Nghĩa của từ "get ahead" trong tiếng Việt.

"get ahead" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

get ahead

US /ɡet əˈhed/
UK /ɡet əˈhed/
"get ahead" picture

Cụm động từ

1.

thành công, thăng tiến

to make progress or succeed in one's career or life

Ví dụ:
If you want to get ahead, you need to work hard and be proactive.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ và chủ động.
She's always looking for ways to get ahead in her career.
Cô ấy luôn tìm cách để thăng tiến trong sự nghiệp.
2.

vượt lên, chiếm ưu thế

to gain an advantage over others

Ví dụ:
Studying extra hours helped him get ahead of his classmates.
Học thêm giờ giúp anh ấy vượt lên các bạn cùng lớp.
To get ahead in this competition, you need a unique strategy.
Để chiếm ưu thế trong cuộc thi này, bạn cần một chiến lược độc đáo.
Học từ này tại Lingoland