Nghĩa của từ bindi trong tiếng Việt
bindi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bindi
US /ˈbɪn.di/
UK /ˈbɪn.di/
Danh từ
bindi
a decorative mark worn in the middle of the forehead by Indian women.
Ví dụ:
•
She adorned her forehead with a beautiful red bindi.
Cô ấy trang trí trán bằng một chiếc bindi màu đỏ tuyệt đẹp.
•
Many Indian brides wear an elaborate bindi as part of their wedding attire.
Nhiều cô dâu Ấn Độ đeo một chiếc bindi tinh xảo như một phần của trang phục cưới.