Nghĩa của từ "lie ahead" trong tiếng Việt.

"lie ahead" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lie ahead

US /laɪ əˈhed/
UK /laɪ əˈhed/
"lie ahead" picture

Cụm động từ

1.

đang chờ đợi, ở phía trước

If something lies ahead, it is going to happen in the future.

Ví dụ:
We don't know what challenges lie ahead.
Chúng ta không biết những thách thức nào đang chờ đợi phía trước.
A long journey lies ahead of them.
Một hành trình dài đang chờ đợi họ.
Học từ này tại Lingoland