.

work

/wɝːk/

(noun) công việc, sự làm việc, nơi làm việc;

(verb) làm việc, hoạt động, làm

Ví dụ:

He was tired after a day's work.

Anh ấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.

drive

/draɪv/

(noun) cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, bộ truyền động;

(verb) lái xe, thúc đẩy, ép buộc

Ví dụ:

They went for a drive in the country.

Họ đã đi chơi bằng xe một vòng trong nước.

buy

/baɪ/

(noun) sự mua, sự bán hàng, tiêu thụ hàng hóa;

(verb) mua, trả bằng giá, mua chuộc

Ví dụ:

The wine is a good buy at $3.49.

Rượu là một sự mua tốt ở mức giá $ 3,49.

sell

/sel/

(noun) cú lừa, sự thất vọng, thứ khó/ dễ bán;

(verb) bán, nhượng lại (hàng hóa), bán được

Ví dụ:

The new phone was a total sell.

Điện thoại mới đúng là một cú lừa.

read

/riːd/

(noun) việc đọc, thời gian để đọc;

(verb) đọc, nghiên cứu, ghi;

(adjective) đã đọc, thông thái, hiểu sâu về

Ví dụ:

Ada was well read in French literature.

Ada đã đọc nhiều về văn học Pháp.

write

/raɪt/

(verb) viết, viết thư, viết sách

Ví dụ:

He wrote his name on the paper.

Anh ấy viết tên mình trên giấy.

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

pay

/peɪ/

(noun) tiền lương, sự trả tiền;

(verb) trả, nộp, thanh toán

Ví dụ:

Those working on contract may receive higher rates of pay.

Những người làm việc theo hợp đồng có thể nhận được mức tiền lương cao hơn.

rest

/rest/

(noun) sự nghỉ ngơi, giấc ngủ, sự yên tâm;

(verb) nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ

Ví dụ:

You look as though you need a rest.

Bạn trông như thể bạn cần nghỉ ngơi.

wash

/wɑːʃ/

(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;

(verb) rửa, giặt, tắm rửa

Ví dụ:

Her hair needs a wash.

Tóc của cô ấy cần được tắm gội.

drink

/drɪŋk/

(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;

(verb) uống, uống rượu

Ví dụ:

cans of soda and other drinks

lon nước ngọt và đồ uống khác

cook

/kʊk/

(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;

(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận

Ví dụ:

I'm a good cook.

Tôi là một đầu bếp giỏi.

eat

/iːt/

(verb) ăn, ăn mòn, làm hỏng

Ví dụ:

He was eating a hot dog.

Anh ấy đang ăn một cây xúc xích.

have

/hæv/

(verb) có, ăn, uống

Ví dụ:

He had a new car and a boat.

Anh ta một chiếc xe hơi và một chiếc thuyền mới.

make

/meɪk/

(verb) làm, chế tạo, tạo ra;

(noun) hiệu, hãng

Ví dụ:

What make of car does he drive?

Anh ấy lái xe hiệu gì?

wear

/wer/

(verb) mang, đeo, mặc;

(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn

Ví dụ:

some new tops for wear in the evening

một số quần áo mới để mặc vào buổi tối

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

wake

/weɪk/

(verb) thức giấc, tỉnh dậy, đánh thức;

(noun) lễ thức tang, lễ viếng, vệt nước

Ví dụ:

The family held a wake for their late grandfather.

Gia đình đã tổ chức lễ thức tang cho ông nội đã mất.

think

/θɪŋk/

(verb) nghĩ, suy nghĩ, tưởng;

(noun) sự suy nghĩ

Ví dụ:

I went for a walk to have a think.

Tôi đã đi dạo để suy nghĩ.

thank

/θæŋk/

(verb) cám ơn, bày tỏ sự biết ơn

Ví dụ:

Mac thanked her for the meal and left.

Mac cám ơn cô ấy về bữa ăn và rời đi.

take

/teɪk/

(verb) cầm, nắm, giữ;

(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy

Ví dụ:

the take from commodity taxation

số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa

stand

/stænd/

(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;

(verb) đứng, ở, cao

Ví dụ:

the party's tough stand on welfare

quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi

speak

/spiːk/

(verb) nói, nói lên lời, diễn đạt;

(suffix) ngôn ngữ, biệt ngữ

Ví dụ:

computer-speak

ngôn ngữ máy tính

sound

/saʊnd/

(noun) âm thanh, tiếng động, tiếng;

(verb) nghe, nghe có vẻ, phát âm;

(adjective) khỏe mạnh, tráng kiện, lành lặn;

(adverb) ngon lành (ngủ)

Ví dụ:

It's an old building but it's still structurally sound.

Đó là một tòa nhà cũ nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt về cấu trúc.

spell

/spel/

(verb) đánh vần, viết vần, có nghĩa;

(noun) câu thần chú, bùa mê, sự thu hút

Ví dụ:

I lived in Cairo for a spell.

Tôi đã sống ở Cairo một thời gian ngắn.

add

/æd/

(verb) thêm vào, làm tăng thêm, nói thêm;

(abbreviation) chứng rối loạn giảm chú ý

Ví dụ:

He might have ADD.

Anh ta có thể bị chứng rối loạn giảm chú ý.

call

/kɑːl/

(noun) tiếng kêu, tiếng la, lời kêu gọi;

(verb) mời, gọi, đánh thức

Ví dụ:

A nearby fisherman heard their calls for help.

Một ngư dân gần đó đã nghe thấy tiếng la của họ kêu cứu.

correct

/kəˈrekt/

(verb) sửa, sửa chữa, hiệu chỉnh;

(adjective) đúng, chính xác, đúng đắn

Ví dụ:

Make sure you have been given the correct information.

Đảm bảo rằng bạn đã được cung cấp thông tin chính xác.

create

/kriˈeɪt/

(verb) tạo ra, tạo nên, tạo

Ví dụ:

He created a thirty-acre lake.

Anh ấy đã tạo ra một cái hồ rộng ba mươi mẫu Anh.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu