Bộ từ vựng Chương Trình Truyền Hình trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chương Trình Truyền Hình' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hộp thư truyền hình;
(phrasal verb) gọi đến (để làm gì), gọi vốn;
(adjective) truyền thanh
Ví dụ:
Bell hosts a popular call-in show on a local radio station.
Bell tổ chức một chương trình truyền thanh nổi tiếng trên một đài phát thanh địa phương.
(noun) giáo dục giải trí
Ví dụ:
The market for edutainment software is growing at about 30% a year.
Thị trường phần mềm giáo dục giải trí đang tăng trưởng khoảng 30% mỗi năm.
(noun) tập phim, đoạn, hồi
Ví dụ:
This latest episode in the fraud scandal has shocked a lot of people.
Tình tiết mới nhất trong vụ bê bối gian lận này đã khiến rất nhiều người bàng hoàng.
(noun) chương trình ngắn tập
Ví dụ:
The storyline of the comics miniseries was optioned for motion picture development.
Cốt truyện của các chương trình truyện tranh ngắn tập đã được lựa chọn để phát triển phim điện ảnh.
(noun) phi công, hoa tiêu, người lái;
(verb) dẫn, điều khiển, lái;
(adjective) thí điểm, thí nghiệm quy mô nhỏ
Ví dụ:
a two-year pilot study
nghiên cứu thí điểm kéo dài hai năm
(noun) chương trình truyền hình thực tế
Ví dụ:
One of the most common types of reality TV today is the dating reality.
Một trong những loại chương trình thực tế phổ biến nhất hiện nay là chương trình thực tế về hẹn hò.
(verb) lặp lại, nhắc lại, làm lại;
(noun) sự nhắc lại, sự lặp lại, chương trình (phát thanh) lặp lại
Ví dụ:
There's nothing but repeats on television these days.
Không có gì ngoài sự lặp lại trên truyền hình những ngày này.
(noun) trận đấu chơi lại, việc nghe lại, việc xem lại, việc chiếu lại, việc phát lại;
(verb) chiếu lại, nghe lại, xem lại, chơi lại, đấu lại (một trận đấu bóng hoà)
Ví dụ:
The replay showed that the ball was over the line.
Pha phát lại cho thấy bóng đã đi qua vạch vôi.
(noun) phim hài tình huống, phim sitcom
Ví dụ:
It is a leisurely-paced domestic situation comedy.
Đó là một bộ phim hài tình huống trong nước có nhịp độ nhàn nhã.
(noun) phim truyền hình dài tập
Ví dụ:
It is her proud boast that she has never missed a single episode of the soap opera.
Đó là niềm tự hào của cô ấy rằng cô ấy chưa bao giờ bỏ lỡ một tập nào của phim truyền hình dài tập.
(noun) bản tin ở đài, phát sóng tin tức
Ví dụ:
These programs look much like traditional newscasts.
Những chương trình này trông giống như các bản tin truyền thống.
(noun) buổi phát thanh/ truyền hình tin tức thể thao/ cuộc thi đấu thể thao
Ví dụ:
He also contributed sportscasts to the program until the late 1960s.
Ông ấy cũng đóng góp các buổi truyền hình tin tức thể thao cho chương trình đến cuối những năm 1960.
(noun) chương trình trò chuyện, tọa đàm
Ví dụ:
Radio talk shows have been besieged with callers expressing outrage on the subject.
Các chương trình trò chuyện trên đài phát thanh đã bị bao vây với những người gọi bày tỏ sự phẫn nộ về chủ đề này.
(noun) chương trình gây quỹ từ thiện trên truyền hình
Ví dụ:
We agree that telethons and other public appeals should be more publicly accountable.
Chúng tôi đồng ý rằng các chương trình gây quỹ từ thiện trên truyền hình và các hoạt động kêu gọi công chúng khác phải có trách nhiệm công khai hơn.
(noun) nhiều thứ, sự đa dạng, thứ (sinh vật học)
Ví dụ:
It's the variety that makes my job so enjoyable.
Chính sự đa dạng đã làm cho công việc của tôi trở nên thú vị.
