Nghĩa của từ edutainment trong tiếng Việt
edutainment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
edutainment
US /ˌedʒ.u.teɪnˈmənt/
UK /ˌedjʊˈteɪnmənt/
Danh từ
giáo dục giải trí, giải trí giáo dục
the act of entertaining while educating
Ví dụ:
•
The museum offers a great blend of edutainment for children.
Bảo tàng cung cấp sự kết hợp tuyệt vời giữa giáo dục giải trí cho trẻ em.
•
Many educational TV shows are designed as edutainment.
Nhiều chương trình truyền hình giáo dục được thiết kế dưới dạng giáo dục giải trí.
Từ đồng nghĩa: