Nghĩa của từ mascara trong tiếng Việt
mascara trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mascara
US /mæsˈker.ə/
UK /mæsˈkɑː.rə/
Danh từ
mascara
a cosmetic for darkening, lengthening, curling, or thickening the eyelashes, applied with a brush or wand.
Ví dụ:
•
She applied a coat of mascara to her lashes.
Cô ấy chuốt một lớp mascara lên mi mắt.
•
Waterproof mascara is great for humid weather.
Mascara không thấm nước rất tốt cho thời tiết ẩm ướt.
Từ đồng nghĩa: