Bộ từ vựng Mỹ phẩm trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mỹ phẩm' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phấn má hồng
Ví dụ:
It is often found in lipsticks, eye shadows, blushers, foundations, (especially stick foundations) and hair dyes.
Nó thường được tìm thấy trong son môi, phấn mắt, phấn má hồng, kem nền, (đặc biệt là kem nền dạng thỏi) và thuốc nhuộm tóc.
(noun) kem che khuyết điểm
Ví dụ:
Use concealer under tired eyes to hide dark circles.
Sử dụng kem che khuyết điểm dưới đôi mắt mệt mỏi để che đi quầng thâm.
(noun) bút chì kẻ lông mày
Ví dụ:
Use an eyebrow pencil to draw the shape first then fill in with pencil and finish with a brow powder.
Sử dụng bút chì kẻ lông mày để vẽ hình trước, sau đó tô bằng bút chì và hoàn thiện bằng bột kẻ lông mày.
(noun) bút kẻ mắt
Ví dụ:
I had on heavy black eyeliner and black lipstick.
Tôi đã kẻ mắt đen đậm và son môi đen.
(noun) phấn mắt
Ví dụ:
Good eyeshadows either are very pigmented or can be easily built up to the color level that you desire.
Phấn mắt tốt có sắc tố rất tốt hoặc có thể dễ dàng tạo ra đến mức màu mà bạn mong muốn.
(noun) phấn phủ
Ví dụ:
Face powder not only enhances your beauty, it also has numerous benefits while using.
Phấn phủ không chỉ tôn lên vẻ đẹp của bạn mà nó còn có vô số lợi ích khi sử dụng.
(noun) lớp lót, tàu lớn chở khách, bút kẻ mắt
Ví dụ:
Heat the oven to 170°C and fill your baking tin with paper cupcake liners.
Làm nóng lò nướng ở nhiệt độ 170°C và đổ đầy khuôn nướng bánh bằng giấy lót bánh.
(noun) son dưỡng môi
Ví dụ:
All our lip balms are made with organically grown and certified ingredients.
Tất cả các loại son dưỡng môi của chúng tôi đều được làm từ các thành phần được trồng hữu cơ và được chứng nhận.
(noun) son bóng
Ví dụ:
Lip gloss creates that coveted plump aesthetic that can't be achieved with a matte lipstick.
Son bóng tạo ra vẻ thẩm mỹ đầy đặn đáng thèm muốn mà không thể đạt được bằng son môi mờ.
(noun) chì kẻ viền môi
Ví dụ:
Lip liners are the key to keeping your lips looking fresh.
Chì kẻ viền môi chính là chìa khóa giúp đôi môi bạn luôn tươi tắn.
(noun) son môi, son thỏi
Ví dụ:
She was wearing bright red lipstick.
Cô ấy đang tô son thỏi màu đỏ tươi.
(noun) chuốt mi mắt, dụng cụ trang điểm được sử dụng để chuốt mi mắt, làm nổi bật đôi mắt và khuôn mặt
Ví dụ:
Don’t cry or your mascara will run.
Đừng khóc nếu không mascara của bạn sẽ bị trôi.
(noun) bông phấn, mút trang điểm
Ví dụ:
To control shine, dust translucent powder across the forehead, sides of the nose, and on the chin with a powder puff.
Để kiểm soát độ bóng, hãy phủ phấn mờ lên trán, hai bên mũi và trên cằm bằng bông phấn.
(noun) kem lót, sách vở lòng, chất dùng để sơn lót
Ví dụ:
Primers are used under foundation to keep your make-up in place for hours.
Kem lót được dùng dưới lớp kem nền để giữ lớp trang điểm của bạn lâu trôi.
(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập
Ví dụ:
I want to buy a new bottle of foundation.
Tôi muốn mua một chai kem nền mới.
(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;
(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ:
You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.
Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.
(noun) kem BB
Ví dụ:
I was wearing sunscreen and BB cream.
Tôi đã bôi kem chống nắng và kem BB.
(noun) bút dạ quang, bút đánh dấu
Ví dụ:
A highlighter is used to highlight text.
Bút dạ quang được sử dụng để đánh dấu văn bản.
(noun) phấn tạo khối
Ví dụ:
These bronzers work with the skin to provide a darker cosmetic color.
Những loại phấn tạo khối này tác động lên da để mang lại màu mỹ phẩm tối hơn.
(noun) cây kéo, cái kéo;
(verb) cắt bằng kéo, cắt ra
Ví dụ:
Could you pass me those scissors, please?
Bạn có thể đưa cho tôi cái kéo đó được không?
(noun) nhíp, kẹp
Ví dụ:
He tried to get the splinter out with tweezers.
Anh ấy đã cố gắng lấy chiếc dằm ra bằng nhíp.
(noun) bông gòn
Ví dụ:
Cotton balls are made from pure cotton fibre.
Bông gòn được làm từ sợi bông nguyên chất.
(noun) dấu chấm đỏ, trang sức đeo giữa trán
Ví dụ:
Many of my Hindu friends wear bindis to parties.
Nhiều người bạn theo đạo Hindu của tôi chấm một dấu chấm đỏ khi đi dự tiệc.
(adjective) nhỏ gọn, săn chắc, rắn chắc;
(verb) nén chặt, kết lại, làm cho rắn chắc;
(noun) sự thỏa thuận, hiệp ước, hợp đồng
Ví dụ:
The device is compact and weighs only 2.2lb.
Thiết bị nhỏ gọn và chỉ nặng 2,2lb.
(noun) phấn mỡ (để hoá trang)
Ví dụ:
Or, for actors and actresses who have to cover themselves with thick layers of greasepaint every day, is it an occupational hazard?
Hay đối với những nam, nữ diễn viên hàng ngày phải bôi nhiều lớp phấn mỡ dày lên người thì đó có phải là nguy cơ nghề nghiệp?
(noun) phấn kohl (phấn trang điểm mắt thời cổ đại)
Ví dụ:
a kohl pencil
một cây bút chì phấn kohl
(noun) bánh kếp, bánh nướng chảo
Ví dụ:
Do you want a sweet pancake or a savory one?
Bạn muốn một chiếc bánh kếp ngọt hay một chiếc bánh mặn?
(noun) bột talc, bột tan
Ví dụ:
How much talcum powder is in a tin?
Có bao nhiêu bột talc trong cái hộp thiếc?
(noun) lớp phấn hồng, phấn má;
(verb) đánh má hồng
Ví dụ:
The wrinkles are already showing through the rouge.
Các nếp nhăn đã hiện rõ qua lớp phấn hồng.
(noun) bột talc, bột tan
Ví dụ:
I noticed that an exception is baby talcum powder.
Tôi nhận thấy có một ngoại lệ là bột talc dành cho trẻ em.
(noun) dụng cụ bôi
Ví dụ:
Use the applicator to apply cream to the affected area.
Sử dụng dụng cụ bôi để thoa kem lên vùng bị ảnh hưởng.