(noun) dự báo thời tiết
Ví dụ:
I always watch the weather forecast on television.
Tôi luôn xem dự báo thời tiết trên tivi.
(noun) phát lại tức thời, phát lại tức thì
Ví dụ:
Instant replay showed the ball was out.
Phát lại tức thời cho thấy bóng đã ra ngoài.
(noun) lời lồng tiếng
Ví dụ:
Famous actors often provide voice-overs for ads.
Các diễn viên nổi tiếng thường lồng tiếng cho các quảng cáo.
(noun) thời gian phát sóng
Ví dụ:
The smaller political parties are campaigning to be allowed free airtime before general elections.
Các đảng chính trị nhỏ hơn đang vận động để được phép có thời gian phát sóng miễn phí trước cuộc tổng tuyển cử.
(noun) đoạn quảng cáo
Ví dụ:
The first episode featured only three commercial breaks.
Tập đầu tiên chỉ có ba đoạn quảng cáo.
(noun) bài bình luận, bài tường thuật, lời chú thích
Ví dụ:
The commentary on the Olympic Games was much better on the other channel.
Các bài bình luận về Thế vận hội Olympic đã tốt hơn nhiều trên các kênh khác.
(noun) thứ tự thực hiện
Ví dụ:
We sat down with the show's producer to go through the running order.
Chúng tôi đã ngồi lại với nhà sản xuất chương trình để thông qua thứ tự thực hiện.
(noun) lịch trình, thời gian biểu;
(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp
Ví dụ:
We have drawn up an engineering schedule.
Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.
(noun) sự chiếu lại, sự phát lại, sự mở lại, sự chạy đua lại;
(verb) chiếu lại, phát lại, mở lại, chạy đua lại
Ví dụ:
This week's movies are all reruns.
Các phim tuần này đều được chiếu lại.
(noun) sự lập trình, chương trình
Ví dụ:
He has a degree in computer programming.
Anh ấy có bằng lập trình máy tính.
(noun) trạm, điểm, nhà ga;
(verb) đóng quân, bố trí
Ví dụ:
We walked back to the station and caught the train back to Brussels.
Chúng tôi đi bộ trở lại nhà ga và bắt chuyến tàu trở lại Brussels.
(noun) phòng thu, trường quay, xưởng phim
Ví dụ:
Mostly the painting is done in the studio, working from drawings.
Chủ yếu bức tranh được thực hiện trong studio, làm việc từ các bản vẽ.
(noun) nói chuyện trên đài phát thanh
Ví dụ:
His style of interviewing is much different from those of other talk radio personalities.
Phong cách phỏng vấn của anh ấy khác nhiều so với phong cách phỏng vấn của những nhân vật nói chuyện trên đài phát thanh khác.
(noun) tin tức, tin thời sự
Ví dụ:
I've got some good news for you.
Tôi có một số tin tức tốt cho bạn.
(noun) bản tin
Ví dụ:
The company publishes a weekly bulletin for its employees.
Công ty đăng bản tin hàng tuần cho nhân viên của mình.
(noun) sự đánh giá, xếp hạng, sự định giá
Ví dụ:
Advertisers are interested in ratings.
Các nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng.
(noun) khung giờ vàng, giờ cao điểm
Ví dụ:
The interview will be broadcast during prime time.
Cuộc phỏng vấn sẽ được phát sóng vào khung giờ vàng.
(noun) phương thức trả tiền cho mỗi lần xem
Ví dụ:
We watched the boxing match on pay-per-view.
Chúng tôi đã xem trận đấu quyền anh trên phương thức trả tiền cho mỗi lần xem.
(noun) kênh truyền hình trả phí
Ví dụ:
Do you have pay television?
Bạn có xem kênh truyền hình trả phí không?
(noun) kênh, kênh mương;
(verb) dồn hết, dẫn, chuyển hướng, hướng, giao tiếp, truyền đạt
Ví dụ:
a cable channel
kênh truyền hình cáp
(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;
(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào
Ví dụ:
The magazine came with a free insert advertising new products.
Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.